你去哪儿干什么?
Nǐ qù nǎr gàn shénme?
Bạn đi đâu làm gì — 已经…了 · 告诉
I. 生词 shēngcí — Từ mới
⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán
II. 句子 — Mẫu câu
📐 Ngữ pháp — 已经…了 · …了吗?
Hội thoại — Rẽ nhánh theo câu trả lời
IV. 课文 — Bài khóa
📐 Ngữ pháp 5 (trang 12, 13) — 已经 + V (+N) + 了
Bài tập điền — 已经+V(+N)+了 (trang 13)
📐 Ngữ pháp 6 (trang 13) — 没 (méi) vs 不 (bù)
Bài tập điền — 没 hoặc 不 (trang 13)
Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán
Bài tập — 已经 + V (+N) + 了
Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.
Bài tập — Điền 没 hoặc 不
Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.
写字 xiězì — Luyện viết
牛 (trâu/bò) trên 口 (miệng) — hình ảnh con vật lớn cất tiếng lên tiếng. Nghĩa: trình bày, báo cáo với ai đó. Dùng trong: 告诉 (nói cho biết), 报告 (báo cáo), 告别 (từ biệt).
讠 (言 — lời nói, biểu ý) + 斥 (chỉ mượn âm — chì gần với sù, không liên quan đến nghĩa). Ý: dùng lời nói để truyền đạt, trình bày; nghĩa do 讠 đảm nhiệm. Dùng trong: 告诉 (nói cho biết), 诉说 (kể lể), 投诉 (khiếu nại).
Chữ độc thể, hình dạng gần giống 己 (jǐ — bản thân) và 巳 (sì — con rắn). Phân biệt: 已 nét cuối cong lên ngang giữa; 己 nét cuối không cong ra ngoài; 巳 nét cuối đóng kín hoàn toàn. Dùng trong: 已经 (đã rồi), 已知 (đã biết).
纟 (糸 — sợi tơ, biểu ý: sự liên tục, đường dọc) + 巠 (chỉ mượn âm — jīng, không dùng để gợi nghĩa). Nghĩa gốc: sợi dọc trong tấm vải (nghĩa do 纟 gợi) → mở rộng thành trải qua, kinh qua. Dùng trong: 已经 (đã rồi), 经常 (thường xuyên), 经理 (giám đốc).