Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 5 · ⚛️ Bản React

你去哪儿干什么?

Nǐ qù nǎr gàn shénme?

Bạn đi đâu làm gì — 已经…了 · 告诉

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bàiNghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần.
Không có nội dung để giảng.

I. 生词 shēngcí — Từ mới

✅
已经…了
yǐjīng … le
đã … rồi
🗣️
告诉
gàosu
nói cho biết, bảo

⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
nói cho biết, bảo

II. 句子 — Mẫu câu

📐 Ngữ pháp — 已经…了 · …了吗?

hỏi
你做作业了吗?
Nǐ zuò zuòyè le ma?
Bạn làm bài tập chưa?
↓
trả lời — đã làm
我已经做作业了。
Wǒ yǐjīng zuò zuòyè le.
Tôi đã làm bài tập rồi.
↓
trả lời — chưa làm
我没做作业。
Wǒ méi zuò zuòyè.
Tôi chưa làm bài tập.

Hội thoại — Rẽ nhánh theo câu trả lời

A — hỏi
你吃饭了吗?
Nǐ chī fàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
↓
B — nhánh đã ăn
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chī fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
↓
B — nhánh chưa ăn
我没吃饭。
Wǒ méi chī fàn.
Tôi chưa ăn cơm.
↓
A — rủ
那我们一起吃饭吧。
Nà wǒmen yīqǐ chī fàn ba.
Vậy chúng ta cùng ăn cơm nhé.

IV. 课文 — Bài khóa

📐 Ngữ pháp 5 (trang 12, 13) — 已经 + V (+N) + 了

给他打个电话吧。
Gěi tā dǎ ge diànhuà ba.
Gọi điện cho anh ấy đi.
↓
他已经来了。
Tā yǐjīng lái le.
Anh ấy đến rồi.
↓
小朋友,你三岁了吧?
Xiǎopéngyou, nǐ sān suì le ba?
Bé con, con ba tuổi rồi phải không?
↓
我已经四岁了。
Wǒ yǐjīng sì suì le.
Tôi đã bốn tuổi rồi.

Bài tập điền — 已经+V(+N)+了 (trang 13)

已经八点了!
Yǐjīng bā diǎn le!
Đã tám giờ rồi!
↓
我今年已经十八岁了!
Wǒ jīnnián yǐjīng shíbā suì le!
Năm nay tôi đã mười tám tuổi rồi!
↓
我已经吃饭了,你去吧。
Wǒ yǐjīng chī fàn le, nǐ qù ba.
Tôi ăn rồi, bạn đi đi.
↓
三十七号的鞋已经卖完了,您试试这双吧!
Sānshíqī hào de xié yǐjīng mài wán le, nín shìshi zhè shuāng ba!
Giày cỡ 37 đã bán hết rồi, mời thử đôi này!

📐 Ngữ pháp 6 (trang 13) — 没 (méi) vs 不 (bù)

我昨天没去超市。
Wǒ zuótiān méi qù chāoshì.
Hôm qua tôi không đi siêu thị.
↓
明天我不去超市。
Míngtiān wǒ bù qù chāoshì.
Ngày mai tôi sẽ không đi.
↓
我今天没吃早饭。
Wǒ jīntiān méi chī zǎofàn.
Hôm nay tôi không ăn sáng.
↓
他常常不吃早饭。
Tā chángcháng bù chī zǎofàn.
Anh ấy thường không ăn sáng.
↓
这件衣服不贵。
Zhè jiàn yīfu bù guì.
Áo này không đắt.
↓
她不想买衣服。
Tā bù xiǎng mǎi yīfu.
Cô ấy không muốn mua áo.

Bài tập điền — 没 hoặc 不 (trang 13)

我不喜欢喝酸奶。
Wǒ bù xǐhuan hē suānnǎi.
Tôi không thích uống sữa chua.
↓
他一个人在韩国工作,他父母都不在韩国。
Tā yí ge rén zài Hánguó gōngzuò, tā fùmǔ dōu bú zài Hánguó.
Anh ấy một mình làm việc ở Hàn Quốc, bố mẹ anh ấy đều không ở Hàn Quốc.
↓
上周末我没去游泳,打算今天下午去。
Shàng zhōumò wǒ méi qù yóuyǒng, dǎsuàn jīntiān xiàwǔ qù.
Cuối tuần trước tôi không đi bơi, định chiều nay đi.
↓
你买那件衣服吧,那件衣服好看,也不贵。
Nǐ mǎi nà jiàn yīfu ba, nà jiàn yīfu hǎokàn, yě bú guì.
Bạn mua cái áo đó đi, áo đó đẹp, cũng không đắt.
↓
金志英不想给那个人打电话。
Jīn Zhìyīng bù xiǎng gěi nàge rén dǎ diànhuà.
Kim Chí Anh không muốn gọi điện cho người đó.
↓
老师,对不起,昨天我有事儿,没来上课。
Lǎoshī, duìbuqǐ, zuótiān wǒ yǒu shìr, méi lái shàng kè.
Thưa cô, em xin lỗi, hôm qua em có việc, em không đến lớp được.
↓
喂?马克吗?不好意思,明天我有事儿,不去吃饭了。
Wéi? Mǎkè ma? Bù hǎoyìsi, míngtiān wǒ yǒu shìr, bú qù chī fàn le.
Alô? Mark phải không? Xin lỗi, ngày mai tôi có việc, không đi ăn cơm được nữa.

Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Tôi không thích uống sữa chua.

Bài tập — 已经 + V (+N) + 了

Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.

(1)
A:起床!起床!今天不是八点半上课,是八点啊!
B:啊?现在几点了?
A:!
B:啊!
(2)
A:小朋友,你今年几岁?
B:我不是“小朋友”,我今年!
(3)
A:我们去吃饭吧!
B:哦,不,我,你去吧。
(4)
A:我一般穿三十七号的鞋。
B:不好意思,三十七号的鞋,您试试这双吧!

Bài tập — Điền 没 hoặc 不

Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.

(1)
我喜欢喝酸奶。
(2)
他一个人在韩国工作,他父母都在韩国。
(3)
上周末我去游泳,打算今天下午去。
(4)
你买那件衣服吧,那件衣服好看,也贵。
(5)
金志英想给那个人打电话。
(6)
老师,对不起,昨天我有事儿,来上课。
(7)
喂?马克吗?不好意思,明天我有事儿,去吃饭了。

写字 xiězì — Luyện viết

告gào — nói cho biết, báo

牛 (trâu/bò) trên 口 (miệng) — hình ảnh con vật lớn cất tiếng lên tiếng. Nghĩa: trình bày, báo cáo với ai đó. Dùng trong: 告诉 (nói cho biết), 报告 (báo cáo), 告别 (từ biệt).

诉sù — kể, trình bày, tố cáo

讠 (言 — lời nói, biểu ý) + 斥 (chỉ mượn âm — chì gần với sù, không liên quan đến nghĩa). Ý: dùng lời nói để truyền đạt, trình bày; nghĩa do 讠 đảm nhiệm. Dùng trong: 告诉 (nói cho biết), 诉说 (kể lể), 投诉 (khiếu nại).

已yǐ — đã, rồi

Chữ độc thể, hình dạng gần giống 己 (jǐ — bản thân) và 巳 (sì — con rắn). Phân biệt: 已 nét cuối cong lên ngang giữa; 己 nét cuối không cong ra ngoài; 巳 nét cuối đóng kín hoàn toàn. Dùng trong: 已经 (đã rồi), 已知 (đã biết).

经jīng — đã qua; kinh qua

纟 (糸 — sợi tơ, biểu ý: sự liên tục, đường dọc) + 巠 (chỉ mượn âm — jīng, không dùng để gợi nghĩa). Nghĩa gốc: sợi dọc trong tấm vải (nghĩa do 纟 gợi) → mở rộng thành trải qua, kinh qua. Dùng trong: 已经 (đã rồi), 经常 (thường xuyên), 经理 (giám đốc).

听音乐 tīng yīnyuè — Nghe nhạc

满天星辰不及你
ycccc
YouTube Music ↗
0:00 / 0:00
第5课 · 你去哪儿干什么? · HSK2 Buổi 5