Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 6 · ⚛️ Bản React

你去不去?

Nǐ qù bu qù?

Bạn có đi không — 打算 · 已经…了

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bàiNghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần.
Không có nội dung để giảng.

I. 生词 shēngcí — Từ mới

喂
wèi
xin chào, alo
正在
zhèngzài
đang (biểu thị hành động đang diễn ra)
等
děng
đợi, chờ
电话
diànhuà
điện thoại
刚才
gāngcái
vừa nãy, vừa rồi
打
dǎ
gọi (điện thoại, xe)
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗
xǐ
rửa, giặt
事儿
shìr
việc, chuyện
打算
dǎsuàn
dự định, định
去
qù
đi
饭店
fàndiàn
nhà hàng, quán ăn
当然
dāngrán
tất nhiên
已经
yǐjīng
đã
知道
zhīdào
biết
没
méi
phủ định việc hoàn thành một hành động, chưa
电影
diànyǐng
phim điện ảnh
告诉
gàosu
cho biết
作业
zuòyè
bài tập

⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
gọi (điện thoại, xe)

II. 句子 — Mục tiêu bài học

Mục tiêu bài học — 5 cấu trúc

我正在洗澡。
Wǒ zhèngzài xǐzǎo.
Tôi đang tắm.
↓
我们打算去饭店吃饭。
Wǒmen dǎsuàn qù fàndiàn chī fàn.
Bọn mình định đi nhà hàng ăn cơm.
↓
我和阿里去看电影。
Wǒ hé Ālǐ qù kàn diànyǐng.
Mình và Ali đi xem phim.
↓
我还没问他。
Wǒ hái méi wèn tā.
Mình vẫn chưa hỏi anh ấy.
↓
他们都已经知道了。
Tāmen dōu yǐjīng zhīdào le.
Họ đều đã biết rồi.

IV. 课文 — Bài khóa đối thoại

Bài khóa I — Hội thoại A & B

刚才我给你打电话的时候,你为什么不接?
Gāngcái wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà de shíhou, nǐ wèishénme bù jiē?
Lúc nãy tôi gọi điện cho bạn, sao bạn không nghe máy?
↓
刚才你给我打电话的时候,我正在洗澡。你找我有什么事儿?
Gāngcái nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài xǐzǎo. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shìr?
Lúc nãy bạn gọi cho tôi, tôi đang tắm. Bạn tìm tôi có việc gì?
↓
我们打算一起给莉莉过生日,你去不去?
Wǒmen dǎsuàn yìqǐ gěi Lìlì guò shēngrì, nǐ qù bu qù?
Bọn mình định cùng tổ chức sinh nhật cho Lili, bạn đi không?
↓
当然去,我们是好朋友。
Dāngrán qù, wǒmen shì hǎo péngyou.
Tất nhiên là đi, chúng ta là bạn tốt mà.
↓
我们什么时候去?
Wǒmen shénme shíhou qù?
Khi nào chúng ta đi?
↓
下周六晚上7点。
Xià zhōuliù wǎnshang qī diǎn.
7 giờ tối thứ Bảy tuần sau.
↓
你给她买礼物了吗?
Nǐ gěi tā mǎi lǐwù le ma?
Bạn mua quà cho cô ấy chưa?
↓
我已经买礼物了。
Wǒ yǐjīng mǎi lǐwù le.
Tôi đã mua quà rồi.
↓
我还没买,明天你跟我一起去书店给她买礼物,好吗?
Wǒ hái méi mǎi, míngtiān nǐ gēn wǒ yìqǐ qù shūdiàn gěi tā mǎi lǐwù, hǎo ma?
Tôi chưa mua, ngày mai bạn cùng tôi đến hiệu sách mua quà cho cô ấy nhé?
↓
行,我们几点去?
Xíng, wǒmen jǐ diǎn qù?
Được, mấy giờ chúng ta đi?
↓
6点,我来接你,行不行?
Liù diǎn, wǒ lái jiē nǐ, xíng bu xíng?
6 giờ, tôi đến đón bạn, được không?
↓
行,明天见。
Xíng, míngtiān jiàn.
Được, mai gặp.

Bài khóa II — Mark & Jiexi (trang 8, 9)

喂,杰希,是我,马克。
Wèi, Jiéxī, shì wǒ, Mǎkè.
Alo, Jiexi, là mình đây, Mark đây.
↓
马克啊,我正在等你的电话。
Mǎkè a, wǒ zhèngzài děng nǐ de diànhuà.
Mark à, mình đang đợi điện thoại của bạn.
↓
不好意思,刚才你给我打电话的时候,我正在洗澡。有什么事儿吗?
Bù hǎoyìsi, gāngcái nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài xǐzǎo. Yǒu shénme shìr ma?
Xin lỗi, lúc nãy bạn gọi cho mình thì mình đang tắm. Có việc gì không?
↓
下周六是莉莉的生日,我们打算去饭店吃饭,一起给她过生日,你去吗?
Xià zhōuliù shì Lìlì de shēngrì, wǒmen dǎsuàn qù fàndiàn chī fàn, yìqǐ gěi tā guò shēngrì, nǐ qù ma?
Thứ Bảy tuần sau là sinh nhật Lili, bọn mình định đi nhà hàng ăn cơm, cùng tổ chức sinh nhật cho cô ấy, bạn đi không?
↓
当然去!还有谁啊?
Dāngrán qù! Hái yǒu shéi a?
Tất nhiên là đi! Còn có ai nữa vậy?
↓
平田、朱迪、金志英,他们都已经知道了,还有阿里,我还没问他。
Píngtián, Zhūdí, Jīn Zhìyīng, tāmen dōu yǐjīng zhīdào le, hái yǒu Ālǐ, wǒ hái méi wèn tā.
Hirata, Judy, Kim Ji-young, họ đều đã biết rồi, còn có Ali, mình vẫn chưa hỏi anh ấy.
↓
没事儿,明天下午我和阿里去看电影,我告诉他。
Méi shìr, míngtiān xiàwǔ wǒ hé Ālǐ qù kàn diànyǐng, wǒ gàosu tā.
Không sao, chiều mai mình với Ali đi xem phim, mình sẽ nói với cậu ấy.
↓
好的,下周六见!
Hǎo de, xià zhōuliù jiàn!
Được, thứ Bảy tuần sau gặp nhé!

Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Tất nhiên là đi! Còn có ai nữa vậy?

II. 听说练习 — Luyện nghe

Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.

(1)
1. 听对话,回答问题。
阿里打算去给莉莉过生日吗?
(2)
2. 听对话,判断对错。
(1)杰希来的时候,阿里正在看书。
(2)马克没告诉阿里莉莉过生日的事儿。
(3)阿里的姐姐已经来中国了。

IV. 听录音 — Nghe & trả lời câu hỏi

Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.

(1)
马克给杰希打电话的时候,杰希正在做什么?
(2)
刚才杰希给马克打电话的时候,马克正在做什么?
(3)
下周六是谁的生日?他们打算做什么?
(4)
谁已经知道了?谁还不知道?
(5)
马克打算什么时候告诉阿里这件事儿?

听音乐 tīng yīnyuè — Nghe nhạc

预谋
潮汐老李
YouTube Music ↗
0:00 / 0:00
第6课 · 你去不去? · HSK2 Buổi 6