HSK2 — Buổi 7 · ⚛️ Bản React
次 · 遍 · 趟
cì · biàn · tàng
Lượng từ động tác 次 · 遍 · 趟 — lượng từ động tác
✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
👩🏫 Autopilot — thầy giảng bàiNghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần.
Không có nội dung để giảng.
I. 生词 shēngcí — Từ mới
👂
听
tīng
nghe
🗣️
说
shuō
nói
📖
读
dú
đọc
✍️
写
xiě
viết
👕
洗衣服
xǐ yīfu
giặt quần áo
🔢
次
cì
lần (lượng từ chỉ số lần)
⏮️
上次
shàng cì
lần trước
⏭️
下次
xià cì
lần sau
🔁
遍
biàn
lượt, lần (từ đầu đến cuối)
🚶
趟
tàng
chuyến, lượt (đi và về)
⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán
Đúng: 0/0
lần trước
II. 句子 — Mẫu câu
Biến điệu của 一 trước lượng từ thanh 4 (yī → yí)
一次
yí cì
một lần
↓
一遍
yí biàn
một lượt
↓
一趟
yí tàng
một chuyến
Biến điệu của 洗
3 + 3
洗澡
xí zǎo
tắm (thanh 3 + thanh 3 → chữ đầu đọc thanh 2)
↓
3 + 1
洗衣服
xǐ yīfu
giặt quần áo (thanh 3 + thanh 1 → nửa thanh 3)
📐 Phân biệt 次 · 遍 · 趟
次 — việc lặp lại
你一个星期洗几次衣服?
Nǐ yí ge xīngqī xǐ jǐ cì yīfu?
Một tuần bạn giặt quần áo mấy lần?
↓
遍 — trọn một lượt
请您再说一遍
Qǐng nín zài shuō yí biàn
Xin ngài nói lại một lượt nữa
↓
趟 — đi rồi về
周末我去一趟商场
Zhōumò wǒ qù yí tàng shāngchǎng
Cuối tuần tôi đi một chuyến đến trung tâm thương mại
① Số từ + 次 — hỏi / đáp số lần
A — hỏi
你一个星期洗几次衣服?
Nǐ yí ge xīngqī xǐ jǐ cì yīfu?
Một tuần bạn giặt quần áo mấy lần?
↓
B — trả lời
我一个星期洗两次衣服
Wǒ yí ge xīngqī xǐ liǎng cì yīfu
Một tuần tôi giặt quần áo hai lần
② Động từ + 一 + 遍 — nhờ nói lại
请您再说一遍
Qǐng nín zài shuō yí biàn
Xin ngài nói lại một lần nữa
③ Động từ + 一 + 趟 — đi một chuyến
周末我去一趟商场
Zhōumò wǒ qù yí tàng shāngchǎng
Cuối tuần tôi đi một chuyến đến trung tâm thương mại
IV. 对话 — Đối thoại
Hỏi nhau về số lần
你一个星期洗几次衣服?
Nǐ yí ge xīngqī xǐ jǐ cì yīfu?
Một tuần bạn giặt quần áo mấy lần?
↓
你每天洗几次澡?
Nǐ měi tiān xǐ jǐ cì zǎo?
Mỗi ngày bạn tắm mấy lần?
↓
你每天吃几次饭?
Nǐ měi tiān chī jǐ cì fàn?
Mỗi ngày bạn ăn cơm mấy lần?
↓
你一个月买几次衣服?
Nǐ yí ge yuè mǎi jǐ cì yīfu?
Một tháng bạn mua quần áo mấy lần?
↓
你一个星期学几次汉语?
Nǐ yí ge xīngqī xué jǐ cì Hànyǔ?
Một tuần bạn học tiếng Trung mấy lần?
↓
你去中国了吗?
Nǐ qù Zhōngguó le ma?
Bạn đã đi Trung Quốc chưa?
Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán
Đúng: 0/0
Một tháng bạn mua quần áo mấy lần?
II. 练习 — Luyện tập ngữ pháp
Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.
(1)
học 3 lần:
(2)
mua 2 lần:
(3)
đi 2 lần:
(4)
đến 1 lần:
(5)
xem 1 lần:
(6)
ăn 1 lần:
(7)
uống 1 lần:
II. 练习 — Điền số lần
Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.
(1)
今年我去中国。
(2)
下午我去银行。
(3)
周末我去公园。
(4)
明天我去超市。
(5)
晚上我去饭店。
(6)
上周我一起去商店。
II. 练习 — Dịch sang tiếng Trung
Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.
(1)
Năm nay tôi đi Trung Quốc hai lần。
(2)
Buổi chiều tôi đi ngân hàng một lần。
(3)
Cuối tuần tôi đi công viên hai lần。
(4)
Ngày mai tôi đi siêu thị một lần。
(5)
Buổi tối tôi đi nhà hàng một lần。
(6)
Tuần trước tôi cùng đi cửa hàng hai lần。
(7)
Một tuần bạn giặt quần áo mấy lần?
(8)
一天吃几次饭? (trả lời bằng chữ Hán)
IV. 对话 — Đặt câu trả lời
Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.
(1)
你一个星期洗几次衣服?
我
(2)
你每天洗几次澡?
我
(3)
你每天吃几次饭?
我
(4)
你一个月买几次衣服?
我
(5)
你一个星期学几次汉语?
我
(6)
你去中国了吗?
我
写字 xiězì — Luyện viết
听tīng — nghe
说shuō — nói
读dú — đọc
写xiě — viết
洗xǐ — giặt, rửa
次cì — lần
遍biàn — lượt
趟tàng — chuyến