Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 4 · ⚛️ Bản React

你去哪儿干什么?

Nǐ qù nǎr gàn shénme?

Bạn đi đâu làm gì — 打算 · 当然 · 去不去

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bàiNghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần.
Không có nội dung để giảng.

I. 生词 shēngcí — Từ mới

🗓️
打算
dǎsuàn
định, dự định
😌
当然
dāngrán
tất nhiên, dĩ nhiên
🚶
去
qù
đi (đến nơi nào đó)
🙋
来
lái
đến, lại (phía người nói)

⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
đến, lại (phía người nói)

II. 句子 — Mẫu câu

Hội thoại — Kế hoạch cuối tuần

A — hỏi
周末你有什么打算?
Zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?
↓
B — trả lời
我打算去饭店吃饭
Wǒ dǎsuàn qù fàndiàn chī fàn
Tôi định đến nhà hàng ăn cơm
↓
A — mời
我们打算一起给莉莉过生日,你去不去?
Wǒmen dǎsuàn yīqǐ gěi Lìlì guò shēngrì, nǐ qù bu qù?
Chúng tôi định cùng nhau tổ chức sinh nhật cho Lily, bạn có đi không?
↓
B — nhận lời
当然去!
Dāngrán qù!
Tất nhiên đi!

📐 Ngữ pháp — 打算 + thời gian tương lai + động từ

我打算明年去中国学习汉语。
Wǒ dǎsuàn míngnián qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Tôi định năm sau đi Trung Quốc học tiếng Hán.
↓
A
明天是星期六,你打算做什么?
Míngtiān shì xīngqīliù, nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Ngày mai là thứ Bảy, bạn định làm gì?
↓
B
我打算去超市买东西。
Wǒ dǎsuàn qù chāoshì mǎi dōngxi.
Tôi định đi siêu thị mua đồ.
↓
你去不去?
Nǐ qù bu qù?
Bạn có đi không?

Bài khoá luyện tập 1 — Trường học

A
他们打算去哪儿?
Tāmen dǎsuàn qù nǎr?
Họ định đi đâu?
↓
B
他们打算去学校。
Tāmen dǎsuàn qù xuéxiào.
Họ định đến trường.
↓
A
他们打算什么时候去?
Tāmen dǎsuàn shénme shíhou qù?
Họ định khi nào đi?
↓
B
他们打算八点去。
Tāmen dǎsuàn bā diǎn qù.
Họ định 8 giờ đi.
↓
A
他们打算去做什么?
Tāmen dǎsuàn qù zuò shénme?
Họ định đi làm gì?
↓
B
他们打算去学校上课。
Tāmen dǎsuàn qù xuéxiào shàng kè.
Họ định đến trường học.

Bài khoá luyện tập 1 — Chợ rau

A
她打算去哪儿?
Tā dǎsuàn qù nǎr?
Cô ấy định đi đâu?
↓
B
她打算去菜市场。
Tā dǎsuàn qù cài shìchǎng.
Cô ấy định đến chợ rau.
↓
A
她打算什么时候去?
Tā dǎsuàn shénme shíhou qù?
Cô ấy định khi nào đi?
↓
B
她打算十点去。
Tā dǎsuàn shí diǎn qù.
Cô ấy định 10 giờ đi.
↓
A
她打算去做什么?
Tā dǎsuàn qù zuò shénme?
Cô ấy định đi làm gì?
↓
B
她打算去买菜。
Tā dǎsuàn qù mǎi cài.
Cô ấy định đi mua rau.

Bài khoá luyện tập 1 — Nhà hàng

A
他们打算去哪儿?
Tāmen dǎsuàn qù nǎr?
Họ định đi đâu?
↓
B
他们打算去饭店。
Tāmen dǎsuàn qù fàndiàn.
Họ định đến nhà hàng.
↓
A
他们打算什么时候去?
Tāmen dǎsuàn shénme shíhou qù?
Họ định khi nào đi?
↓
B
他们打算中午十二点去。
Tāmen dǎsuàn zhōngwǔ shí'èr diǎn qù.
Họ định 12 giờ trưa đi.
↓
A
他们打算去做什么?
Tāmen dǎsuàn qù zuò shénme?
Họ định đi làm gì?
↓
B
他们打算去饭店吃饭。
Tāmen dǎsuàn qù fàndiàn chī fàn.
Họ định đến nhà hàng ăn cơm.

Bài khoá luyện tập 1 — Công viên

A
他们打算去哪儿?
Tāmen dǎsuàn qù nǎr?
Họ định đi đâu?
↓
B
他们打算去公园。
Tāmen dǎsuàn qù gōngyuán.
Họ định đến công viên.
↓
A
他们打算什么时候去?
Tāmen dǎsuàn shénme shíhou qù?
Họ định khi nào đi?
↓
B
他们打算六点去。
Tāmen dǎsuàn liù diǎn qù.
Họ định 6 giờ đi.
↓
A
他们打算去做什么?
Tāmen dǎsuàn qù zuò shénme?
Họ định đi làm gì?
↓
B
他们打算去公园玩。
Tāmen dǎsuàn qù gōngyuán wán.
Họ định đến công viên chơi.

IV. 对话 — Luyện tập đối thoại

Luyện tập đối thoại — Hẹn đi ăn cơm Trung Quốc cuối tuần

A — hỏi
周末你有什么打算?
Zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Cuối tuần bạn có dự định gì?
↓
B — trả lời
我们打算去饭店吃中国菜。
Wǒmen dǎsuàn qù fàndiàn chī Zhōngguó cài.
Chúng tôi định đến nhà hàng ăn món Trung Quốc.
↓
A — hỏi
你跟谁一起去饭店吃饭?
Nǐ gēn shéi yīqǐ qù fàndiàn chī fàn?
Bạn cùng ai đến nhà hàng ăn cơm?
↓
B — trả lời, mời
我一个人去,你跟我一起去吗?
Wǒ yí ge rén qù, nǐ gēn wǒ yīqǐ qù ma?
Tôi đi một mình, bạn đi cùng tôi không?
↓
A — nhận lời
当然去,我很喜欢吃中国菜。
Dāngrán qù, wǒ hěn xǐhuan chī Zhōngguó cài.
Đương nhiên đi chứ, tôi rất thích ăn món Trung Quốc.
↓
B — hỏi giờ
我们下午去还是晚上去?
Wǒmen xiàwǔ qù háishi wǎnshang qù?
Chúng ta đi buổi chiều hay buổi tối?
↓
A — chốt giờ
我们晚上7点半去,好不好?
Wǒmen wǎnshang qī diǎn bàn qù, hǎo bu hǎo?
Chúng ta đi lúc 7 giờ rưỡi tối, được không?
↓
B — đồng ý
行,周末晚上见。
Xíng, zhōumò wǎnshang jiàn.
Được, hẹn gặp tối cuối tuần.

Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Tôi định đi siêu thị mua đồ.

III. 看图填空 — Nhìn tranh điền từ

Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.

(1)
A:你弟弟和妈妈在做什么?
B:弟弟,
妈妈。
(2)
A:早上我给你打电话了!
B:不好意思,你打电话的时候,
我。
(3)
A:你和姐姐今天都没吃饭?
B:今天一天我,
姐姐。

写字 xiězì — Luyện viết

算suàn — tính; dự định

竹 (tre — xưa dùng thẻ tre để đếm) + 具 (dụng cụ, hai tay bày ra). Nghĩa gốc: dùng thẻ tre tính toán → mở rộng thành tính toán, dự tính. Dùng trong: 打算 (dự định), 计算 (tính toán), 算了 (thôi, bỏ đi).

当dāng — làm, đảm nhận; lúc, khi

Chữ giản thể, rút gọn từ 當 (đảm đương, tương xứng). Nghĩa: đảm nhận việc gì đó, hoặc chỉ thời điểm "vào lúc, khi". Dùng trong: 当然 (đương nhiên), 当时 (lúc đó), 当老师 (làm giáo viên).

然rán — như vậy, đúng vậy

灬 (lửa, biểu ý — dạng cổ của chữ vốn nghĩa "đốt"). Nghĩa mượn: xác nhận "đúng là như vậy". Dùng trong: 当然 (đương nhiên), 然后 (sau đó), 突然 (đột nhiên).

第5课 · 你去哪儿干什么? · HSK2 Buổi 4