你去哪儿干什么?
Nǐ qù nǎr gàn shénme?
Bạn đi đâu làm gì — 打算 · 当然 · 去不去
I. 生词 shēngcí — Từ mới
⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán
II. 句子 — Mẫu câu
Hội thoại — Kế hoạch cuối tuần
📐 Ngữ pháp — 打算 + thời gian tương lai + động từ
Bài khoá luyện tập 1 — Trường học
Bài khoá luyện tập 1 — Chợ rau
Bài khoá luyện tập 1 — Nhà hàng
Bài khoá luyện tập 1 — Công viên
IV. 对话 — Luyện tập đối thoại
Luyện tập đối thoại — Hẹn đi ăn cơm Trung Quốc cuối tuần
Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 看图填空 — Nhìn tranh điền từ
Điền vào chỗ trống, hoặc bấm “Xem đáp án”.
写字 xiězì — Luyện viết
竹 (tre — xưa dùng thẻ tre để đếm) + 具 (dụng cụ, hai tay bày ra). Nghĩa gốc: dùng thẻ tre tính toán → mở rộng thành tính toán, dự tính. Dùng trong: 打算 (dự định), 计算 (tính toán), 算了 (thôi, bỏ đi).
Chữ giản thể, rút gọn từ 當 (đảm đương, tương xứng). Nghĩa: đảm nhận việc gì đó, hoặc chỉ thời điểm "vào lúc, khi". Dùng trong: 当然 (đương nhiên), 当时 (lúc đó), 当老师 (làm giáo viên).
灬 (lửa, biểu ý — dạng cổ của chữ vốn nghĩa "đốt"). Nghĩa mượn: xác nhận "đúng là như vậy". Dùng trong: 当然 (đương nhiên), 然后 (sau đó), 突然 (đột nhiên).