Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 3 · ⚛️ Bản React (thử nghiệm)

你去哪儿干什么?

Nǐ qù nǎr gàn shénme?

Bạn đi đâu làm gì? — 正在… · 刚才…的时候 · 给我打电话

2026.09.25

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bàiNghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần.
Không có nội dung để giảng.

I. 生词 shēngcí — Từ mới

👕
买衣服
mǎi yīfu
mua quần áo
🍜
吃中国菜
chī Zhōngguó cài
ăn món Trung Quốc
🤝
接朋友
jiē péngyou
đón bạn
🚿
洗澡
xǐ zǎo
tắm
🏧
取钱
qǔ qián
rút tiền
🎬
看电影
kàn diànyǐng
xem phim

⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
ăn món Trung Quốc

🎮 Vua trò chơi

Ảnh trượt vào rồi lật thành pinyin → chọn đúng chữ Hán, chọn sai mất mạng!

II. 句子 jùzi — Mẫu câu

我正在学习汉语
Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ
Tôi đang học tiếng Trung

Tình huống 1 — Hỏi thăm qua điện thoại

A — hỏi
阿里在吗?
Ālǐ zài ma?
Ali có ở đó không?
↓
B — chính người đó trả lời
我就是
Wǒ jiù shì
Tôi đây / Chính là tôi

Tình huống 2 — Hỏi đang làm gì

A — hỏi
你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
Bạn đang làm gì?
↓
B — trả lời
我正在学习汉语
Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ
Tôi đang học tiếng Trung

Tình huống 3 — Hỏi lý do không nghe máy

A — hỏi
刚才你为什么不接电话?
Gāngcái nǐ wèishénme bù jiē diànhuà?
Lúc nãy sao bạn không nghe máy?
↓
B — trả lời
刚才你给我打电话的时候,我正在学习汉语
Gāngcái nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ
Lúc nãy bạn gọi điện cho tôi thì tôi đang học tiếng Trung

📐 Ngữ pháp

正在 + động từ — đang làm gì
正在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Có thể rút gọn thành 在 hoặc thêm 呢 ở cuối câu.
我正在学习汉语
Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ
Tôi đang học tiếng Trung
刚才 + [mệnh đề] + 的时候 — lúc vừa rồi… thì…
刚才 = vừa nãy (chỉ quá khứ gần). 的时候 đặt sau mệnh đề để chỉ mốc thời điểm — "vào lúc mà…". Vế sau thường dùng 正在 để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm đó.
刚才你给我打电话的时候,我正在学习汉语
Gāngcái nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ
Lúc nãy bạn gọi điện cho tôi thì tôi đang học tiếng Trung

⚠️ Dễ nhầm

在 vs 正在 vs 正
Cả ba đều diễn tả hành động đang diễn ra, có thể dùng thay nhau trong câu cơ bản: 在学习 = 正在学习 = 正学习. 正在 là dạng đầy đủ, trang trọng và rõ nghĩa nhất — nên dùng khi mới học.
刚才 ≠ 刚
刚才 (gāngcái) là danh từ chỉ thời gian, đứng đầu câu — "lúc nãy". 刚 (gāng) là phó từ, đứng trước động từ — "vừa mới". Ví dụ: 刚才他来了 (lúc nãy anh ấy đến) vs 他刚来 (anh ấy vừa mới đến).

Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Tôi đây / Chính là tôi

III. 写字 xiězì — Luyện viết

衣yī — áo / quần áo · 6 nét, độc thể (tượng hình)

Tượng hình cổ áo và hai vạt áo xòe ra hai bên — chữ tượng hình cổ chỉ trang phục. Khi làm bộ thủ bên trái viết thành 衤 (khác bộ 礻 — thị/lễ, dễ nhầm). Dùng trong: 衣服 (quần áo), 买衣服 (mua quần áo), 衣服店 (cửa hàng quần áo).

服fú — quần áo; phục vụ · 8 nét, hình thanh (月 + 𠬝)
月biến thể của 舟 — thuyền, biểu ý: khuất phục+𠬝người quỳ, gần âm

月 (biến thể của 舟 — thuyền, biểu ý: khuất phục) + 𠬝 (người quỳ, gần âm). Nghĩa gốc: khiến ai đó khuất phục, nghe theo → mở rộng thành đồ mặc lên người. Dùng trong: 衣服 (quần áo), 服务 (phục vụ), 舒服 (thoải mái).

菜cài — rau; món ăn · 11 nét, hình thanh (艹 + 采)
艹cỏ, biểu ý: thực vật+采hái, gần âm

艹 (cỏ, biểu ý: thực vật) + 采 (hái, gần âm). Nghĩa gốc: rau hái được → mở rộng thành món ăn nói chung. Dùng trong: 中国菜 (món Trung Quốc), 吃中国菜 (ăn món Trung Quốc), 菜单 (thực đơn).

洗xǐ — rửa; giặt · 9 nét, hình thanh (氵 + 先)
氵nước, biểu ý+先trước, gần âm

氵 (nước, biểu ý) + 先 (trước, gần âm). Nghĩa gốc: dùng nước làm sạch trước khi dùng. Dùng trong: 洗澡 (tắm), 洗手 (rửa tay), 洗衣服 (giặt quần áo).

取qǔ — lấy / rút · 8 nét, hội ý (耳 + 又)
耳tai+又tay

耳 (tai) + 又 (tay). Cổ: cắt tai chiến lợi phẩm để lấy công → nghĩa mở rộng "lấy, rút ra". Dùng trong: 取钱 (rút tiền), 取票 (lấy vé), 取消 (hủy bỏ).

钱qián — tiền · 10 nét, hình thanh (钅 + 戋)
钅kim loại, biểu ý: tiền xưa đúc bằng kim loại+戋nhỏ, gần âm

钅 (kim loại, biểu ý: tiền xưa đúc bằng kim loại) + 戋 (nhỏ, gần âm). Nghĩa gốc: mảnh kim loại nhỏ dùng trao đổi → tiền. Dùng trong: 钱 (tiền), 取钱 (rút tiền), 多少钱 (bao nhiêu tiền).

借jiè — mượn; cho mượn · 10 nét, hình thanh (亻 + 昔)
亻người, biểu ý+昔xưa, gần âm

亻 (người, biểu ý) + 昔 (xưa, gần âm). Nghĩa: trao đổi đồ giữa người với người — nghĩa hai chiều "mượn" hoặc "cho mượn" tùy giới từ đi kèm. Dùng trong: 借钱 (mượn/cho vay tiền), 借书 (mượn sách), 跟…借 (mượn của…).

第5课 · 你去哪儿干什么? · HSK2 Buổi 3 · 2026.09.25