你去哪儿干什么?
Nǐ qù nǎr gàn shénme?
Bạn đi đâu làm gì? — 正在… · 刚才…的时候 · 给我打电话
2026.09.25
I. 生词 shēngcí — Từ mới
⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán
🎮 Vua trò chơi
Ảnh trượt vào rồi lật thành pinyin → chọn đúng chữ Hán, chọn sai mất mạng!
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
Tình huống 1 — Hỏi thăm qua điện thoại
Tình huống 2 — Hỏi đang làm gì
Tình huống 3 — Hỏi lý do không nghe máy
📐 Ngữ pháp
⚠️ Dễ nhầm
Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 写字 xiězì — Luyện viết
Tượng hình cổ áo và hai vạt áo xòe ra hai bên — chữ tượng hình cổ chỉ trang phục. Khi làm bộ thủ bên trái viết thành 衤 (khác bộ 礻 — thị/lễ, dễ nhầm). Dùng trong: 衣服 (quần áo), 买衣服 (mua quần áo), 衣服店 (cửa hàng quần áo).
月 (biến thể của 舟 — thuyền, biểu ý: khuất phục) + 𠬝 (người quỳ, gần âm). Nghĩa gốc: khiến ai đó khuất phục, nghe theo → mở rộng thành đồ mặc lên người. Dùng trong: 衣服 (quần áo), 服务 (phục vụ), 舒服 (thoải mái).
艹 (cỏ, biểu ý: thực vật) + 采 (hái, gần âm). Nghĩa gốc: rau hái được → mở rộng thành món ăn nói chung. Dùng trong: 中国菜 (món Trung Quốc), 吃中国菜 (ăn món Trung Quốc), 菜单 (thực đơn).
氵 (nước, biểu ý) + 先 (trước, gần âm). Nghĩa gốc: dùng nước làm sạch trước khi dùng. Dùng trong: 洗澡 (tắm), 洗手 (rửa tay), 洗衣服 (giặt quần áo).
耳 (tai) + 又 (tay). Cổ: cắt tai chiến lợi phẩm để lấy công → nghĩa mở rộng "lấy, rút ra". Dùng trong: 取钱 (rút tiền), 取票 (lấy vé), 取消 (hủy bỏ).
钅 (kim loại, biểu ý: tiền xưa đúc bằng kim loại) + 戋 (nhỏ, gần âm). Nghĩa gốc: mảnh kim loại nhỏ dùng trao đổi → tiền. Dùng trong: 钱 (tiền), 取钱 (rút tiền), 多少钱 (bao nhiêu tiền).
亻 (người, biểu ý) + 昔 (xưa, gần âm). Nghĩa: trao đổi đồ giữa người với người — nghĩa hai chiều "mượn" hoặc "cho mượn" tùy giới từ đi kèm. Dùng trong: 借钱 (mượn/cho vay tiền), 借书 (mượn sách), 跟…借 (mượn của…).