您哪位?
Nín nǎ wèi?
第6课 — Địa điểm · 位 vs 个 · 谁 hỏi quan hệ · 回来 · 再
2026.09.23
0. 课文 kèwén — Bài khóa (ôn từ HSK1)
I. 生词 shēngcí — Từ mới trên bảng
🎮 Vua trò chơi — Flashcard ôn từ, nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
Hội thoại mẫu — Tìm người qua điện thoại
打 ở đây = gọi ra (chủ động gọi); khi người kia nhấc máy trả lời = 接.
给…打电话 — gěi… dǎ diànhuà — gọi điện cho…
Quy tắc nhớ nhanh: dùng 位 khi nói về khách, giáo viên, sếp, người lạ — bất kỳ ai cần tôn trọng. Bạn bè, người thân → dùng 个 như thường.
一位老师 — yī wèi lǎoshī — một thầy/cô giáo
个 gè — thường / 位 wèi — lịch sự
Cách hỏi trực tiếp về mối quan hệ — tự nhiên hơn trong tiếng Trung so với tiếng Việt. Câu trả lời luôn dùng cấu trúc 是我的 + [quan hệ].
她是我的朋友 — Tā shì wǒ de péngyou — Cô ấy là bạn tôi
谁 shéi — Hỏi về mối quan hệ (công thức: 他/她 + 是 + 谁?)
🗣️ Luyện tập đối thoại
Cuộc gọi 1 — Ali không có nhà
Cuộc gọi 2 — Ali gọi lại, rủ đi siêu thị
Cuộc gọi 2 — tiếp theo
Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 写字 xiězì — Luyện viết
Nghĩa gốc: đến nơi, đặt xuống → ngay đó, chính là. Dùng để nhấn mạnh: 我就是 (chính là tôi), hoặc chỉ hành động liền tiếp: 我就去 (tôi đi ngay).
竹(trúc — thẻ ghi chép) + 寺(cơ quan nhà nước, phát âm). Nghĩa gốc: sắp xếp thẻ trúc theo thứ tự → xếp hàng → chờ đợi. Gặp trong: 请稍等 (xin đợi chút), 等一下 (đợi một chút).
广(mái nhà rộng, biểu ý) + 占(chiếm, gần âm). Nghĩa: ngôi nhà rộng chiếm chỗ → nơi buôn bán. Ghép tạo nhiều từ: 商店(cửa hàng), 饭店(nhà hàng), 咖啡店(quán cà phê), 奶茶店(quán trà sữa).
饣(ăn uống, biểu ý: nơi phục vụ) + 官(quan chức, gần âm). Nghĩa gốc: nhà trọ công vụ → nơi công cộng lớn. Ghép từ: 体育馆(nhà thi đấu), 图书馆(thư viện), 博物馆(bảo tàng).
土(đất, biểu ý) + 昜(gần âm). Nghĩa gốc: khoảng đất rộng phơi phóng → bãi, sân. Ghép từ: 机场(sân bay), 飞机场(sân bay), 广场(quảng trường), 操场(sân trường).