Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 2 · ⚛️ Bản React (thử nghiệm)

您哪位?

Nín nǎ wèi?

第6课 — Địa điểm · 位 vs 个 · 谁 hỏi quan hệ · 回来 · 再

2026.09.23

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bàiNghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần.
Không có nội dung để giảng.

0. 课文 kèwén — Bài khóa (ôn từ HSK1)

🏪
商店shāngdiàn
cửa hàng
🚻
洗手间xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
🏢
公司gōngsī
công ty
🧋
奶茶店nǎichádiàn
quán trà sữa
👕
衣服店yīfudiàn
cửa hàng quần áo
☕
咖啡店kāfēidiàn
quán cà phê
🌳
公园gōngyuán
công viên
🏫
学校xuéxiào
trường học
🚻
卫生间wèishēngjiān
nhà vệ sinh
🛒
超市chāoshì
siêu thị
🏥
医院yīyuàn
bệnh viện

I. 生词 shēngcí — Từ mới trên bảng

🌳
公园
gōngyuán
công viên
🏟️
体育馆
tǐyù guǎn
nhà thi đấu
🏪
商店
shāngdiàn
cửa hàng
☕
咖啡店
kāfēi diàn
quán cà phê
✈️
飞机场
fēijīchǎng
sân bay
🚻
洗手间
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
🏢
公司
gōngsī
công ty
🛒
超市
chāoshì
siêu thị
🏫
学校
xuéxiào
trường học
🏦
银行
yínháng
ngân hàng

🎮 Vua trò chơi — Flashcard ôn từ, nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
siêu thị

II. 句子 jùzi — Mẫu câu

Hội thoại mẫu — Tìm người qua điện thoại

A
是阿里吗?
Shì Ālǐ ma?
Có phải là Ali không?
↓
B
不是,你打错了
Bú shì, nǐ dǎ cuò le
Không phải, bạn gọi nhầm rồi
↓
A
阿里在吗?
Ālǐ zài ma?
Ali có ở đó không?
↓
B
在,请稍等,我去叫他
Zài, qǐng shāo děng, wǒ qù jiào tā
Có, xin đợi chút, tôi đi gọi anh ấy
↓
A
阿里在不在?
Ālǐ zài bu zài?
Ali có ở đó không? (dạng A-不-A)
↓
B
他去商店了
Tā qù shāngdiàn le
Anh ấy đi cửa hàng rồi
↓
A
您哪位?
Nín nǎ wèi?
Xin hỏi ai đấy ạ?
↓
B
我是他的朋友马克
Wǒ shì tā de péngyou Mǎkè
Tôi là bạn của anh ấy, Mark
↓
B
他几点回来,我再打
Tā jǐ diǎn huí lái, wǒ zài dǎ
Anh ấy mấy giờ về, tôi sẽ gọi lại — 回来 = trở về · 再 = lại/lần nữa
给…打电话 ≠ 接电话

打 ở đây = gọi ra (chủ động gọi); khi người kia nhấc máy trả lời = 接.

给…打电话 — gěi… dǎ diànhuà — gọi điện cho…

个 vs 位 — lượng từ chỉ người

Quy tắc nhớ nhanh: dùng 位 khi nói về khách, giáo viên, sếp, người lạ — bất kỳ ai cần tôn trọng. Bạn bè, người thân → dùng 个 như thường.

一位老师 — yī wèi lǎoshī — một thầy/cô giáo

个 gè — thường / 位 wèi — lịch sự

个
一个人
yī gè rén
một người
↓
位
一位老师
yī wèi lǎoshī
một thầy/cô giáo
↓
个
两个人
liǎng gè rén
hai người
↓
位
两位客人
liǎng wèi kèrén
hai vị khách
↓
个
三个人
sān gè rén
ba người
↓
位
您哪位?
Nín nǎ wèi?
Xin hỏi quý vị là ai?
她是你的谁?— hỏi mối quan hệ

Cách hỏi trực tiếp về mối quan hệ — tự nhiên hơn trong tiếng Trung so với tiếng Việt. Câu trả lời luôn dùng cấu trúc 是我的 + [quan hệ].

她是我的朋友 — Tā shì wǒ de péngyou — Cô ấy là bạn tôi

谁 shéi — Hỏi về mối quan hệ (công thức: 他/她 + 是 + 谁?)

Hỏi
你是谁?
Nǐ shì shéi?
Bạn là ai?
↓
Hỏi
她是谁?
Tā shì shéi?
Cô ấy là ai?
↓
Hỏi
她是你的谁?
Tā shì nǐ de shéi?
Cô ấy quan hệ gì với bạn?
↓
Trả lời
她是我的朋友
Tā shì wǒ de péngyou
Cô ấy là bạn tôi
↓
Trả lời
他是我的老师
Tā shì wǒ de lǎoshī
Anh ấy là thầy tôi
↓
Trả lời
她是我的同学
Tā shì wǒ de tóngxué
Cô ấy là bạn cùng lớp tôi
↓
Trả lời
她是我的同事
Tā shì wǒ de tóngshì
Cô ấy là đồng nghiệp tôi

🗣️ Luyện tập đối thoại

Cuộc gọi 1 — Ali không có nhà

B — Mark gọi đến
阿里在吗?在不在?
Ālǐ zài ma? Zài bu zài?
Ali có ở đó không?
↓
A — Người nhà trả lời
他去商店了
Tā qù shāngdiàn le
Anh ấy đi cửa hàng rồi
↓
A
您哪位?
Nín nǎ wèi?
Xin hỏi quý vị là ai?
↓
B
我是他的朋友马克。请问他几点/什么时候回来?
Wǒ shì tā de péngyou Mǎkè. Qǐngwèn tā jǐ diǎn / shénme shíhou huí lái?
Tôi là bạn của anh ấy, Mark. Cho hỏi anh ấy mấy giờ / bao giờ về?
↓
A
下午五点
Xiàwǔ wǔ diǎn
Buổi chiều 5 giờ
↓
B
好,我下午再打
Hǎo, wǒ xiàwǔ zài dǎ
Được, chiều tôi gọi lại

Cuộc gọi 2 — Ali gọi lại, rủ đi siêu thị

B — Mark gọi lại
是阿里吗?
Shì Ālǐ ma?
Có phải Ali không?
↓
A — Ali
我就是。你找我有什么事儿?
Wǒ jiù shì. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shìr?
Chính tôi đây. Bạn tìm tôi có việc gì?
↓
B
你跟我一起去超市买东西,行吗?
Nǐ gēn wǒ yīqǐ qù chāoshì mǎi dōngxi, xíng ma?
Bạn đi siêu thị mua đồ cùng tôi được không?
↓
A
你要买什么东西?
Nǐ yào mǎi shénme dōngxi?
Bạn muốn mua gì?
B
我买
Wǒ mǎi …
Tôi mua… (gõ chữ Hán, Enter để nghe)
↓
A
我也想买,我们一起去吧
Wǒ yě xiǎng mǎi …, wǒmen yīqǐ qù ba
Tôi cũng muốn mua…, chúng ta cùng đi nhé
↓

Cuộc gọi 2 — tiếp theo

B
我们什么时候去?
Wǒmen shénme shíhou qù?
Chúng ta bao giờ đi?
↓
A
明天晚上七点半,好不好?
Míngtiān wǎnshang qī diǎn bàn, hǎo bu hǎo?
Tối mai 7 giờ rưỡi, được không?
↓
B
好啊,明天见!
Hǎo a, míngtiān jiàn!
Được, hẹn gặp ngày mai!

Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Cô ấy quan hệ gì với bạn?

III. 写字 xiězì — Luyện viết

就jiù — chính / liền / chỉ · 12 nét, hội ý (京 + 尤)
京kinh đô+尤đặc biệt

Nghĩa gốc: đến nơi, đặt xuống → ngay đó, chính là. Dùng để nhấn mạnh: 我就是 (chính là tôi), hoặc chỉ hành động liền tiếp: 我就去 (tôi đi ngay).

等děng — đợi / chờ · 12 nét, hình thanh (竹 + 寺)
竹trúc — thẻ ghi chép+寺cơ quan nhà nước, phát âm

竹(trúc — thẻ ghi chép) + 寺(cơ quan nhà nước, phát âm). Nghĩa gốc: sắp xếp thẻ trúc theo thứ tự → xếp hàng → chờ đợi. Gặp trong: 请稍等 (xin đợi chút), 等一下 (đợi một chút).

店diàn — cửa hàng / tiệm · 8 nét, hình thanh (广 + 占)
广mái nhà rộng, biểu ý+占chiếm, gần âm

广(mái nhà rộng, biểu ý) + 占(chiếm, gần âm). Nghĩa: ngôi nhà rộng chiếm chỗ → nơi buôn bán. Ghép tạo nhiều từ: 商店(cửa hàng), 饭店(nhà hàng), 咖啡店(quán cà phê), 奶茶店(quán trà sữa).

馆guǎn — nhà / quán / viện · 16 nét, hình thanh (饣 + 官)
饣ăn uống, biểu ý: nơi phục vụ+官quan chức, gần âm

饣(ăn uống, biểu ý: nơi phục vụ) + 官(quan chức, gần âm). Nghĩa gốc: nhà trọ công vụ → nơi công cộng lớn. Ghép từ: 体育馆(nhà thi đấu), 图书馆(thư viện), 博物馆(bảo tàng).

场chǎng — sân / trường / bãi · 6 nét, hình thanh (土 + 昜)
土đất, biểu ý+昜gần âm

土(đất, biểu ý) + 昜(gần âm). Nghĩa gốc: khoảng đất rộng phơi phóng → bãi, sân. Ghép từ: 机场(sân bay), 飞机场(sân bay), 广场(quảng trường), 操场(sân trường).

第6课 · 您哪位? · HSK2 Buổi 2 · 2026.09.23