Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 1 · ⚛️ Bản React (thử nghiệm)

你去哪儿干什么?

Nǐ qù nǎr gàn shénme?

第5课 — Điện thoại · 给 · 打/接电话 · 找 · 事

2026.09.21

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bàiNghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần.
Không có nội dung để giảng.

I. 生词 shēngcí — Từ mới

📞
给gěi
cho; gọi cho (ai đó)
📱
打电话dǎ diànhuà
gọi điện thoại
📲
接电话jiē diànhuà
nghe / bắt máy
🔍
找zhǎo
tìm; muốn gặp (ai đó)
📋
事shì
việc, chuyện

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
việc, chuyện

II. 句子 jùzi — Mẫu câu

Cấu trúc 给 + người + động từ

我给妈妈打电话
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà
Tôi gọi điện cho mẹ

Tình huống 1 — Gọi nhầm số

A — người gọi hỏi
是阿里吗?
Shì Ālǐ ma?
Có phải (là) Ali không?
↓
B — người nghe máy trả lời
不是,你打错了
Bú shì, nǐ dǎ cuò le
Không phải, bạn gọi nhầm rồi

Tình huống 2 — Hỏi người nhà

A — hỏi
阿里在吗?
Ālǐ zài ma?
Ali có ở đó không?
↓
B — trả lời
在,请稍等,我去叫他
Zài, qǐng shāo děng, wǒ qù jiào tā
Có đây, xin chờ một chút, tôi đi gọi anh ấy

Tình huống 3 — Chính người đó nghe máy

A — hỏi kiểu A-不-A
阿里在不在?
Ālǐ zài bu zài?
Ali có ở đó không? (cách hỏi A-không-A)
↓
B — chính người đó xác nhận & hỏi lại
我就是,你找我有什么事?
Wǒ jiù shì, nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shì?
Tôi đây, bạn tìm tôi có chuyện gì vậy?
给 + người + động từ
Làm gì cho ai đó — 给 đứng giữa chủ ngữ và động từ chính, giống "for" trong tiếng Anh.
我给妈妈打电话
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà
Tôi gọi điện cho mẹ
打 + 错 + 了
Bổ ngữ kết quả: V + kết quả sai + 了. Mẫu áp dụng rộng: 写错了, 说错了…
你打错了
Nǐ dǎ cuò le
Bạn gọi nhầm rồi
A-不-A: 在不在
Lặp động từ với 不 ở giữa — tự nhiên hơn 在吗 trong khẩu ngữ, cùng nghĩa.
阿里在不在?
Ālǐ zài bu zài?
Ali có ở đó không?
就是 — xác nhận mạnh
"Chính là / đúng là tôi đây" — 就 tăng cường khẳng định, dùng khi xác nhận danh tính.
我就是
Wǒ jiù shì
Tôi đây / Chính là tôi
DỄ NHẦM
给 gọi điện ≠ đi kêu người
给他打电话 (gěi tā dǎ diànhuà) ≠ 去叫他 (qù jiào tā) — 给…打电话 = gọi điện cho anh ấy · 去叫他 = đi kêu anh ấy đến chỗ này
找 trong điện thoại ≠ tìm kiếm vật lý
找 (zhǎo) qua điện thoại = "muốn gặp / nói chuyện với". 你找我有什么事 (nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shì) — không phải "tìm kiếm" theo nghĩa vật lý
找 + tiền = thối tiền (không phải "tìm tiền")
找 (zhǎo) + tiền = thối tiền. 找你五块钱 (zhǎo nǐ wǔ kuài qián) (thối lại 5 tệ) — cùng một chữ, nghĩa khác tùy ngữ cảnh

Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Không phải, bạn gọi nhầm rồi

III. 写字 xiězì — Luyện viết

给gěi — cho / tặng · 9 nét, hình thanh (纟 + 合)
纟sī — sợi chỉ, biểu ý: truyền đi, nối liền+合hé — hợp lại, phát âm

纟(sī — sợi chỉ, biểu ý: truyền đi, nối liền) + 合 (hé — hợp lại, phát âm). Hình ảnh "đưa sợi chỉ sang tay người khác" → cho, trao tặng. Dùng làm giới từ: 给妈妈打电话 (gọi cho mẹ).

事shì — việc / chuyện · 8 nét, độc thể

Tượng hình một bàn tay cầm cọc ghi chép — nghĩa gốc "công việc cần nhớ". Dùng rộng: 有事 (có việc), 没事 (không sao), 什么事 (có chuyện gì).

找zhǎo — tìm / muốn gặp · 7 nét, hình thanh (扌 + 戈)
扌shǒu — tay, biểu ý+戈gē — giáo mác, gần âm

扌(shǒu — tay, biểu ý) + 戈 (gē — giáo mác, gần âm). Hình ảnh tay cầm giáo lùng sục → tìm kiếm. Trong giao tiếp: muốn gặp ai đó. Trong mua bán: 找钱 = thối tiền.

错cuò — sai / nhầm · 13 nét, hình thanh (钅 + 昔)
钅kim loại, biểu ý: cứng, khó sửa+昔xích, gần âm

钅(kim loại, biểu ý: cứng, khó sửa) + 昔 (xích, gần âm). Nghĩa gốc: bề mặt kim loại không đều → sai lệch. Gặp trong: 打错了 (gọi nhầm), 说错了 (nói sai), 没错 (đúng rồi / không sai).

IV. 课文 kèwén — Bài khóa

Hội thoại 1

选择听到的音节 — Chọn âm tiết nghe được 7 (Bài 2 · Trang 4)

Nghe audio track 7, chọn giữa dạng thường và dạng erhua (儿化 — thêm âm r cuối).

(1)—
(2)—
(3)—
(4)—
(5)—
(6)—
(7)—
(8)—
(9)—
儿化 (érhuà) — Erhua: thêm âm r vào cuối âm tiết, đặc trưng của tiếng Bắc Kinh. Ví dụ: 哪儿 (nǎr) = 哪里 (nǎlǐ); 这儿 (zhèr) = 这里 (zhèlǐ). HSK tiêu chuẩn thường dùng dạng không erhua.

Hội thoại 2 — Hội thoại qua điện thoại — đi siêu thị

Người nhà nghe máy
喂!你好!请问,您找谁?
Wèi! Nǐ hǎo! Qǐngwèn, nín zhǎo shéi?
A-lô! Xin chào! Cho hỏi, anh/chị tìm ai?
↓
A — người gọi
我找阿里。他在吗?
Wǒ zhǎo Ālǐ. Tā zài ma?
Tôi tìm Ali. Anh ấy có ở đó không?
↓
hoặc
他在不在?
Tā zài bu zài?
Anh ấy có ở đó không? (A-不-A)
↓
Người nhà
在,请稍等,我去叫他
Zài, qǐng shāo děng, wǒ qù jiào tā
Có đây, xin chờ, tôi đi gọi anh ấy
↓
B — Ali nghe máy
我就是。你找我有什么事儿?
Wǒ jiù shì. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shìr?
Tôi đây. Bạn tìm tôi có việc gì?
↓
A
你跟我一起去超市买东西,行吗?
Nǐ gēn wǒ yīqǐ qù chāoshì mǎi dōngxi, xíng ma?
Bạn đi siêu thị mua đồ cùng tôi được không?
↓
B
你要买什么东西?
Nǐ yào mǎi shénme dōngxi?
Bạn muốn mua gì?
↓
A
我买
Wǒ mǎi …
Tôi mua… (gõ chữ Hán, Enter để nghe)
↓
B
我也想买,我们一起去吧
Wǒ yě xiǎng mǎi …, wǒmen yīqǐ qù ba
Tôi cũng muốn mua…, chúng ta cùng đi nhé
↓
A
我们什么时候去?
Wǒmen shénme shíhou qù?
Chúng ta đi lúc nào?
↓
B
明天晚上七点半,好不好?
Míngtiān wǎnshang qī diǎn bàn, hǎo bu hǎo?
Tối mai 7 giờ rưỡi, được không?
↓
A
好啊,明天见!
Hǎo a, míngtiān jiàn!
Được, hẹn gặp ngày mai!
第5课 · 你去哪儿干什么?· HSK2 Buổi 1 · 2026.09.21