你去哪儿干什么?
Nǐ qù nǎr gàn shénme?
第5课 — Điện thoại · 给 · 打/接电话 · 找 · 事
2026.09.21
I. 生词 shēngcí — Từ mới
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
Cấu trúc 给 + người + động từ
Tình huống 1 — Gọi nhầm số
Tình huống 2 — Hỏi người nhà
Tình huống 3 — Chính người đó nghe máy
Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 写字 xiězì — Luyện viết
纟(sī — sợi chỉ, biểu ý: truyền đi, nối liền) + 合 (hé — hợp lại, phát âm). Hình ảnh "đưa sợi chỉ sang tay người khác" → cho, trao tặng. Dùng làm giới từ: 给妈妈打电话 (gọi cho mẹ).
Tượng hình một bàn tay cầm cọc ghi chép — nghĩa gốc "công việc cần nhớ". Dùng rộng: 有事 (có việc), 没事 (không sao), 什么事 (có chuyện gì).
扌(shǒu — tay, biểu ý) + 戈 (gē — giáo mác, gần âm). Hình ảnh tay cầm giáo lùng sục → tìm kiếm. Trong giao tiếp: muốn gặp ai đó. Trong mua bán: 找钱 = thối tiền.
钅(kim loại, biểu ý: cứng, khó sửa) + 昔 (xích, gần âm). Nghĩa gốc: bề mặt kim loại không đều → sai lệch. Gặp trong: 打错了 (gọi nhầm), 说错了 (nói sai), 没错 (đúng rồi / không sai).
IV. 课文 kèwén — Bài khóa
Hội thoại 1
Nghe audio track 7, chọn giữa dạng thường và dạng erhua (儿化 — thêm âm r cuối).
Hội thoại 2 — Hội thoại qua điện thoại — đi siêu thị