Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 8 · 2026.10.07
第五课

你去哪儿干什么?

Nǐ qù nǎr gàn shénme?
Bạn đi đâu làm gì? — 一些 · 玩儿

Bấm vào chữ Hán để nghe phát âm.

🏞️ Theme: Quế Lâm · 桂林Guìlín — sông Ly, núi đá, bè tre: 漓江Líjiāng · 山水shānshuǐ · 象鼻山Xiàngbí Shān · 竹筏zhúfá

I
生词
shēngcí
Từ mới
🧺一些yìxiēmột vài, một ít
🎡玩儿wánrchơi, đi chơi
📚 Ví dụ: 我买了一些 + quần áo (từ HSK1)
👕
我买了一些T恤。
Wǒ mǎile yìxiē T-xù.
Tôi đã mua một ít áo phông.
👔
我买了一些衬衫。
Wǒ mǎile yìxiē chènshān.
Tôi đã mua một ít áo sơ mi.
🧥
我买了一些大衣。
Wǒ mǎile yìxiē dàyī.
Tôi đã mua một ít áo khoác dài.
👖
我买了一些裤子。
Wǒ mǎile yìxiē kùzi.
Tôi đã mua một ít quần.
👖
我买了一些牛仔裤。
Wǒ mǎile yìxiē niúzǎikù.
Tôi đã mua một ít quần jean.
👗
我买了一些裙子。
Wǒ mǎile yìxiē qúnzi.
Tôi đã mua một ít chân váy.
👗
我买了一些连衣裙。
Wǒ mǎile yìxiē liányīqún.
Tôi đã mua một ít váy liền thân.
🧢
我买了一些帽子。
Wǒ mǎile yìxiē màozi.
Tôi đã mua một ít mũ.
🧦
我买了一些袜子。
Wǒ mǎile yìxiē wàzi.
Tôi đã mua một ít tất.
👟
我买了一些鞋。
Wǒ mǎile yìxiē xié.
Tôi đã mua một ít giày.
🧣
我买了一些围巾。
Wǒ mǎile yìxiē wéijīn.
Tôi đã mua một ít khăn quàng cổ.
🧤
我买了一些手套。
Wǒ mǎile yìxiē shǒutào.
Tôi đã mua một ít găng tay.
🍎 Ví dụ: 一些 + trái cây (từ HSK1)
🍎
一些苹果
yìxiē píngguǒ
một ít táo
🍉
一些西瓜
yìxiē xīguā
một ít dưa hấu
🍌
一些香蕉
yìxiē xiāngjiāo
một ít chuối
🍇
一些葡萄
yìxiē pútao
một ít nho
🍓
一些草莓
yìxiē cǎoméi
một ít dâu tây
🍐
一些梨
yìxiē lí
một ít lê
🍊
一些橙子
yìxiē chéngzi
một ít cam
🥭
一些榴莲
yìxiē liúlián
một ít sầu riêng
🎒 Ví dụ: 一些 + dụng cụ học tập, đồ điện tử (từ HSK1)
📖
一些书
yìxiē shū
một ít sách
📓
一些本子
yìxiē běnzi
một ít vở
✏️
一些铅笔
yìxiē qiānbǐ
một ít bút chì
🎒
一些书包
yìxiē shūbāo
một ít cặp sách
📱
一些手机
yìxiē shǒujī
một ít điện thoại di động
💻
一些电脑
yìxiē diànnǎo
một ít máy tính
📺
一些电视
yìxiē diànshì
một ít tivi
❄️
一些空调
yìxiē kōngtiáo
một ít điều hòa
🧺
一些洗衣机
yìxiē xǐyījī
một ít máy giặt
⌨️ Flashcard ôn từXem nghĩa → gõ chữ Hán → Enter để chấm
II
句子
jùzi
Mẫu câu
… + 干什么 + 了?… gàn shénme le?hỏi việc đã làm (了 báo hành động đã xảy ra)
① Hôm qua bạn đã làm gì?
A — hỏi
昨天你干什么了?
Zuótiān nǐ gàn shénme le?
Hôm qua bạn đã làm gì?
↓
B — trả lời
昨天我跟朋友一起去玩儿了。
Zuótiān wǒ gēn péngyou yìqǐ qù wánr le.
Hôm qua tôi cùng bạn bè đi chơi.
động từ + 了 + 一些 + danh từ… le yìxiē …đã làm gì đó với một số lượng không xác định (一些 = một vài, một ít)
② Mua gì?
A — hỏi
你买什么?
Nǐ mǎi shénme?
Bạn mua gì?
↓
B — trả lời
我买了一些衣服。
Wǒ mǎile yìxiē yīfu.
Tôi đã mua một ít quần áo.
✏️ Luyện tập mẫu câuDịch sang tiếng Trung → Enter để chấm
1.Hôm qua bạn đã làm gì?
2.Hôm qua tôi cùng bạn bè đi chơi.
3.Bạn mua gì?
4.Tôi đã mua một ít quần áo.
🧭 So sánh 已经…了 và động từ + 了Cùng nói việc đã xảy ra, nhưng sắc thái và cách phủ định khác nhau
已经…了
yǐjīng … le
Đã … rồi
Đã … rồi
他们都已经知道了。
Tāmen dōu yǐjīng zhīdào le.
Họ đều đã biết rồi.
我已经买衣服了。
Wǒ yǐjīng mǎi yīfu le.
Tôi đã mua quần áo rồi.
động từ + 了
V + le
Kể việc đã làm
Kể việc đã làm
昨天我跟朋友一起去玩儿了。
Zuótiān wǒ gēn péngyou yìqǐ qù wánr le.
Hôm qua tôi cùng bạn bè đi chơi.
我买了一些衣服。
Wǒ mǎi le yìxiē yīfu.
Tôi đã mua một ít quần áo.
Giống nhau: cả hai đều nói việc đã xảy ra, nên có thể trả lời câu hỏi 你…了吗?. Ví dụ: 你买衣服了吗? → 我已经买衣服了。 hoặc 我买了。
Phủ định: dùng 没 và bỏ 了, không nói 没…了. Ví dụ: 我没买衣服。 / 我还没买衣服。 (Tôi chưa mua quần áo.)
III
写字
xiězì
Luyện viết
些xiē — một vài, một ít
此thử — này; gợi âm+二nhị — hai

些 gồm 此 (gợi âm xiē/cǐ) và 二 (hai): "hai ba cái này" → một vài, một ít. Dùng trong: 一些 (một vài), 有些 (có một số).

玩wán — chơi
王bộ ngọc 玉 (viết rút gọn)+元yuán — gợi âm

玩 gồm bộ ngọc 玉 (dạng 王 ở bên trái) + 元 (gợi âm). Nghĩa gốc: ngắm nghía, mân mê ngọc → mở rộng thành chơi. Dùng trong: 玩儿 (chơi), 好玩儿 (vui, hay).

IV
课文
kèwén
Bài khóa
Bài khóa 2 (trang 23): 两人一组,说一说:莉莉和朱迪周末去哪儿了?干什么了?你和你的同桌呢?
Làm việc theo cặp: thảo luận với bạn cùng bàn xem cuối tuần Lili và Chu Địch đã đi đâu, làm gì. Còn bạn và bạn cùng bàn thì sao?
Gợi ý từ tranh: 莉莉 — 试 (thử giày ở cửa hàng giày); 朱迪 — 买 (mua dưa hấu và lê ở quầy trái cây).
① 莉莉 — đi đâu, làm gì? 🏪👟
A — hỏi
莉莉周末去哪儿了?
Lìlì zhōumò qù nǎr le?
Cuối tuần Lili đã đi đâu?
↓
B — trả lời
她去鞋店了。
Tā qù xiédiàn le.
Cô ấy đã đến cửa hàng giày.
↓
A — hỏi
她干什么了?
Tā gàn shénme le?
Cô ấy đã làm gì?
↓
B — trả lời
她试了一双鞋。
Tā shìle yì shuāng xié.
Cô ấy đã thử một đôi giày.
② 朱迪 — đi đâu, làm gì? 🍉🍐
A — hỏi
朱迪周末去哪儿了?
Zhūdí zhōumò qù nǎr le?
Cuối tuần Chu Địch đã đi đâu?
↓
B — trả lời
她去水果店了。
Tā qù shuǐguǒ diàn le.
Cô ấy đã đến cửa hàng trái cây.
↓
A — hỏi
她干什么了?
Tā gàn shénme le?
Cô ấy đã làm gì?
↓
B — trả lời
她买了一个西瓜和两个梨。
Tā mǎile yí ge xīguā hé liǎng ge lí.
Cô ấy đã mua một quả dưa hấu và hai quả lê.
③ Bạn và bạn cùng bàn — hỏi đáp mẫu
A — hỏi
你周末去哪儿了?
Nǐ zhōumò qù nǎr le?
Cuối tuần bạn đã đi đâu?
↓
B — trả lời
我去商场了。
Wǒ qù shāngchǎng le.
Tôi đã đi trung tâm thương mại.
↓
A — hỏi
你干什么了?
Nǐ gàn shénme le?
Bạn đã làm gì?
↓
B — trả lời
我吃了海底捞火锅。
Wǒ chīle Hǎidǐlāo huǒguō.
Tôi đã ăn lẩu Haidilao.
④ Tự trả lời — đặt câu của riêng bạn
1
你周末去哪儿了?
Nǐ zhōumò qù nǎr le?
Cuối tuần bạn đã đi đâu?
·
2
你干什么了?
Nǐ gàn shénme le?
Bạn đã làm gì?
Bài khóa 2 (III, trang 25) — 看图说话: 她打算上午和男朋友去公园玩儿,可是……
Nhìn tranh mô tả: cô ấy định buổi sáng cùng bạn trai đi công viên chơi, nhưng mà……
Gợi ý theo tranh — 女生: 8:30–9:30 没 · 9:30–9:45 打电话三十一次 没 · 10:00–10:30 敲门 · 11:00 回家; 男生: 8:00–12:00 在 · 12:30 起床 已经.
Lưu ý: sách ghi "qiào mén" nhưng 敲 đọc là qiāo (thanh 1).
⑤ Kể lại theo tranh — bài mẫu
🌳
她打算上午和男朋友去公园玩儿,可是……
Tā dǎsuàn shàngwǔ hé nánpéngyou qù gōngyuán wánr, kěshì……
Cô ấy định buổi sáng cùng bạn trai đi công viên chơi, nhưng mà……
·
⌚
八点半到九点半,她在公园门口等男朋友,男朋友没来。
Bā diǎn bàn dào jiǔ diǎn bàn, tā zài gōngyuán ménkǒu děng nánpéngyou, nánpéngyou méi lái.
Từ 8:30 đến 9:30, cô ấy đợi bạn trai ở cổng công viên, bạn trai không đến.
·
📱
九点半到九点四十五,她给男朋友打电话,打了三十一次,他没接。
Jiǔ diǎn bàn dào jiǔ diǎn sìshíwǔ, tā gěi nánpéngyou dǎ diànhuà, dǎle sānshiyī cì, tā méi jiē.
Từ 9:30 đến 9:45, cô ấy gọi điện cho bạn trai, gọi 31 lần, anh ấy không nghe máy.
·
🚪
十点到十点半,她去男朋友家敲门。
Shí diǎn dào shí diǎn bàn, tā qù nánpéngyou jiā qiāo mén.
Từ 10:00 đến 10:30, cô ấy đến nhà bạn trai gõ cửa.
·
🏠
十一点,她回家了。
Shíyī diǎn, tā huí jiā le.
11:00, cô ấy về nhà.
·
😴
男朋友八点到十二点都在睡觉。
Nánpéngyou bā diǎn dào shí'èr diǎn dōu zài shuìjiào.
Bạn trai từ 8:00 đến 12:00 đều đang ngủ.
·
🥱
十二点半,他起床了,女朋友已经给他打了三十一次电话了。
Shí'èr diǎn bàn, tā qǐchuáng le, nǚpéngyou yǐjīng gěi tā dǎle sānshiyī cì diànhuà le.
12:30, anh ấy thức dậy, bạn gái đã gọi cho anh ấy 31 cuộc rồi.
⑥ Hỏi đáp theo tranh
A — hỏi
她打算上午做什么?
Tā dǎsuàn shàngwǔ zuò shénme?
Buổi sáng cô ấy định làm gì?
↓
B — trả lời
她打算上午和男朋友去公园玩儿。
Tā dǎsuàn shàngwǔ hé nánpéngyou qù gōngyuán wánr.
Buổi sáng cô ấy định cùng bạn trai đi công viên chơi.
↓
A — hỏi
她打了几次电话?他接了吗?
Tā dǎle jǐ cì diànhuà? Tā jiē le ma?
Cô ấy gọi mấy lần? Anh ấy có nghe máy không?
↓
B — trả lời
她打了三十一次电话,他没接。
Tā dǎle sānshiyī cì diànhuà, tā méi jiē.
Cô ấy gọi 31 lần, anh ấy không nghe máy.
↓
A — hỏi
十点她去哪儿了?干什么了?
Shí diǎn tā qù nǎr le? Gàn shénme le?
10 giờ cô ấy đã đi đâu? Làm gì?
↓
B — trả lời
她去男朋友家了,敲了门。
Tā qù nánpéngyou jiā le, qiāole mén.
Cô ấy đến nhà bạn trai, gõ cửa.
↓
A — hỏi
男朋友八点到十二点在做什么?
Nánpéngyou bā diǎn dào shí'èr diǎn zài zuò shénme?
Từ 8:00 đến 12:00 bạn trai đang làm gì?
↓
B — trả lời
他在睡觉。十二点半才起床。
Tā zài shuìjiào. Shí'èr diǎn bàn cái qǐchuáng.
Anh ấy đang ngủ. 12:30 mới thức dậy.
🏞️桂林GuìlínQuế Lâm漓江Lí Jiāngsông Ly山水shānshuǐsơn thủy竹筏zhúfábè tre🦆
第5课 · 你去哪儿干什么? · HSK2 Buổi 8 · 2026.10.07