Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 9 · 2026.10.09
第五课

你昨天干什么了?

Nǐ zuótiān gàn shénme le?
Hôm qua bạn đã làm gì? — 打 · 踢 · 好吃

Bấm vào chữ Hán để nghe phát âm.

🏯 Theme: Bắc Kinh · 北京Běijīng — cổng thành, đàn tế, hồ đồng: 天安门Tiān'ānmén · 天坛Tiāntán · 胡同hútòng · 故宫Gùgōng

I
生词
shēngcí
Từ mới
🍜 Ăn uống & cửa好吃 · 好喝 · 菜 · 开门
🍜好吃hǎochīngon, dễ ăn
🥤好喝hǎohēngon, dễ uống
🥗菜càimón ăn, thức ăn
🔓开门kāiménmở cửa
📂开kāimở
🚪门méncửa
📚 Ví dụ: 好吃 · 好喝 · 菜 · 开门
🍱
好吃的东西
hǎochī de dōngxi
Đồ ngon (đồ dễ ăn).
🧋
非常好喝
Fēicháng hǎohē
Rất ngon (đồ uống).
🥢
中国菜
Zhōngguó cài
Món ăn Trung Quốc.
🍽️
一个菜
Yí ge cài
Một món ăn.
🥬
吃菜
Chī cài
Ăn món ăn / ăn rau.
🚪
请开门。
Qǐng kāimén.
Xin hãy mở cửa.
🏸 Thể thao打 / 踢 + môn bóng
🏸羽毛球yǔmáoqiúcầu lông
🏓乒乓球pīngpāngqiúbóng bàn
🎾网球wǎngqiútennis
🏀篮球lánqiúbóng rổ
⚽足球zúqiúbóng đá
🎯打dǎđánh, chơi (môn dùng tay/vợt)
🦵踢tīđá
📚 Ví dụ: 打 / 踢 + môn thể thao
🏸
我打羽毛球。
Wǒ dǎ yǔmáoqiú.
Tôi chơi cầu lông.
🏓
我打乒乓球。
Wǒ dǎ pīngpāngqiú.
Tôi chơi bóng bàn.
🎾
我打网球。
Wǒ dǎ wǎngqiú.
Tôi chơi tennis.
🏀
我打篮球。
Wǒ dǎ lánqiú.
Tôi chơi bóng rổ.
⚽
我踢足球。
Wǒ tī zúqiú.
Tôi đá bóng.
⌨️ Flashcard ôn từXem nghĩa → gõ chữ Hán → Enter để chấm
II
“昨天你干什么了?”
“Zuótiān nǐ gàn shénme le?”
Luyện tập — “Hôm qua bạn đã làm gì?”
III
对话练习
duìhuà liànxí
Luyện tập đối thoại
① Cuối tuần làm gì? ✈️
A — hỏi
你周末做什么了?
Nǐ zhōumò zuò shénme le?
Cuối tuần bạn đã làm gì?
↓
B — trả lời
我去机场接朋友了。他放假来看我。我们玩了一天。
Wǒ qù jīchǎng jiē péngyou le. Tā fàngjià lái kàn wǒ. Wǒmen wánle yì tiān.
Tôi đã ra sân bay đón bạn. Bạn ấy được nghỉ nên đến thăm tôi. Chúng tôi chơi cả ngày.
② Buổi sáng 🎾🎬
A — hỏi
你们早上玩儿什么了?
Nǐmen zǎoshang wánr shénme le?
Buổi sáng các bạn đã chơi gì?
↓
B — trả lời
我们早上打了网球,还看了电影。
Wǒmen zǎoshang dǎle wǎngqiú, hái kànle diànyǐng.
Buổi sáng chúng tôi đã chơi tennis, còn xem phim nữa.
③ Buổi chiều 📚
A — hỏi
你们下午干什么了?
Nǐmen xiàwǔ gàn shénme le?
Buổi chiều các bạn đã làm gì?
↓
B — trả lời
我们下午去一趟书店买书。他买一本英文书,我买一本中文书。
Wǒmen xiàwǔ qù yí tàng shūdiàn mǎi shū. Tā mǎi yì běn Yīngwén shū, wǒ mǎi yì běn Zhōngwén shū.
Buổi chiều chúng tôi đến hiệu sách một chuyến để mua sách. Bạn ấy mua một quyển sách tiếng Anh, tôi mua một quyển sách tiếng Trung.
④ Buổi tối ⚽🛒
A — hỏi
你们晚上做什么了?
Nǐmen wǎnshang zuò shénme le?
Buổi tối các bạn đã làm gì?
↓
B — trả lời
我们晚上一起踢足球,还去超市买一些东西回家做饭。
Wǒmen wǎnshang yìqǐ tī zúqiú, hái qù chāoshì mǎi yìxiē dōngxi huí jiā zuò fàn.
Buổi tối chúng tôi cùng đá bóng, còn đi siêu thị mua một ít đồ rồi về nhà nấu cơm.
⑤ Hôm nay vui không? Ngày mai thì sao? 🥢
A — hỏi
你们今天很开心吧?
Nǐmen jīntiān hěn kāixīn ba?
Hôm nay các bạn vui lắm nhỉ?
↓
B — trả lời
对对对。明天我们还去吃中国菜,你去不去?
Duì duì duì. Míngtiān wǒmen hái qù chī Zhōngguó cài, nǐ qù bu qù?
Đúng đúng đúng. Ngày mai chúng tôi còn đi ăn món Trung Quốc, bạn có đi không?
↓
A — hỏi
当然去,我很喜欢中国菜。
Dāngrán qù, wǒ hěn xǐhuan Zhōngguó cài.
Đương nhiên là đi, tôi rất thích món Trung Quốc.
IV
写字
xiězì
Luyện viết
字zì — chữ
宀mián — mái nhà+子tử — con

Câu chuyện / cách nhớ chữ.

🏯北京BěijīngBắc Kinh天安门Tiān'ānménThiên An Môn天坛TiāntánThiên Đàn胡同hútòngngõ hẻm🪁
第5课 · 你昨天干什么了? · HSK2 Buổi 9 · 2026.10.09