你去哪儿干什么?
Bấm vào chữ Hán để nghe phát âm.
⛰️ Theme: Sơn Đông · 山东Shāndōng — núi, đền Khổng Tử, bình minh: 泰山Tàishān · 曲阜Qūfù · 孔庙Kǒngmiào · 日出rìchū
🎧 Bài nghe 1 (track 13 · trang 14)
1. 听对话,回答问题。Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.
阿里打算去给莉莉过生日吗?
🎧 Bài nghe 2 (track 13 · trang 14)
2. 听对话,判断对错,并改正错误的句子。Nghe đoạn hội thoại, phán đoán đúng sai và sửa các câu sai.
(1)杰希来的时候,阿里正在看书。( )
(2)马克没告诉阿里莉莉过生日的事儿。( )
(3)阿里的姐姐已经来中国了。( )
📖 Giải nghĩa các nét
听 là giản thể: người xưa mượn một chữ cổ 听 (vốn đọc yǐn, nghĩa "há miệng cười") để thay cho chữ 聽 quá nhiều nét. Với người học, cứ nhớ: 口 (miệng/âm thanh) + 斤 (phần gợi âm) → "nghe". Đừng tìm nghĩa "rìu" trong chữ này.
Chữ hình thanh (形声): 讠 (bộ ngôn) chỉ nghĩa "lời nói", 兑 chỉ âm đọc. 兑 còn xuất hiện trong 悦 (vui, hài lòng) nên "nói chuyện cho vui lòng" cũng là một cách để nhớ.
Chữ hình thanh: 讠 chỉ nghĩa "đọc thành lời", 卖 chỉ mượn âm. Lưu ý 卖 (bán) không liên quan gì đến nghĩa "đọc" — đừng hiểu thành "bán lời nói".
写 là giản thể của 寫 (宀 mái nhà + 舄 chỉ âm). Nghĩa gốc của 寫 là "chuyển, sao từ chỗ này sang chỗ khác", rồi mở rộng thành "chép, viết". Bản giản thể bỏ phần phức tạp nên không còn gợi nghĩa — chỉ cần nhớ nét viết.
Chữ hình thanh: 氵 (nước) chỉ nghĩa — giặt, rửa đều cần nước; 先 (xiān) chỉ âm đọc gần giống xǐ. Rất nhiều chữ liên quan đến nước, sông, giặt, rửa đều có bộ 氵.
Theo 说文解字, 次 là chữ hình thanh: 欠 + 二 (gợi âm); nghĩa gốc là "thứ tự, kế tiếp" (次序), từ đó thành lượng từ chỉ "lần" (第一次, 两次). Nguồn gốc chi tiết của phần 二 vẫn còn bàn luận, người học chỉ cần nhớ nghĩa "lần/thứ tự".
Chữ hình thanh: 辶 (đi) chỉ nghĩa — "đi khắp nơi", 扁 chỉ âm. Từ nghĩa "khắp, trọn vẹn" mà thành lượng từ "lượt" = làm một lần từ đầu đến cuối (读一遍: đọc hết một lượt). Khác với 次 là lần tính đơn thuần.
Chữ hình thanh: 走 (đi) chỉ nghĩa, 尚 chỉ âm. Vì có bộ 走 nên 趟 dùng cho các hành động đi lại, có đi và có về: 去一趟 (đi một chuyến). Đây cũng là lý do 趟 không dùng cho động từ không di chuyển.