Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 7 · 2026.10.05
第五课

你去哪儿干什么?

Nǐ qù nǎr gàn shénme?
Bạn đi đâu làm gì? — 次 · 遍 · 趟

Bấm vào chữ Hán để nghe phát âm.

⛰️ Theme: Sơn Đông · 山东Shāndōng — núi, đền Khổng Tử, bình minh: 泰山Tàishān · 曲阜Qūfù · 孔庙Kǒngmiào · 日出rìchū

0
复习课文
fùxí kèwén
Ôn lại bài khóa

🎧 Bài nghe 1 (track 13 · trang 14)

1. 听对话,回答问题。Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.

阿里打算去给莉莉过生日吗?

🎧 Bài nghe 2 (track 13 · trang 14)

2. 听对话,判断对错,并改正错误的句子。Nghe đoạn hội thoại, phán đoán đúng sai và sửa các câu sai.

(1)杰希来的时候,阿里正在看书。(  )

(2)马克没告诉阿里莉莉过生日的事儿。(  )

(3)阿里的姐姐已经来中国了。(  )

I
生词
shēngcí
Từ mới
👂听tīngnghe
🗣️说shuōnói
📖读dúđọc
✍️写xiěviết
👕洗衣服xǐ yīfugiặt quần áo
🔢次cìlần (lượng từ chỉ số lần)
⏮️上次shàng cìlần trước
⏭️下次xià cìlần sau
🔁遍biànlượt, lần (từ đầu đến cuối)
🚶趟tàngchuyến, lượt (đi và về)
⌨️ Flashcard ôn từXem nghĩa → gõ chữ Hán → Enter để chấm
🔄 Biến âm cần nhớ一 trước 次 · 遍 · 趟 và 洗 trước 澡 / 衣服
一 + thanh 4yī → yí次 · 遍 · 趟 đều là thanh 4 nên 一 đọc thành thanh 2 (biến điệu)
Biến điệu của 一 trước lượng từ thanh 4
一次
yí cì
một lần
一遍
yí biàn
một lượt
一趟
yí tàng
một chuyến
洗 + thanh 3xǐ → xí / nửa thanh 3洗 gốc là thanh 3 (xǐ), đổi theo chữ đứng sau (biến điệu)
Biến điệu của 洗
3 + 3
洗澡
xí zǎo
tắm (thanh 3 + thanh 3 → chữ đầu đọc thanh 2)
3 + 1
洗衣服
xǐ yīfu
giặt quần áo (thanh 3 + thanh 1 → nửa thanh 3, giọng xuống rồi dừng)
II
句子
jùzi
Mẫu câu
🧭 Phân biệt 次 · 遍 · 趟Ba lượng từ động tác — chọn theo ý nghĩa của việc làm
次
cì
Việc lặp lại
Việc lặp lại
你一个星期洗几次衣服?
Nǐ yí ge xīngqī xǐ jǐ cì yīfu?
Một tuần bạn giặt quần áo mấy lần?
遍
biàn
Trọn một lượt
Trọn một lượt
请您再说一遍
Qǐng nín zài shuō yí biàn
Xin ngài nói lại một lượt nữa
趟
tàng
Đi rồi về
Đi rồi về
周末我去一趟商场
Zhōumò wǒ qù yí tàng shāngchǎng
Cuối tuần tôi đi một chuyến đến trung tâm thương mại
số từ + lượng từ 次… cìsố lần làm một việc (lượng từ động tác)
① Hỏi / đáp số lần
A — hỏi
你一个星期洗几次衣服?
Nǐ yí ge xīngqī xǐ jǐ cì yīfu?
Một tuần bạn giặt quần áo mấy lần?
↓
B — trả lời
我一个星期洗两次衣服
Wǒ yí ge xīngqī xǐ liǎng cì yīfu
Một tuần tôi giặt quần áo hai lần
động từ + 一 + 遍… yí biànlàm một lượt từ đầu đến cuối
② Nhờ nói lại
Câu mẫu
请您再说一遍
Qǐng nín zài shuō yí biàn
Xin ngài nói lại một lần nữa
động từ + 一 + 趟… yí tàngđi một chuyến (đến nơi rồi về)
③ Cuối tuần đi một chuyến
Câu mẫu
周末我去一趟商场
Zhōumò wǒ qù yí tàng shāngchǎng
Cuối tuần tôi đi một chuyến đến trung tâm thương mại
✏️ Luyện tập ngữ phápChỉ cần ghép đúng động từ + số lần (次 / 遍 / 趟), không cần chủ ngữ, tân ngữ → Enter để chấm
1.học 3 lần
2.mua 2 lần
3.đi 2 lần
4.đến 1 lần
5.xem 1 lần
6.ăn 1 lần
7.uống 1 lần
🧩 Luyện tập đặt câuChọn dạng bài → Enter để chấm
Điền số + 次 hoặc 趟 vào chỗ trống (số lần tuỳ bạn)
1.今年我去中国。
Jīnnián wǒ qù __ Zhōngguó.
Năm nay tôi đi Trung Quốc __ lần.
2.下午我去银行。
Xiàwǔ wǒ qù __ yínháng.
Buổi chiều tôi đi ngân hàng __ lần.
3.周末我去公园。
Zhōumò wǒ qù __ gōngyuán.
Cuối tuần tôi đi công viên __ lần.
4.明天我去超市。
Míngtiān wǒ qù __ chāoshì.
Ngày mai tôi đi siêu thị __ lần.
5.晚上我去饭店。
Wǎnshang wǒ qù __ fàndiàn.
Buổi tối tôi đi nhà hàng __ lần.
6.上周我一起去商店。
Shàng zhōu wǒ yìqǐ qù __ shāngdiàn.
Tuần trước tôi cùng đi cửa hàng __ lần.
💬 Luyện tập mẫu câuDịch sang tiếng Trung, rồi bấm xem đáp án gợi ý
1.Một tuần bạn giặt quần áo mấy lần?
2.一天吃几次饭?(Một ngày ăn cơm mấy lần? — trả lời bằng chữ Hán, số lần tuỳ bạn)
III
写字
xiězì
Luyện viết
📖 Giải nghĩa các nét
竖 shù · sổ
Nét thẳng đứng, viết từ trên xuống dưới.
横折 héngzhé · ngang gập
Viết nét ngang rồi gập thẳng xuống (góc vuông).
横 héng · ngang
Nét thẳng nằm ngang, viết từ trái sang phải.
撇 piě · phẩy
Nét cong xiên xuống về bên trái, viết từ trên phải xuống dưới trái.
点 diǎn · chấm
Nét chấm ngắn, ấn bút xuống rồi nhấc lên.
横折提 héngzhétí · ngang gập hất
Ngang, gập xuống rồi hất lên ở cuối (như nét thứ hai của 讠).
竖弯钩 shùwāngōu · sổ cong móc
Sổ xuống, uốn cong sang phải rồi móc lên ở cuối.
捺 nà · mác
Nét xiên xuống về bên phải, cuối nét bè ra.
横折钩 héngzhégōu · ngang gập móc
Ngang, gập xuống rồi móc nhẹ sang trái ở cuối.
竖折折钩 shùzhézhégōu · sổ gập gập móc
Sổ xuống, gập sang phải, lại gập xuống rồi móc ra ở cuối.
提 tí · hất
Nét hất lên về phía trên bên phải, viết từ dưới trái lên trên phải.
横撇 héngpiě · ngang phẩy
Nét ngang liền với nét phẩy, gập xuống bên trái.
横折折撇 héngzhézhépiě · ngang gập gập phẩy
Ngang, gập chéo xuống trái, lại ngang, rồi phẩy xuống (nét thứ hai của 辶).
平捺 píngnà · mác bằng
Nét mác kéo dài nằm ngang hơn, hay gặp ở bộ 辶 (quai xước) và 走.
竖钩 shùgōu · sổ móc
Nét sổ thẳng xuống rồi móc sang trái ở cuối.
听tīng — nghe
口khẩu — miệng+斤cân — cái rìu; gợi âm

听 là giản thể: người xưa mượn một chữ cổ 听 (vốn đọc yǐn, nghĩa "há miệng cười") để thay cho chữ 聽 quá nhiều nét. Với người học, cứ nhớ: 口 (miệng/âm thanh) + 斤 (phần gợi âm) → "nghe". Đừng tìm nghĩa "rìu" trong chữ này.

Thứ tự 7 nét (bấm để nghe tên nét)
1sổ
2ngang gập
3ngang
4phẩy
5phẩy
6ngang
7sổ
说shuō — nói
讠ngôn — lời nói+兑đoái — gợi âm (cũng có nghĩa vui vẻ)

Chữ hình thanh (形声): 讠 (bộ ngôn) chỉ nghĩa "lời nói", 兑 chỉ âm đọc. 兑 còn xuất hiện trong 悦 (vui, hài lòng) nên "nói chuyện cho vui lòng" cũng là một cách để nhớ.

Thứ tự 9 nét (bấm để nghe tên nét)
1chấm
2ngang gập hất
3chấm
4phẩy
5sổ
6ngang gập
7ngang
8phẩy
9sổ cong móc
读dú — đọc
讠ngôn — lời nói+卖mại — chỉ mượn âm

Chữ hình thanh: 讠 chỉ nghĩa "đọc thành lời", 卖 chỉ mượn âm. Lưu ý 卖 (bán) không liên quan gì đến nghĩa "đọc" — đừng hiểu thành "bán lời nói".

Thứ tự 10 nét (bấm để nghe tên nét)
1chấm
2ngang gập hất
3ngang
4sổ
5ngang gập
6chấm
7chấm
8ngang
9phẩy
10mác
写xiě — viết
冖mịch — mái che+与dữ — phần còn lại sau giản hoá

写 là giản thể của 寫 (宀 mái nhà + 舄 chỉ âm). Nghĩa gốc của 寫 là "chuyển, sao từ chỗ này sang chỗ khác", rồi mở rộng thành "chép, viết". Bản giản thể bỏ phần phức tạp nên không còn gợi nghĩa — chỉ cần nhớ nét viết.

Thứ tự 5 nét (bấm để nghe tên nét)
1chấm
2ngang gập móc
3ngang
4sổ gập gập móc
5ngang
洗xǐ — giặt, rửa
氵thuỷ — nước (3 chấm)+先tiên — gợi âm

Chữ hình thanh: 氵 (nước) chỉ nghĩa — giặt, rửa đều cần nước; 先 (xiān) chỉ âm đọc gần giống xǐ. Rất nhiều chữ liên quan đến nước, sông, giặt, rửa đều có bộ 氵.

Thứ tự 9 nét (bấm để nghe tên nét)
1chấm
2chấm
3hất
4phẩy
5ngang
6sổ
7ngang
8phẩy
9sổ cong móc
次cì — lần
欠khiếm — người há miệng, thiếu+冫biến thể của 二 — gợi âm cổ

Theo 说文解字, 次 là chữ hình thanh: 欠 + 二 (gợi âm); nghĩa gốc là "thứ tự, kế tiếp" (次序), từ đó thành lượng từ chỉ "lần" (第一次, 两次). Nguồn gốc chi tiết của phần 二 vẫn còn bàn luận, người học chỉ cần nhớ nghĩa "lần/thứ tự".

Thứ tự 6 nét (bấm để nghe tên nét)
1chấm
2hất
3phẩy
4ngang phẩy
5phẩy
6mác
遍biàn — lượt
辶sước — bước đi+扁biển — gợi âm

Chữ hình thanh: 辶 (đi) chỉ nghĩa — "đi khắp nơi", 扁 chỉ âm. Từ nghĩa "khắp, trọn vẹn" mà thành lượng từ "lượt" = làm một lần từ đầu đến cuối (读一遍: đọc hết một lượt). Khác với 次 là lần tính đơn thuần.

Thứ tự 12 nét (bấm để nghe tên nét)
1chấm
2ngang gập móc
3ngang
4phẩy
5sổ
6ngang gập móc
7ngang
8sổ
9sổ
10chấm
11ngang gập gập phẩy
12mác bằng
趟tàng — chuyến
走tẩu — đi+尚thượng — gợi âm

Chữ hình thanh: 走 (đi) chỉ nghĩa, 尚 chỉ âm. Vì có bộ 走 nên 趟 dùng cho các hành động đi lại, có đi và có về: 去一趟 (đi một chuyến). Đây cũng là lý do 趟 không dùng cho động từ không di chuyển.

Thứ tự 15 nét (bấm để nghe tên nét)
1ngang
2sổ
3ngang
4sổ
5ngang
6phẩy
7mác
8sổ móc
9chấm (bên trái)
10chấm (bên phải)
11sổ
12ngang gập móc
13sổ
14ngang gập
15ngang
IV
对话
duìhuà
Đối thoại
Hỏi nhau về số lần — đọc câu hỏi rồi đặt câu trả lời bằng chữ Hán
1
你一个星期洗几次衣服?
Nǐ yí ge xīngqī xǐ jǐ cì yīfu?
Một tuần bạn giặt quần áo mấy lần?
·
2
你每天洗几次澡?
Nǐ měi tiān xǐ jǐ cì zǎo?
Mỗi ngày bạn tắm mấy lần?
洗澡 là động từ ly hợp: số lần chen vào giữa, 洗 + 几次 + 澡.
·
3
你每天吃几次饭?
Nǐ měi tiān chī jǐ cì fàn?
Mỗi ngày bạn ăn cơm mấy lần?
·
4
你一个月买几次衣服?
Nǐ yí ge yuè mǎi jǐ cì yīfu?
Một tháng bạn mua quần áo mấy lần?
·
5
你一个星期学几次汉语?
Nǐ yí ge xīngqī xué jǐ cì Hànyǔ?
Một tuần bạn học tiếng Trung mấy lần?
·
6
你去中国了吗?
Nǐ qù Zhōngguó le ma?
Bạn đã đi Trung Quốc chưa?
⛰️山东ShāndōngSơn Đông泰山TàishānThái Sơn曲阜QūfùKhúc Phụ孔庙KǒngmiàoKhổng Miếu🌅
第5课 · 你去哪儿干什么? · HSK2 Buổi 7 · 2026.10.05