Chú Kỹ Sư
← Về HSK2 📇 Ôn tập 1 →
HSK2 — Buổi 5 · 2026.09.30
第五课

你去哪儿干什么?

Nǐ qù nǎr gàn shénme?
Bạn đi đâu làm gì? — 已经…了 · 告诉

Bấm vào chữ Hán để nghe phát âm.

🏮 Theme: Tô Châu · 苏州Sūzhōu — vườn, cổng trăng, cầu nhỏ: 园林yuánlín · 拙政园Zhuōzhèng Yuán · 月洞门yuèdòngmén · 小桥流水xiǎoqiáo liúshuǐ

0
复习
fùxí
Bài khóa ôn tập
3. 来/去 (+[地点 dìdiǎn]) + V (+N) trang 11, 12
表示到某处及其目的。
Biểu thị việc đi/đến một nơi nào đó và mục đích của việc đó.
① 金志英来中国学汉语。 Jīn Zhìyīng lái Zhōngguó xué Hànyǔ. — Kim Chí Anh đến Trung Quốc học tiếng Hán.

② 我去(超市)买东西。 Wǒ qù (chāoshì) mǎi dōngxi. — Tôi đi (siêu thị) mua đồ.
🗣️ 说一说 — Hãy đặt câu với cấu trúc trên
📚
书店 (shūdiàn)
看、买
🛒
超市 (chāoshì)
买
🍜
食堂 (shítáng)
吃
📖
图书馆 (túshūguǎn)
借 (jiè; mượn)、看
🏦
银行 (yínháng)
取 (qǔ; rút)钱
🏫
学校 (xuéxiào)
上课
I
生词
shēngcí
Từ mới
✅已经…了yǐjīng … leđã … rồi
🗣️告诉gàosunói cho biết, bảo
II
句子
jùzi
Mẫu câu
📐 Ngữ pháp — 已经…了 (yǐjīng…le) đã … rồi
Công thức
S + 已经yǐjīng + V (+ O) + 了le
已经…了 (yǐjīng…le) diễn tả hành động đã hoàn thành. Phủ định dùng 没 (méi) + động từ, và bỏ 了 (le): 我没吃饭 (wǒ méi chī fàn) (tôi chưa ăn cơm).
📐 Ngữ pháp — …了吗? (…le ma?) hỏi đã làm gì chưa
Công thức
S + V (+ O) + 了吗le ma ?
Thêm 了吗 (le ma) vào cuối câu để hỏi hành động đã xảy ra chưa (đã … chưa?). Trả lời: đã làm thì dùng 已经…了 (yǐjīng…le) (hoặc chỉ V了 (V le)), chưa làm thì dùng 没(有) (méi(yǒu)) + V.
你做作业了吗?
Nǐ zuò zuòyè le ma?
Bạn làm bài tập chưa?
我已经做作业了。
Wǒ yǐjīng zuò zuòyè le.
Tôi đã làm bài tập rồi.
我没做作业。
Wǒ méi zuò zuòyè.
Tôi chưa làm bài tập.
Hội thoại — Rẽ nhánh theo câu trả lời
A — hỏi
你吃饭了吗?
Nǐ chī fàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
✅ đã ăn
↓
B — trả lời
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chī fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
❌ chưa ăn
↓
B — trả lời
我没吃饭。
Wǒ méi chī fàn.
Tôi chưa ăn cơm.
↓
A — rủ
那我们一起吃饭吧。
Nà wǒmen yīqǐ chī fàn ba.
Vậy chúng ta cùng ăn cơm nhé.
III
提示
tíshì
Gợi ý
告gào — nói cho biết, báo · 7 nét, hội ý (牛 + 口)

牛 (trâu/bò) trên 口 (miệng) — hình ảnh con vật lớn cất tiếng lên tiếng. Nghĩa: trình bày, báo cáo với ai đó. Dùng trong: 告诉 (nói cho biết), 报告 (báo cáo), 告别 (từ biệt).

诉sù — kể, trình bày, tố cáo · 7 nét, hình thanh (讠 + 斥)

讠 (言 — lời nói, biểu ý) + 斥 (chỉ mượn âm — chì gần với sù, không liên quan đến nghĩa). Ý: dùng lời nói để truyền đạt, trình bày; nghĩa do 讠 đảm nhiệm. Dùng trong: 告诉 (nói cho biết), 诉说 (kể lể), 投诉 (khiếu nại).

已yǐ — đã, rồi · 3 nét, độc thể

Chữ độc thể, hình dạng gần giống 己 (jǐ — bản thân) và 巳 (sì — con rắn). Phân biệt: 已 nét cuối cong lên ngang giữa; 己 nét cuối không cong ra ngoài; 巳 nét cuối đóng kín hoàn toàn. Dùng trong: 已经 (đã rồi), 已知 (đã biết).

经jīng — đã qua; kinh qua · 8 nét, hình thanh (纟 + 巠)

纟 (糸 — sợi tơ, biểu ý: sự liên tục, đường dọc) + 巠 (chỉ mượn âm — jīng, không dùng để gợi nghĩa). Nghĩa gốc: sợi dọc trong tấm vải (nghĩa do 纟 gợi) → mở rộng thành trải qua, kinh qua. Dùng trong: 已经 (đã rồi), 经常 (thường xuyên), 经理 (giám đốc).

IV
课文
kèwén
Bài khóa
5. 已经 (yǐjīng) + V (+N) + 了 (le) trang 12, 13
一般表示事件或状态已经存在或成为事实。
Thường dùng để biểu thị sự việc hoặc trạng thái đã tồn tại hoặc đã trở thành sự thật.
① 给他打个电话吧。 — Gěi tā dǎ ge diànhuà ba.
→ 他已经来了。 — Tā yǐjīng lái le. Anh ấy đến rồi.

② 小朋友,你三岁了吧? — Xiǎopéngyou, nǐ sān suì le ba?
→ 我已经四岁了。 — Wǒ yǐjīng sì suì le. Tôi đã bốn tuổi rồi.
📝 Điền vào chỗ trống 根据情景填空,用上 "已经+V(+N)+了" — trang 13
A:起床!起床!今天不是八点半上课,是八点啊!
B:啊?现在几点了?
A:!
B:啊!
A:小朋友,你今年几岁?
B:我不是"小朋友",我今年!
A:我们去吃饭吧!
B:哦,不,我,你去吧。
A:我一般穿三十七号的鞋。
B:不好意思,三十七号的鞋,您试试这双吧!
6. 没 (méi) + V (+N) vs 不 (bù) + V (+N) trang 13
"没"一般否定以前发生的事情;"不"否定习惯、经常和将来发生的事情,也否定性质或意愿。
"没" thường dùng để phủ định sự việc đã xảy ra trong quá khứ; còn "不" dùng để phủ định thói quen, sự việc thường xuyên hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. "不" cũng có thể phủ định tính chất, đặc điểm hoặc ý muốn, nguyện vọng.
① 我昨天没去超市。 Wǒ zuótiān méi qù chāoshì. (Hôm qua tôi không đi siêu thị.) → 明天我不去超市。 Míngtiān wǒ bù qù chāoshì. (Ngày mai tôi sẽ không đi.)

② 我今天没吃早饭。 Wǒ jīntiān méi chī zǎofàn. (Hôm nay tôi không ăn sáng.) → 他常常不吃早饭。 Tā chángcháng bù chī zǎofàn. (Anh ấy thường không ăn sáng.)

③ 这件衣服不贵。 Zhè jiàn yīfu bù guì. (Áo này không đắt.) → 她不想买衣服。 Tā bù xiǎng mǎi yīfu. (Cô ấy không muốn mua áo.)
📝 Điền 没 hoặc 不 vào chỗ trống
(1)我喜欢喝酸奶。
(2)他一个人在韩国工作,他父母都在韩国。
(3)上周末我去游泳,打算今天下午去。
(4)你买那件衣服吧,那件衣服好看,也贵。
(5)金志英想给那个人打电话。
(6)老师,对不起,昨天我有事儿,来上课。
(7)喂?马克吗?不好意思,明天我有事儿,去吃饭了。
V
听音乐
tīng yīnyuè
Nghe nhạc
🏮苏州SūzhōuTô Châu园林yuánlínvườn cảnh拙政园Zhuōzhèng YuánChuyết Chính Viên月洞门yuèdòngméncổng trăng🎋
HSK2 Buổi 5 · 2026.09.30