Chú Kỹ Sư
← Về HSK2 Buổi 5 →
HSK2 — Buổi 4 · 2026.09.28
第五课

你去哪儿干什么?

Nǐ qù nǎr gàn shénme?
Bạn đi đâu làm gì? — 打算 · 当然 · 去不去

Bấm vào chữ Hán để nghe phát âm.

🐪 Theme: Đôn Hoàng · 敦煌Dūnhuáng — hang đá, hồ trăng, lạc đà: 莫高窟Mògāokū · 月牙泉Yuèyáquán · 飞天fēitiān · 骆驼luòtuo

0
课文
kèwén
Bài khoá (trang 4, 10)
二、声调组合练习 Luyện tập kết hợp thanh điệu
多duōnhiều
duō tīng多听1 + 1
duō shuō多说1 + 1
duō xiě多写1 + 3
duō liàn多练1 + 4
都dōuđều
dōu tīng都听1 + 1
dōu dú都读1 + 2
dōu xiě都写1 + 3
dōu kàn都看1 + 4
还háicòn, vẫn
hái shuō还说2 + 1
hái dú还读2 + 2
hái xiě还写2 + 3
hái niàn还念2 + 4
也yěcũng
yě tīng也听3 + 1
yě dú也读3 + 2
yě xiě也写3 + 3
yě liàn也练3 + 4
再zàilại, nữa
zài shuō再说4 + 1
zài dú再读4 + 2
zài xiě再写4 + 3
zài liàn再练4 + 4
的dethanh nhẹ
tīng de听的1 + nhẹ
dú de读的2 + nhẹ
xiě de写的3 + nhẹ
liàn de练的4 + nhẹ
Lưu ý biến điệu: hai thanh 3 đi liền nhau thì thanh 3 đầu đọc thành thanh 2 — 也写 yě xiě đọc là yé xiě. Thanh 3 đứng trước thanh 1, 2, 4 hoặc thanh nhẹ chỉ đọc nửa thanh (xuống thấp, không vểnh lên).
三、看图填空 Nhìn tranh điền vào chỗ trống (trang 10)
🥪
🍳
A:你弟弟和妈妈在做什么?
B:弟弟______,
妈妈______。
📱
🏃
A:早上我给你打电话了!
B:不好意思,你打电话的时候,
我______。
😴
💻
A:你和姐姐今天都没吃饭?
B:今天一天我______,
姐姐______。
I
生词
shēngcí
Từ mới
🗓️打算dǎsuànđịnh, dự định
😌当然dāngrántất nhiên, dĩ nhiên
🚶去qùđi (đến nơi nào đó)
🙋来láiđến, lại (phía người nói)
⌨️ Flashcard ôn từ Xem nghĩa → gõ chữ Hán → Enter để chấm
🎮 Vua trò chơi Ảnh trượt vào rồi lật thành pinyin → chọn đúng chữ Hán, chọn sai mất mạng!
II
句子
jùzi
Mẫu câu
Hội thoại — Kế hoạch cuối tuần
A — hỏi
周末你有什么打算?
Zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?
↓
B — trả lời
我打算去饭店吃饭
Wǒ dǎsuàn qù fàndiàn chī fàn
Tôi định đến nhà hàng ăn cơm
↓
A — mời
我们打算一起给莉莉过生日,你去不去?
Wǒmen dǎsuàn yīqǐ gěi Lìlì guò shēngrì, nǐ qù bu qù?
Chúng tôi định cùng nhau tổ chức sinh nhật cho Lily, bạn có đi không?
↓
B — nhận lời
当然去!
Dāngrán qù!
Tất nhiên đi!
📐 Ngữ pháp — 打算 + động từ định / dự định làm gì
Công thức
Chủ ngữ + 打算 + Động từ (cụm)
打算 diễn đạt kế hoạch, dự định chưa thực hiện. Khác với 想 (muốn — thiên về nguyện vọng), 打算 mang tính kế hoạch cụ thể hơn.
我打算去饭店吃饭
Wǒ dǎsuàn qù fàndiàn chī fàn
Tôi định đến nhà hàng ăn cơm
📐 Ngữ pháp (trang 11) — 打算 + thời gian tương lai + động từ S + 打算 (+ [thời gian tương lai]) + V (+ N)
Công thức
S + 打算 + [thời gian tương lai] + V + (N)
打算 dùng để kể về kế hoạch trong tương lai, phía sau kèm theo vị ngữ hoặc cụm từ có tính chất vị ngữ. Mốc thời gian tương lai (nếu có) đứng ngay sau 打算, trước động từ.
我打算明年去中国学习汉语。
Wǒ dǎsuàn míngnián qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Tôi định năm sau đi Trung Quốc học tiếng Hán.
A:明天是星期六,你打算做什么?
Míngtiān shì xīngqīliù, nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Ngày mai là thứ Bảy, bạn định làm gì?
B:我打算去超市买东西。
Wǒ dǎsuàn qù chāoshì mǎi dōngxi.
Tôi định đi siêu thị mua đồ.
📐 Ngữ pháp — 去不去? (V不V) câu hỏi chính phản — có … không?
Công thức
Động từ + 不 + Động từ ?
Lặp lại động từ với 不 ở giữa để hỏi có/không — tương đương …吗?. Ví dụ: 去不去 (có đi không?), 来不来 (có đến không?), 吃不吃 (có ăn không?).
你去不去?
Nǐ qù bu qù?
Bạn có đi không?
🗣️ Bài khoá luyện tập 1 (trang 11) 两人一组,说一说:他们打算做什么?— Hai bạn một nhóm thảo luận: họ dự định làm gì?
(1) 🏫 Trường học · đồng hồ 8 giờ
A — hỏi · S + 打算 + 去哪儿?
他们打算去哪儿?
Tāmen dǎsuàn qù nǎr?
Họ định đi đâu?
↓
B — trả lời
他们打算去学校。
Tāmen dǎsuàn qù xuéxiào.
Họ định đến trường.
↓
A — hỏi · S + 打算 + 什么时候去?
他们打算什么时候去?
Tāmen dǎsuàn shénme shíhou qù?
Họ định khi nào đi?
↓
B — trả lời
他们打算八点去。
Tāmen dǎsuàn bā diǎn qù.
Họ định 8 giờ đi.
↓
A — hỏi · S + 打算 + 去做什么?
他们打算去做什么?
Tāmen dǎsuàn qù zuò shénme?
Họ định đi làm gì?
↓
B — trả lời
他们打算去学校上课。
Tāmen dǎsuàn qù xuéxiào shàng kè.
Họ định đến trường học.
(2) 🥬 Chợ rau · 10:00
A — hỏi · S + 打算 + 去哪儿?
她打算去哪儿?
Tā dǎsuàn qù nǎr?
Cô ấy định đi đâu?
↓
B — trả lời
她打算去菜市场。
Tā dǎsuàn qù cài shìchǎng.
Cô ấy định đến chợ rau.
↓
A — hỏi · S + 打算 + 什么时候去?
她打算什么时候去?
Tā dǎsuàn shénme shíhou qù?
Cô ấy định khi nào đi?
↓
B — trả lời
她打算十点去。
Tā dǎsuàn shí diǎn qù.
Cô ấy định 10 giờ đi.
↓
A — hỏi · S + 打算 + 去做什么?
她打算去做什么?
Tā dǎsuàn qù zuò shénme?
Cô ấy định đi làm gì?
↓
B — trả lời
她打算去买菜。
Tā dǎsuàn qù mǎi cài.
Cô ấy định đi mua rau.
(3) 🍗 Nhà hàng · đồng hồ 12 giờ
A — hỏi · S + 打算 + 去哪儿?
他们打算去哪儿?
Tāmen dǎsuàn qù nǎr?
Họ định đi đâu?
↓
B — trả lời
他们打算去饭店。
Tāmen dǎsuàn qù fàndiàn.
Họ định đến nhà hàng.
↓
A — hỏi · S + 打算 + 什么时候去?
他们打算什么时候去?
Tāmen dǎsuàn shénme shíhou qù?
Họ định khi nào đi?
↓
B — trả lời
他们打算中午十二点去。
Tāmen dǎsuàn zhōngwǔ shí'èr diǎn qù.
Họ định 12 giờ trưa đi.
↓
A — hỏi · S + 打算 + 去做什么?
他们打算去做什么?
Tāmen dǎsuàn qù zuò shénme?
Họ định đi làm gì?
↓
B — trả lời
他们打算去饭店吃饭。
Tāmen dǎsuàn qù fàndiàn chī fàn.
Họ định đến nhà hàng ăn cơm.
(4) 🌳 Công viên · đồng hồ 6 giờ
A — hỏi · S + 打算 + 去哪儿?
他们打算去哪儿?
Tāmen dǎsuàn qù nǎr?
Họ định đi đâu?
↓
B — trả lời
他们打算去公园。
Tāmen dǎsuàn qù gōngyuán.
Họ định đến công viên.
↓
A — hỏi · S + 打算 + 什么时候去?
他们打算什么时候去?
Tāmen dǎsuàn shénme shíhou qù?
Họ định khi nào đi?
↓
B — trả lời
他们打算六点去。
Tāmen dǎsuàn liù diǎn qù.
Họ định 6 giờ đi.
↓
A — hỏi · S + 打算 + 去做什么?
他们打算去做什么?
Tāmen dǎsuàn qù zuò shénme?
Họ định đi làm gì?
↓
B — trả lời
他们打算去公园玩。
Tāmen dǎsuàn qù gōngyuán wán.
Họ định đến công viên chơi.
III
写字
xiězì
Luyện viết
算suàn — tính; dự định · 14 nét, hội ý (竹+ 具)

竹 (tre — xưa dùng thẻ tre để đếm) + 具 (dụng cụ, hai tay bày ra). Nghĩa gốc: dùng thẻ tre tính toán → mở rộng thành tính toán, dự tính. Dùng trong: 打算 (dự định), 计算 (tính toán), 算了 (thôi, bỏ đi).

当dāng — làm, đảm nhận; lúc, khi · 6 nét, giản thể của 當

Chữ giản thể, rút gọn từ 當 (đảm đương, tương xứng). Nghĩa: đảm nhận việc gì đó, hoặc chỉ thời điểm "vào lúc, khi". Dùng trong: 当然 (đương nhiên), 当时 (lúc đó), 当老师 (làm giáo viên).

然rán — như vậy, đúng vậy · 12 nét, hình thanh (灬+ phần trên gần âm)

灬 (lửa, biểu ý — dạng cổ của chữ vốn nghĩa "đốt"). Nghĩa mượn: xác nhận "đúng là như vậy". Dùng trong: 当然 (đương nhiên), 然后 (sau đó), 突然 (đột nhiên).

IV
对话
duìhuà
Luyện tập đối thoại
Hội thoại — Hẹn đi ăn cơm Trung Quốc cuối tuần
A — hỏi
周末你有什么打算?
Zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Cuối tuần bạn có dự định gì?
↓
B — trả lời
我们打算去饭店吃中国菜。
Wǒmen dǎsuàn qù fàndiàn chī Zhōngguó cài.
Chúng tôi định đến nhà hàng ăn món Trung Quốc.
↓
A — hỏi
你跟谁一起去饭店吃饭?
Nǐ gēn shéi yīqǐ qù fàndiàn chī fàn?
Bạn cùng ai đến nhà hàng ăn cơm?
↓
B — trả lời, mời
我一个人去,你跟我一起去吗?
Wǒ yí ge rén qù, nǐ gēn wǒ yīqǐ qù ma?
Tôi đi một mình, bạn đi cùng tôi không?
↓
A — nhận lời
当然去,我很喜欢吃中国菜。
Dāngrán qù, wǒ hěn xǐhuan chī Zhōngguó cài.
Đương nhiên đi chứ, tôi rất thích ăn món Trung Quốc.
↓
B — hỏi giờ
我们下午去还是晚上去?
Wǒmen xiàwǔ qù háishi wǎnshang qù?
Chúng ta đi buổi chiều hay buổi tối?
↓
A — chốt giờ
我们晚上7点半去,好不好?
Wǒmen wǎnshang qī diǎn bàn qù, hǎo bu hǎo?
Chúng ta đi lúc 7 giờ rưỡi tối, được không?
↓
B — đồng ý
行,周末晚上见。
Xíng, zhōumò wǎnshang jiàn.
Được, hẹn gặp tối cuối tuần.
🐪敦煌DūnhuángĐôn Hoàng莫高窟MògāokūHang Mạc Cao月牙泉YuèyáquánNguyệt Nha Tuyền飞天fēitiānphi thiên🏜️
HSK2 Buổi 4 · 2026.09.28