← Về HSK2 Ôn tập 2 →
HSK2 — Ôn tập 1 · Buổi 1–5
复习

复习1

Fùxí 1
Ôn tập Buổi 1–5 — 生词 · 句子 · 语法

Bấm vào chữ Hán để nghe phát âm.

1
第五课:你去哪儿干什么?
Buổi 1
✍️ Chữ viết3 chữ
给gěicho / tặng (giới từ: cho ai đó)
找zhǎotìm; muốn gặp (ai đó); thối (tiền)
事shìviệc, chuyện
📋 Từ vựng5 từ
1给gěicho; gọi cho (ai đó)
2打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại
3接电话jiē diànhuànghe / bắt máy
4找zhǎotìm; muốn gặp (ai đó)
5事shìviệc, chuyện
💬 Mẫu câu (13)
我给妈妈打电话
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà
Tôi gọi điện cho mẹ
是阿里吗?
Shì Ālǐ ma?
Có phải (là) Ali không?
不是,你打错了
Bú shì, nǐ dǎ cuò le
Không phải, bạn gọi nhầm rồi
阿里在吗?
Ālǐ zài ma?
Ali có ở đó không?
在,请稍等,我去叫他
Zài, qǐng shāo děng, wǒ qù jiào tā
Có đây, xin chờ một chút, tôi đi gọi anh ấy
阿里在不在?
Ālǐ zài bu zài?
Ali có ở đó không? (cách hỏi A-不-A)
我就是,你找我有什么事?
Wǒ jiù shì, nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shì?
Tôi đây, bạn tìm tôi có chuyện gì vậy?
喂!你好!请问,您找谁?
Wèi! Nǐ hǎo! Qǐngwèn, nín zhǎo shéi?
A-lô! Xin chào! Cho hỏi, anh/chị tìm ai?
我找阿里。他在吗?
Wǒ zhǎo Ālǐ. Tā zài ma?
Tôi tìm Ali. Anh ấy có ở đó không?
你跟我一起去超市买东西,行吗?
Nǐ gēn wǒ yīqǐ qù chāoshì mǎi dōngxi, xíng ma?
Bạn đi siêu thị mua đồ cùng tôi được không?
我们什么时候去?
Wǒmen shénme shíhou qù?
Chúng ta đi lúc nào?
明天晚上七点半,好不好?
Míngtiān wǎnshang qī diǎn bàn, hǎo bu hǎo?
Tối mai 7 giờ rưỡi, được không?
好啊,明天见!
Hǎo a, míngtiān jiàn!
Được, hẹn gặp ngày mai!
📐 Ngữ pháp
给 + người + động từ — Làm gì cho ai
[Chủ ngữ] + 给 + [người] + [động từ]
给 đứng giữa chủ ngữ và động từ chính, giống 'for' trong tiếng Anh. VD: 我给妈妈打电话 (Tôi gọi điện cho mẹ).
打 + 错 + 了 — Bổ ngữ kết quả
[Động từ] + 错 + 了
V + kết quả sai + 了. Mẫu áp dụng rộng: 写错了, 说错了… VD: 你打错了 (Bạn gọi nhầm rồi).
A-不-A: 在不在
[Động từ] + 不 + [động từ]
Lặp động từ với 不 ở giữa — tự nhiên hơn 在吗 trong khẩu ngữ, cùng nghĩa hỏi có/không. VD: 阿里在不在?(Ali có ở đó không?)
就是 — Xác nhận mạnh
[Chủ ngữ] + 就是
'Chính là / đúng là tôi đây' — 就 tăng cường khẳng định, dùng khi xác nhận danh tính. VD: 我就是 (Tôi đây / Chính là tôi).
2
第六课:您哪位?
Buổi 2
✍️ Chữ viết5 chữ
就jiùchính / liền / chỉ
等děngđợi / chờ
店diàncửa hàng / tiệm
馆guǎnnhà / quán / viện
场chǎngsân / trường / bãi
📋 Từ vựng10 từ
1公园gōngyuáncông viên
2体育馆tǐyùguǎnnhà thi đấu, sân vận động
3商店shāngdiàncửa hàng
4咖啡店kāfēidiànquán cà phê
5飞机场fēijīchǎngsân bay
6洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh
7公司gōngsīcông ty
8超市chāoshìsiêu thị
9学校xuéxiàotrường học
10银行yínhángngân hàng
💬 Mẫu câu (17)
是阿里吗?
Shì Ālǐ ma?
Có phải là Ali không?
不是,你打错了
Bú shì, nǐ dǎ cuò le
Không phải, bạn gọi nhầm rồi
阿里在吗?
Ālǐ zài ma?
Ali có ở đó không?
在,请稍等,我去叫他
Zài, qǐng shāo děng, wǒ qù jiào tā
Có, xin đợi chút, tôi đi gọi anh ấy
阿里在不在?
Ālǐ zài bu zài?
Ali có ở đó không? (dạng A-不-A)
他去商店了
Tā qù shāngdiàn le
Anh ấy đi cửa hàng rồi
您哪位?
Nín nǎ wèi?
Xin hỏi ai đấy ạ?
我是他的朋友马克
Wǒ shì tā de péngyou Mǎkè
Tôi là bạn của anh ấy, Mark
他几点回来,我再打
Tā jǐ diǎn huí lái, wǒ zài dǎ
Anh ấy mấy giờ về, tôi sẽ gọi lại
下午五点
Xiàwǔ wǔ diǎn
Buổi chiều 5 giờ
好,我下午再打
Hǎo, wǒ xiàwǔ zài dǎ
Được, chiều tôi gọi lại
我就是。你找我有什么事儿?
Wǒ jiù shì. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shìr?
Chính tôi đây. Bạn tìm tôi có việc gì?
你跟我一起去超市买东西,行吗?
Nǐ gēn wǒ yīqǐ qù chāoshì mǎi dōngxi, xíng ma?
Bạn đi siêu thị mua đồ cùng tôi được không?
你要买什么东西?
Nǐ yào mǎi shénme dōngxi?
Bạn muốn mua gì?
我们什么时候去?
Wǒmen shénme shíhou qù?
Chúng ta bao giờ đi?
明天晚上七点半,好不好?
Míngtiān wǎnshang qī diǎn bàn, hǎo bu hǎo?
Tối mai 7 giờ rưỡi, được không?
好啊,明天见!
Hǎo a, míngtiān jiàn!
Được, hẹn gặp ngày mai!
📐 Ngữ pháp
您哪位? — Hỏi người gọi điện
您 + 哪位?
哪位 là cách hỏi lịch sự "vị nào". VD: 您哪位? (Xin hỏi ai đấy ạ?). Trả lời: 我是他的朋友马克.
在吗 / 在不在 — Có ở đó không
[Người] + 在吗 / 在不在?
Hỏi một người có mặt hay không. VD: 阿里在吗? / 阿里在不在?
去 + nơi chốn + 了 — Đã đi đâu
[Chủ ngữ] + 去 + [nơi chốn] + 了
Nói ai đó đã đến đâu. VD: 他去商店了 (Anh ấy đi cửa hàng rồi).
再 + động từ — Làm lại lần nữa
[Chủ ngữ] + 再 + [động từ]
再 chỉ làm lại sau. VD: 我下午再打 (Chiều tôi gọi lại).
3
第五课:你去哪儿干什么?
Buổi 3
✍️ Chữ viết8 chữ
衣yīáo / quần áo
服fúquần áo; phục vụ
菜càirau; món ăn
洗xǐrửa; giặt
取qǔlấy / rút
钱qiántiền
借jièmượn; cho mượn
书shūsách
📋 Từ vựng6 từ
1买衣服mǎi yīfumua quần áo
2吃中国菜chī Zhōngguó càiăn món Trung Quốc
3接朋友jiē péngyouđón bạn
4洗澡xǐ zǎotắm
5取钱qǔ qiánrút tiền
6看电影kàn diànyǐngxem phim
💬 Mẫu câu (6)
我正在学习汉语
Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ
Tôi đang học tiếng Trung
阿里在吗?
Ālǐ zài ma?
Ali có ở đó không?
我就是
Wǒ jiù shì
Tôi đây / Chính là tôi
你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
Bạn đang làm gì?
刚才你为什么不接电话?
Gāngcái nǐ wèishénme bù jiē diànhuà?
Lúc nãy sao bạn không nghe máy?
刚才你给我打电话的时候,我正在学习汉语
Gāngcái nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ
Lúc nãy bạn gọi điện cho tôi thì tôi đang học tiếng Trung
📐 Ngữ pháp
正在 + động từ — Đang làm gì
[Chủ ngữ] + 正在 + [động từ]
Hành động đang diễn ra ngay lúc nói. VD: 我正在学习汉语.
刚才……的时候 — Lúc vừa rồi
刚才 + [chủ ngữ] + … + 的时候, …
VD: 刚才你给我打电话的时候,我正在学习汉语.
就是 — Xác nhận mạnh
[Chủ ngữ] + 就是
Xác nhận danh tính. VD: 我就是 (Tôi đây / Chính là tôi).
4
第五课:你去哪儿干什么?
Buổi 4
✍️ Chữ viết3 chữ
算suàntính; dự định
当dānglàm, đảm nhận; lúc, khi
然ránnhư vậy, đúng vậy
📋 Từ vựng4 từ
1打算dǎsuànđịnh, dự định
2当然dāngrántất nhiên, dĩ nhiên
3去qùđi (đến nơi nào đó)
4来láiđến, lại (phía người nói)
💬 Mẫu câu (13)
周末你有什么打算?
Zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?
我打算去饭店吃饭
Wǒ dǎsuàn qù fàndiàn chī fàn
Tôi định đến nhà hàng ăn cơm
我们打算一起给莉莉过生日,你去不去?
Wǒmen dǎsuàn yīqǐ gěi Lìlì guò shēngrì, nǐ qù bu qù?
Chúng tôi định cùng nhau tổ chức sinh nhật cho Lily, bạn có đi không?
当然去!
Dāngrán qù!
Tất nhiên đi!
他们打算去哪儿?
Tāmen dǎsuàn qù nǎr?
Họ định đi đâu?
他们打算什么时候去?
Tāmen dǎsuàn shénme shíhou qù?
Họ định khi nào đi?
他们打算去做什么?
Tāmen dǎsuàn qù zuò shénme?
Họ định đi làm gì?
我们打算去饭店吃中国菜。
Wǒmen dǎsuàn qù fàndiàn chī Zhōngguó cài.
Chúng tôi định đến nhà hàng ăn món Trung Quốc.
你跟谁一起去饭店吃饭?
Nǐ gēn shéi yīqǐ qù fàndiàn chī fàn?
Bạn cùng ai đến nhà hàng ăn cơm?
当然去,我很喜欢吃中国菜。
Dāngrán qù, wǒ hěn xǐhuan chī Zhōngguó cài.
Đương nhiên đi chứ, tôi rất thích ăn món Trung Quốc.
我们下午去还是晚上去?
Wǒmen xiàwǔ qù háishi wǎnshang qù?
Chúng ta đi buổi chiều hay buổi tối?
我们晚上7点半去,好不好?
Wǒmen wǎnshang qī diǎn bàn qù, hǎo bu hǎo?
Chúng ta đi lúc 7 giờ rưỡi tối, được không?
行,周末晚上见。
Xíng, zhōumò wǎnshang jiàn.
Được, hẹn gặp tối cuối tuần.
📐 Ngữ pháp
打算 + động từ — Dự định
[Chủ ngữ] + 打算 + [động từ]
Nói kế hoạch sắp làm. VD: 我打算去饭店吃饭.
V不V — Câu hỏi chính phản
[Động từ] + 不 + [động từ]
Hỏi có / không. VD: 你去不去?
A 还是 B — Hay là
A + 还是 + B
Lựa chọn giữa hai khả năng. VD: 我们下午去还是晚上去?
跟……一起 — Cùng ai
跟 + [người] + 一起 + [động từ]
VD: 你跟我一起去吗?
5
第五课:你去哪儿干什么?
Buổi 5
✍️ Chữ viết4 chữ
告gàonói cho biết, báo
诉sùkể, trình bày, tố cáo
已yǐđã, rồi
经jīngđã qua; kinh qua
📋 Từ vựng2 từ
1已经…了yǐjīng … leđã … rồi
2告诉gàosunói cho biết, bảo
💬 Mẫu câu (4)
你吃饭了吗?
Nǐ chī fàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chī fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
我没吃饭。
Wǒ méi chī fàn.
Tôi chưa ăn cơm.
那我们一起吃饭吧。
Nà wǒmen yīqǐ chī fàn ba.
Vậy chúng ta cùng ăn cơm nhé.
📐 Ngữ pháp
已经……了 — Đã … rồi
[Chủ ngữ] + 已经 + [động từ] + 了
Hành động đã hoàn thành. VD: 我已经吃饭了 (Tôi đã ăn cơm rồi).
没 + động từ — Chưa làm
[Chủ ngữ] + 没 + [động từ]
Phủ định việc chưa xảy ra, không dùng 了. VD: 我没吃饭.
……了吗? — Hỏi đã làm chưa
[Động từ] + 了吗?
VD: 你吃饭了吗? (Bạn ăn cơm chưa?)
★
闪卡
shǎnkǎ
Flashcard tổng ôn Buổi 1–5
0/0
—
Gõ chữ Hán tương ứng
Đúng: 0/0 · 🔥 0  · 
← Buổi 5 Buổi 6 →