再点一个素吧
🏔️ Theme: Tây Tạng · 西藏Xīzàng — thủ phủ, cung điện, cờ cầu nguyện: 拉萨Lāsà · 布达拉宫Bùdálāgōng · 经幡jīngfān · 雪山xuěshān
香xiāngthơm
辣làcay
酸suānchua
甜tiánngọt
咸xiánmặn
淡dànnhạt
油yóunhiều dầu mỡ, béo ngậy
凉liángmát, lạnh
热rènóng📝 Một số câu ví dụ
🍓 Ví dụ: trái cây — hỏi & đáp
Khi hai người đang nói chuyện đã biết đồ vật đó là gì (手机洗手间包子…), thì không cần nói lại tân ngữ / danh từ sau 的. Chỉ cần nói “……的”.
三星SānxīngSamsung · 韩国 Hánguó (Hàn Quốc)
苹果PíngguǒApple · 美国 Měiguó (Mỹ)
女nǚnữ
男nánnam
肉ròunhân thịt
素sùchay
6000元liùqiān yuán · guì6000 tệ · 贵 đắt
1600元yìqiān liùbǎi yuán · piányi1600 tệ · 便宜 rẻ
骑车qí chēđạp xe
香辣xiānglàthơm cay
跑步pǎobùchạy bộ
素sùchay
唱歌chàng gēhát
甜tiánngọt
跳舞tiàowǔnhảy
酸suānchua
打太极拳dǎ tàijíquántập thái cực quyền
凉liángmát, lạnh
游泳yóuyǒngbơi
热rènóngGhi chú: ở bảng trong sách, các hoạt động chạy bộ, thái cực quyền, bơi chỉ có tranh, không có chữ — 跑步 / 打太极拳 / 游泳 là mình tự gọi tên theo tranh.
Hình thanh: bộ 艹 (cỏ, rau cỏ) + 采 (hái; cũng gợi âm “cài”). Nghĩa gốc là rau ăn được, sau mở rộng thành “món ăn”. Dùng trong: 中国菜 (món Trung Quốc), 点菜 (gọi món), 菜单 (thực đơn), 饭菜 (cơm và thức ăn). 11 nét.
Bộ 辛 (vị cay, gắt) + 束. Dùng trong: 辣的 (món cay), 很辣 (rất cay), 辣椒 (ớt), 麻辣 (tê cay). 14 nét.
Hội ý: 舌 (lưỡi) + 甘 (ngọt) — lưỡi nếm vị ngọt. Dùng trong: 甜的 (món ngọt), 很甜 (rất ngọt), 甜点 (món tráng miệng). 11 nét.
Phần dưới là 糸 (sợi tơ). Nghĩa gốc là lụa trắng chưa nhuộm → nguyên chất, mộc mạc → đồ chay (không có thịt). Dùng trong: 素包子 (bánh bao chay), 吃素 (ăn chay), 素菜 (món chay), 素的 (loại chay). 10 nét.
Bấm / kéo để quay nhanh