← Về HSK2 Buổi 15 →
HSK2 — Buổi 14 · 2026.10.21
第?课

(đang cập nhật)

Nội dung sẽ được bổ sung

🐎 Theme: Mông Cổ · 蒙古Měnggǔ — thành phố, lăng, thảo nguyên: 呼和浩特Hūhéhàotè · 成吉思汗陵Chéngjísīhán líng · 草原cǎoyuán · 蒙古包měnggǔbāo

I
生词
shēngcí
Từ mới

Đang cập nhật…

II
句子
jùzi
Mẫu câu

Đang cập nhật…

III
写字
xiězì
Luyện viết

Đang cập nhật…

← Buổi 13 Buổi 15 →
蒙古MěnggǔMông Cổ呼和浩特HūhéhàotèHohhot成吉思汗陵Chéngjísīhán LíngLăng Thành Cát Tư Hãn草原cǎoyuánthảo nguyên