← Về HSK 2
Tự học HSK 2
| Buổi | Bài học | Ghi chú |
|---|---|---|
| 教学大纲 - Giáo án | Giáo trình HSK2 (chuẩn HSK 3.0) | Lộ trình tự học 36 buổi, bổ trợ lớp HSK2 (chặng 1–3 bám bài lớp) |
| HSK2 - Buổi 1 | 第一课:你是哪里人? | Quê quán, nghề nghiệp, tuổi tác — ngữ pháp 是...的 |
| HSK2 - Buổi 2 | 第二课:你家有几口人? | Họ hàng, anh chị em — lượng từ 位/口 & 岁 vs 年纪 |
| HSK2 - Buổi 3 | 第三课:他长得怎么样? | Miêu tả ngoại hình — bổ ngữ trình độ với 得 |
| HSK2 - Buổi 4 | 第四课:你今天怎么了? | Tính cách, cảm xúc — phó từ mức độ 有点儿/太...了/非常 |
| HSK2 - Buổi 5 | 第五课:说说你的朋友 | Kể về bạn/người thân — câu liên động đơn giản |
| 写字总汇 - Luyện viết | Tổng hợp Hán tự HSK2 | Hán tự đã luyện viết, không trùng lặp |