🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Thang mức độ tăng dần: 有点儿 (nhẹ, hơi) < 很 (bình thường) < 非常 (cao, trung tính) ≈ 太…了 (cao, cảm thán).
心 là chữ tượng hình (象形), vẽ lại hình dáng của trái tim con người. Vì người xưa cho rằng tim là nơi chứa cảm xúc và suy nghĩ, 心 trở thành bộ thủ xuất hiện trong hầu hết các chữ liên quan đến tâm trạng, cảm xúc (như 忙, 怕, 想, 忘…).
怕 là chữ hình thanh (形声): bộ 忄 bên trái (biến thể đứng của 心) cho biết chữ này liên quan đến cảm xúc, còn 白 bên phải chỉ mượn âm đọc gần "pà" (không liên quan đến nghĩa "trắng"). Ghép lại tạo thành nghĩa "sợ hãi" — một cảm xúc.
Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".