← Về trang HSK
HSK2 · 二级  ·  Buổi 4 / 36
性格

第四课:你今天怎么了?

Dì sì kè: Nǐ jīntiān zěnme le?
Tính cách, cảm xúc — phó từ mức độ 有点儿 / 太...了 / 非常

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — tính cách, cảm xúc
性格
xìnggé
tính cách
开朗
kāilǎng
cởi mở, vui vẻ
内向
nèixiàng
hướng nội
外向
wàixiàng
hướng ngoại
聪明
cōngming
thông minh
幽默
yōumò
hài hước
懒
lǎn
lười
认真
rènzhēn
nghiêm túc, chăm chỉ
高兴
gāoxìng
vui, vui vẻ
生气
shēngqì
tức giận
难过
nánguò
buồn
紧张
jǐnzhāng
căng thẳng, hồi hộp
害怕
hàipà
sợ hãi
兴奋
xīngfèn
phấn khích, hào hứng
脾气
píqi
tính khí, tính nết
有点儿
yǒudiǎnr
hơi, một chút
非常
fēicháng
rất, cực kỳ
II
语法
yǔfǎ
Ngữ pháp — phó từ mức độ 有点儿 / 太...了 / 非常
有点儿 · 太…了 · 非常
Chủ ngữ + phó từ mức độ + Tính từ (+了)
  • 有点儿 (yǒudiǎnr) — "hơi, một chút", thường mang sắc thái không hài lòng/tiêu cực nhẹ, đặt trước tính từ: 我有点儿累。Tôi hơi mệt.
  • 太…了 (tài…le) — "quá…!", nhấn mạnh mức độ cao, thường mang sắc thái cảm thán, tính từ đặt giữa 太 và 了: 太好了!Tuyệt quá!
  • 非常 (fēicháng) — "rất, cực kỳ", mức độ cao nhưng trung tính (không thiên tích cực/tiêu cực), đặt trước tính từ: 他非常聪明。Anh ấy rất thông minh.
有点儿 — mức độ nhẹ, thường tiêu cực
Dùng khi than phiền nhẹ nhàng về một điều gì đó không như ý.
有点儿贵有点儿累
非常 / 太…了 — mức độ cao
非常 trung tính, có thể dùng cho cả điều tốt lẫn xấu; 太…了 thường kèm cảm xúc mạnh (khen/than).
非常聪明太好了

Thang mức độ tăng dần: 有点儿 (nhẹ, hơi) < 很 (bình thường) < 非常 (cao, trung tính) ≈ 太…了 (cao, cảm thán).

III
会话
huìhuà
Hội thoại mẫu
A
你的男朋友性格怎么样?
Nǐ de nánpéngyou xìnggé zěnmeyàng?
Tính cách bạn trai bạn thế nào?
B
他很开朗,也很幽默,就是有点儿懒。
Tā hěn kāilǎng, yě hěn yōumò, jiùshì yǒudiǎnr lǎn.
Anh ấy rất cởi mở, cũng rất hài hước, chỉ là hơi lười.
A
那你今天怎么了?看起来有点儿不高兴。
Nà nǐ jīntiān zěnme le? Kànqǐlái yǒudiǎnr bù gāoxìng.
Vậy hôm nay bạn sao thế? Trông có vẻ hơi không vui.
B
我今天很紧张,因为明天要考试。
Wǒ jīntiān hěn jǐnzhāng, yīnwèi míngtiān yào kǎoshì.
Hôm nay tôi rất căng thẳng, vì ngày mai phải thi.
A
别害怕,你平时很认真,一定没问题!
Bié hàipà, nǐ píngshí hěn rènzhēn, yídìng méi wèntí!
Đừng sợ, bạn bình thường rất chăm chỉ, chắc chắn không sao đâu!
B
谢谢你,我太紧张了!
Xièxie nǐ, wǒ tài jǐnzhāng le!
Cảm ơn bạn, tôi căng thẳng quá!
IV
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết
心 xīn — 4 nét — tượng hình, nghĩa "tim, lòng" (trong 开心, 担心, 小心)
心tượng hình — hình trái tim

心 là chữ tượng hình (象形), vẽ lại hình dáng của trái tim con người. Vì người xưa cho rằng tim là nơi chứa cảm xúc và suy nghĩ, 心 trở thành bộ thủ xuất hiện trong hầu hết các chữ liên quan đến tâm trạng, cảm xúc (như 忙, 怕, 想, 忘…).

1chấm
2móc nằm
3chấm
4chấm
怕 pà — 8 nét — 忄 (tâm đứng) + 白, nghĩa "sợ" (trong 害怕)
忄tâm đứng — biến thể của 心, cảm xúc + 白bái — chỉ mượn để lấy âm đọc

怕 là chữ hình thanh (形声): bộ 忄 bên trái (biến thể đứng của 心) cho biết chữ này liên quan đến cảm xúc, còn 白 bên phải chỉ mượn âm đọc gần "pà" (không liên quan đến nghĩa "trắng"). Ghép lại tạo thành nghĩa "sợ hãi" — một cảm xúc.

1chấm
2chấm
3sổ
4phẩy
5sổ
6ngang-gập
7ngang
8ngang
V
打字练习
dǎzì liànxí
Luyện gõ chữ Hán

Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".

1 / 8 · Đúng: 0/0
Buổi 5 — 说说你的朋友 →