← Về trang HSK
HSK2 · 二级  ·  Buổi 2 / 36
家人

第二课:你家有几口人?

Dì èr kè: Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình mở rộng — họ hàng, anh chị em & lượng từ chỉ người

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — họ hàng, anh chị em
爷爷
yéye
ông nội
奶奶
nǎinai
bà nội
外公
wàigōng
ông ngoại
外婆
wàipó
bà ngoại
伯伯
bóbo
bác (anh trai của bố)
叔叔
shūshu
chú (em trai của bố)
姑姑
gūgu
cô (chị/em gái của bố)
舅舅
jiùjiu
cậu (anh/em trai của mẹ)
阿姨
āyí
dì (chị/em gái của mẹ)
哥哥
gēge
anh trai
姐姐
jiějie
chị gái
弟弟
dìdi
em trai
妹妹
mèimei
em gái
儿子
érzi
con trai
女儿
nǚ'ér
con gái
孩子
háizi
con cái, trẻ con
兄弟姐妹
xiōngdì jiěmèi
anh chị em
亲戚
qīnqi
họ hàng
II
语法
yǔfǎ
Ngữ pháp — lượng từ chỉ người (位, 口) & 岁 vs 年纪
个 · 位 · 口
Số từ + 量词 + Danh từ chỉ người
  • 个 (gè) — lượng từ chung, trung tính, dùng phổ biến nhất cho người/vật: 一个人,两个孩子một người, hai đứa trẻ
  • 位 (wèi) — lượng từ lịch sự, tôn trọng, chỉ dùng cho người (không dùng cho vật): 这位老师,一位客人vị giáo viên này, một vị khách
  • 口 (kǒu) — lượng từ CHUYÊN dùng khi đếm số người trong MỘT GIA ĐÌNH (không dùng cho "hai người bạn"): 你家有几口人?Gia đình bạn có mấy người?
岁 (suì) — tuổi, đi thẳng sau số
Dùng khi hỏi trẻ em (你几岁了?) hoặc hỏi ngang hàng (你多大了?), câu trả lời luôn có "岁".
我8岁他19岁
年纪 (niánjì) — tuổi tác, trang trọng
Dùng khi hỏi lịch sự về NGƯỜI LỚN TUỔI: 您多大年纪了?— không dùng để hỏi trẻ em.
您多大年纪了?

Ví dụ: 这位是我爷爷,那位是我奶奶。 (Đây là ông nội tôi, kia là bà nội tôi.) — 您多大年纪了? (Ông/bà bao nhiêu tuổi rồi ạ?) — 我爷爷今年八十岁了。 (Ông nội tôi năm nay 80 tuổi rồi.)

III
会话
huìhuà
Hội thoại mẫu
A
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
B
我家有五口人:爸爸、妈妈、一个哥哥、一个妹妹和我。你呢?
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén: bàba, māma, yí gè gēge, yí gè mèimei hé wǒ. Nǐ ne?
Nhà tôi có 5 người: bố, mẹ, một anh trai, một em gái và tôi. Còn bạn?
A
我家只有三口人:爸爸、妈妈和我,我是独生女。
Wǒ jiā zhǐ yǒu sān kǒu rén: bàba, māma hé wǒ, wǒ shì dúshēngnǚ.
Nhà tôi chỉ có 3 người: bố, mẹ và tôi, tôi là con một.
B
你爷爷奶奶跟你们一起住吗?
Nǐ yéye nǎinai gēn nǐmen yìqǐ zhù ma?
Ông bà nội bạn có sống cùng các bạn không?
A
不,他们住在乡下。我们常常回去看他们。
Bù, tāmen zhù zài xiāngxià. Wǒmen chángcháng huíqù kàn tāmen.
Không, họ sống ở quê. Chúng tôi thường về thăm họ.
B
你爷爷今年多大年纪了?
Nǐ yéye jīnnián duō dà niánjì le?
Ông nội bạn năm nay bao nhiêu tuổi rồi?
A
他今年七十五岁了,身体还很好。
Tā jīnnián qīshíwǔ suì le, shēntǐ hái hěn hǎo.
Ông ấy năm nay 75 tuổi rồi, sức khoẻ vẫn còn tốt.
IV
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết
口 kǒu — 3 nét — độc thể, nghĩa "miệng", cũng là lượng từ đếm nhân khẩu (你家有几口人?)
口tượng hình — hình cái miệng

口 là chữ tượng hình (象形) đơn giản nhất trong tiếng Hán — chỉ vẽ lại đường viền của một cái miệng đang mở. Vì mọi lời nói, tiếng ăn uống đều qua miệng, 口 trở thành bộ thủ xuất hiện trong rất nhiều chữ liên quan đến nói, ăn, hỏi (như 吧, 吗, 叫, 吃…) — và cũng được mượn làm lượng từ đếm nhân khẩu trong gia đình (几口人), có lẽ vì mỗi người là "một miệng ăn" trong nhà.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
几 jǐ — 2 nét — độc thể, nghĩa "mấy, bao nhiêu" (dùng hỏi số lượng nhỏ, trong 几口人, 几岁)
幺幺yāo yāo — hai sợi tơ nhỏ, mảnh + 戍thú — người lính canh

Chữ 几 ta viết hôm nay thực ra là dạng giản thể của MỘT CHỮ KHÁC — 幾 (cũng đọc jǐ). 幾 nguyên gốc ghép 幺幺 (hai sợi tơ nhỏ, ý chỉ điều mong manh/tinh vi) với 戍 (người lính đứng canh, chú ý những dấu hiệu nhỏ) — nghĩa gốc là "nhỏ bé, mong manh, gần như", từ đó suy ra "số lượng nhỏ, chưa rõ" → "mấy, bao nhiêu". Khi giản thể hoá, 幾 phức tạp được thay bằng 几 — vốn là một chữ hoàn toàn khác, nghĩa là "cái bàn/ghế thấp" (tượng hình chân bàn) — chỉ vì hai chữ đọc gần giống nhau và 几 đơn giản hơn để viết.

1phẩy
2ngang-gập-cong-móc
V
打字练习
dǎzì liànxí
Luyện gõ chữ Hán

Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".

1 / 8 · Đúng: 0/0
Buổi 3 — 他长得怎么样? →