🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Ví dụ: 这位是我爷爷,那位是我奶奶。 (Đây là ông nội tôi, kia là bà nội tôi.) — 您多大年纪了? (Ông/bà bao nhiêu tuổi rồi ạ?) — 我爷爷今年八十岁了。 (Ông nội tôi năm nay 80 tuổi rồi.)
口 là chữ tượng hình (象形) đơn giản nhất trong tiếng Hán — chỉ vẽ lại đường viền của một cái miệng đang mở. Vì mọi lời nói, tiếng ăn uống đều qua miệng, 口 trở thành bộ thủ xuất hiện trong rất nhiều chữ liên quan đến nói, ăn, hỏi (như 吧, 吗, 叫, 吃…) — và cũng được mượn làm lượng từ đếm nhân khẩu trong gia đình (几口人), có lẽ vì mỗi người là "một miệng ăn" trong nhà.
Chữ 几 ta viết hôm nay thực ra là dạng giản thể của MỘT CHỮ KHÁC — 幾 (cũng đọc jǐ). 幾 nguyên gốc ghép 幺幺 (hai sợi tơ nhỏ, ý chỉ điều mong manh/tinh vi) với 戍 (người lính đứng canh, chú ý những dấu hiệu nhỏ) — nghĩa gốc là "nhỏ bé, mong manh, gần như", từ đó suy ra "số lượng nhỏ, chưa rõ" → "mấy, bao nhiêu". Khi giản thể hoá, 幾 phức tạp được thay bằng 几 — vốn là một chữ hoàn toàn khác, nghĩa là "cái bàn/ghế thấp" (tượng hình chân bàn) — chỉ vì hai chữ đọc gần giống nhau và 几 đơn giản hơn để viết.
Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".