← Về trang HSK
HSK2 · 二级  ·  Buổi 3 / 36
外貌

第三课:他长得怎么样?

Dì sān kè: Tā zhǎng de zěnmeyàng?
Miêu tả ngoại hình — bổ ngữ trình độ với 得 (cơ bản)

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — miêu tả ngoại hình
高
gāo
cao
矮
ǎi
thấp (người)
胖
pàng
béo, mập
瘦
shòu
gầy, ốm
漂亮
piàoliang
xinh đẹp
帅
shuài
đẹp trai
头发
tóufa
tóc
长
cháng
dài
短
duǎn
ngắn
眼睛
yǎnjīng
mắt
年轻
niánqīng
trẻ (tuổi)
皮肤
pífū
làn da
白
bái
trắng
戴眼镜
dài yǎnjìng
đeo kính
个子
gèzi
vóc dáng, chiều cao
样子
yàngzi
dáng vẻ, hình dáng
长得
zhǎng de
trông có vẻ (miêu tả ngoại hình)
怎么样
zěnmeyàng
như thế nào
II
语法
yǔfǎ
Ngữ pháp — bổ ngữ trình độ với 得
动词 + 得 + 程度
Động từ + 得 + (Trạng từ mức độ) + Tính từ

得 (de) ở đây là một trợ từ kết cấu — đặt ngay sau động từ để giới thiệu phần bổ nghĩa nói về mức độ/kết quả của hành động. Với chủ đề ngoại hình, mẫu quen thuộc nhất là 长得 (zhǎng de) — nghĩa đen "lớn lên thành", dùng để miêu tả một người trông như thế nào.

  • Khẳng định: 他长得很高。Anh ấy (trông) cao.
  • Khẳng định với tính từ khác: 她长得很漂亮。Cô ấy xinh đẹp.
  • Phủ định — chú ý "不" đứng SAU 得, không đứng trước động từ: 他长得不太胖。Anh ấy không béo lắm. (KHÔNG nói 他不长得胖)
  • Hỏi: 他长得怎么样?Anh ấy trông như thế nào?

So sánh: 他很高 (tính từ làm vị ngữ trực tiếp, chỉ nêu đặc điểm) — khác với 他长得很高 (dùng 长得 để nhấn mạnh đây là kết quả của việc "lớn lên", thường dùng khi miêu tả ngoại hình một người cụ thể). Cấu trúc "động từ + 得 + tính từ" này còn áp dụng cho nhiều động từ khác, ví dụ: 他跑得很快 (Anh ấy chạy rất nhanh), 她说得很好 (Cô ấy nói rất hay).

III
会话
huìhuà
Hội thoại mẫu
A
你的朋友长什么样?
Nǐ de péngyou zhǎng shénme yàng?
Bạn của bạn trông như thế nào?
B
她长得很漂亮,头发很长。
Tā zhǎng de hěn piàoliang, tóufa hěn cháng.
Cô ấy rất xinh, tóc dài.
A
她高不高?
Tā gāo bu gāo?
Cô ấy có cao không?
B
她长得不太高,但是很瘦。
Tā zhǎng de bú tài gāo, dànshì hěn shòu.
Cô ấy không cao lắm, nhưng rất gầy.
A
那你哥哥呢?他长得怎么样?
Nà nǐ gēge ne? Tā zhǎng de zěnmeyàng?
Còn anh trai bạn thì sao? Anh ấy trông thế nào?
B
我哥哥很帅,个子很高,戴眼镜。
Wǒ gēge hěn shuài, gèzi hěn gāo, dài yǎnjìng.
Anh trai tôi rất đẹp trai, dáng người cao, đeo kính.
IV
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết
大 dà — 3 nét — độc thể, nghĩa "to, lớn"
大tượng hình — người dang tay chân

大 là chữ tượng hình (象形) rất trực quan — vẽ lại hình ảnh một người đứng thẳng, dang rộng hai tay và hai chân, biểu thị ý "to lớn" (so với một người đứng bình thường thì dáng dang tay chân trông to hơn hẳn). Đây là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra và ít tranh cãi nhất.

1ngang
2phẩy
3mác
白 bái — 5 nét — độc thể, nghĩa "trắng" (trong 皮肤白 — da trắng)
白tượng hình cổ — còn tranh luận

Nguồn gốc hình vẽ của 白 vẫn còn tranh luận — có giả thuyết cho là ánh sáng mặt trời lúc bình minh, có giả thuyết khác cho là hình hạt gạo/hạt giống. Dù nguồn gốc chưa rõ ràng, 白 mang nghĩa "trắng, sáng" và còn mở rộng thành "rõ ràng, minh bạch" (như trong 明白 — hiểu rõ).

1phẩy
2sổ
3ngang-gập
4ngang
5ngang
V
打字练习
dǎzì liànxí
Luyện gõ chữ Hán

Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".

1 / 8 · Đúng: 0/0
Buổi 4 — 你今天怎么了? →