🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
得 (de) ở đây là một trợ từ kết cấu — đặt ngay sau động từ để giới thiệu phần bổ nghĩa nói về mức độ/kết quả của hành động. Với chủ đề ngoại hình, mẫu quen thuộc nhất là 长得 (zhǎng de) — nghĩa đen "lớn lên thành", dùng để miêu tả một người trông như thế nào.
So sánh: 他很高 (tính từ làm vị ngữ trực tiếp, chỉ nêu đặc điểm) — khác với 他长得很高 (dùng 长得 để nhấn mạnh đây là kết quả của việc "lớn lên", thường dùng khi miêu tả ngoại hình một người cụ thể). Cấu trúc "động từ + 得 + tính từ" này còn áp dụng cho nhiều động từ khác, ví dụ: 他跑得很快 (Anh ấy chạy rất nhanh), 她说得很好 (Cô ấy nói rất hay).
大 là chữ tượng hình (象形) rất trực quan — vẽ lại hình ảnh một người đứng thẳng, dang rộng hai tay và hai chân, biểu thị ý "to lớn" (so với một người đứng bình thường thì dáng dang tay chân trông to hơn hẳn). Đây là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra và ít tranh cãi nhất.
Nguồn gốc hình vẽ của 白 vẫn còn tranh luận — có giả thuyết cho là ánh sáng mặt trời lúc bình minh, có giả thuyết khác cho là hình hạt gạo/hạt giống. Dù nguồn gốc chưa rõ ràng, 白 mang nghĩa "trắng, sáng" và còn mở rộng thành "rõ ràng, minh bạch" (như trong 明白 — hiểu rõ).
Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".