← Về trang HSK
HSK2 · 二级  ·  Buổi 1 / 36
老家

第一课:你是哪里人?

Dì yī kè: Nǐ shì nǎlǐ rén?
Giới thiệu bản thân nâng cao — quê quán, nghề nghiệp, tuổi tác

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — quê quán, nghề nghiệp, tuổi tác
老家
lǎojiā
quê nhà, quê gốc
家乡
jiāxiāng
quê hương
出生
chūshēng
sinh ra, ra đời
出生地
chūshēngdì
nơi sinh
长大
zhǎngdà
lớn lên
工作
gōngzuò
công việc; làm việc
职业
zhíyè
nghề nghiệp
工程师
gōngchéngshī
kỹ sư
岁
suì
tuổi
今年
jīnnián
năm nay
年纪
niánjì
tuổi tác (trang trọng)
城市
chéngshì
thành phố
农村
nóngcūn
nông thôn
来自
láizì
đến từ
现在
xiànzài
hiện nay, bây giờ
以前
yǐqián
trước đây
II
语法
yǔfǎ
Ngữ pháp — câu 是...的 nhấn mạnh thời gian/nơi chốn
是 ... 的
Chủ ngữ + 是 + [thời gian / nơi chốn / cách thức] + Động từ + 的

Dùng khi hành động đã chắc chắn xảy ra rồi (người nghe cũng biết) — câu 是...的 chỉ nhấn mạnh thêm KHI NÀO, Ở ĐÂU, hoặc BẰNG CÁCH NÀO nó xảy ra, chứ không phải thông báo hành động lần đầu (đó là việc của "了").

  • Nhấn mạnh nơi chốn: 我是在河内出生的。Tôi sinh ra ở Hà Nội.
  • Nhấn mạnh thời gian: 我是2000年出生的。Tôi sinh năm 2000.
  • Nhấn mạnh cách thức: 他是坐飞机来的。Anh ấy đến bằng máy bay (không phải cách khác).
  • Dạng hỏi thường gặp: 你是什么时候开始工作的?Bạn bắt đầu đi làm từ khi nào vậy?

So sánh nhanh: 我去年来河内了 (chỉ thông báo: năm ngoái tôi đến Hà Nội) — so với 我是去年来河内的 (nhấn mạnh: CHÍNH LÀ năm ngoái, không phải năm khác). Lưu ý: 是 có thể lược bỏ trong khẩu ngữ, nhưng 的 ở cuối câu thì bắt buộc phải giữ.

III
会话
huìhuà
Hội thoại mẫu
A
你是哪里人?
Nǐ shì nǎlǐ rén?
Bạn là người ở đâu?
B
我是河内人,是在河内出生的。你呢?
Wǒ shì Hénèi rén, shì zài Hénèi chūshēng de. Nǐ ne?
Tôi là người Hà Nội, sinh ra ở Hà Nội. Còn bạn?
A
我是胡志明市人,不过我是在芽庄长大的。
Wǒ shì Húzhìmíngshì rén, búguò wǒ shì zài Yázhuāng zhǎngdà de.
Tôi là người TP.HCM, nhưng tôi lớn lên ở Nha Trang.
B
你做什么工作?
Nǐ zuò shénme gōngzuò?
Bạn làm nghề gì?
A
我是工程师,你呢?
Wǒ shì gōngchéngshī, nǐ ne?
Tôi là kỹ sư, còn bạn?
B
我是老师。你今年多大了?
Wǒ shì lǎoshī. Nǐ jīnnián duō dà le?
Tôi là giáo viên. Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
A
我今年二十八岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshíbā suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 28 tuổi, còn bạn?
B
我今年三十岁。
Wǒ jīnnián sānshí suì.
Năm nay tôi 30 tuổi.
IV
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết
年 nián — 6 nét — độc thể, nghĩa "năm" (trong 今年, 年纪)
禾hòa — lúa, ngũ cốc + 人nhân — hình người, đã biến dạng

Người xưa vẽ hình một người vác bó lúa trên lưng (人 đội 禾) — vì một vụ mùa thu hoạch tương ứng với một chu kỳ trong nông lịch cổ, 年 mang nghĩa "năm". Đây là chữ hội ý (会意), phản ánh xã hội nông nghiệp thời xưa: hết mùa gặt là hết một năm.

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ
5ngang
6ngang
工 gōng — 3 nét — độc thể, nghĩa "công việc, làm" (trong 工作, 工程师)
工tượng hình cổ — dụng cụ lao động

工 vốn là hình vẽ một dụng cụ lao động thời cổ (cái thước thợ hoặc công cụ xây dựng dùng để đo/làm phẳng), tượng trưng cho công việc chân tay của người thợ. Từ đó, 工 mang nghĩa "công việc, làm, thợ" — chữ tượng hình (象形) đơn giản chỉ với 3 nét.

1ngang
2sổ
3ngang
V
打字练习
dǎzì liànxí
Luyện gõ chữ Hán

Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".

1 / 8 · Đúng: 0/0
Buổi 2 — 你家有几口人? →