🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Dùng khi hành động đã chắc chắn xảy ra rồi (người nghe cũng biết) — câu 是...的 chỉ nhấn mạnh thêm KHI NÀO, Ở ĐÂU, hoặc BẰNG CÁCH NÀO nó xảy ra, chứ không phải thông báo hành động lần đầu (đó là việc của "了").
So sánh nhanh: 我去年来河内了 (chỉ thông báo: năm ngoái tôi đến Hà Nội) — so với 我是去年来河内的 (nhấn mạnh: CHÍNH LÀ năm ngoái, không phải năm khác). Lưu ý: 是 có thể lược bỏ trong khẩu ngữ, nhưng 的 ở cuối câu thì bắt buộc phải giữ.
Người xưa vẽ hình một người vác bó lúa trên lưng (人 đội 禾) — vì một vụ mùa thu hoạch tương ứng với một chu kỳ trong nông lịch cổ, 年 mang nghĩa "năm". Đây là chữ hội ý (会意), phản ánh xã hội nông nghiệp thời xưa: hết mùa gặt là hết một năm.
工 vốn là hình vẽ một dụng cụ lao động thời cổ (cái thước thợ hoặc công cụ xây dựng dùng để đo/làm phẳng), tượng trưng cho công việc chân tay của người thợ. Từ đó, 工 mang nghĩa "công việc, làm, thợ" — chữ tượng hình (象形) đơn giản chỉ với 3 nét.
Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".