Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 12 · ⚛️ Bản React

再点一个素吧

Zài diǎn yí ge sù ba

Gọi thêm một món chay đi — Gọi thêm một món chay đi

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

🌶️ Theme: Tứ Xuyên · 四川Sìchuān — đỏ ớt, hoa tiêu, trúc xanh: 麻辣málà · 花椒huājiāo · 竹zhú

👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bàiNghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần.
Không có nội dung để giảng.

I. 生词 shēngcí — Từ mới

🍗
烤
kǎo
nướng
🥘
炒
chǎo
xào
🍳
煎
jiān
rán, chiên (áp chảo)
🍤
炸
zhá
chiên giòn, rán ngập dầu
🍖
红烧
hóngshāo
kho tàu, om (sốt tương)
🍲
水煮
shuǐzhǔ
luộc (nấu trong nước)
🥚
鸡蛋
jīdàn
trứng gà
🥚
鸭蛋
yādàn
trứng vịt
🥚
鸵鸟蛋
tuóniǎodàn
trứng đà điểu (鸵鸟 + 蛋)
🐟
鱼
yú
cá (chữ mới)
🐟
红烧鱼
hóngshāo yú
cá kho
🐟
水煮鱼
shuǐzhǔ yú
cá nấu kiểu Tứ Xuyên 四川 Sìchuān (cay)
🍖
红烧肉
hóngshāo ròu
thịt kho tàu
🦆
北京烤鸭
Běijīng kǎoyā
vịt quay Bắc Kinh 北京 Běijīng
🌶️
麻婆豆腐
mápó dòufu
đậu phụ Ma Bà (Tứ Xuyên 四川 Sìchuān)
🍗
宫保鸡丁
gōngbǎo jīdīng
gà xào đậu phộng, ớt khô (Tứ Xuyên 四川 Sìchuān)
🍅
西红柿炒鸡蛋
xīhóngshì chǎo jīdàn
trứng xào cà chua
🍖
糖醋排骨
tángcù páigǔ
sườn xào chua ngọt
🥓
回锅肉
huíguōròu
thịt lợn xào hai lần (Tứ Xuyên 四川 Sìchuān)
🥟
饺子
jiǎozi
sủi cảo
🥟
小笼包
xiǎolóngbāo
bánh bao há cảo hấp
🍲
火锅
huǒguō
lẩu
🍖
鱼香肉丝
yúxiāng ròusī
thịt lợn sợi sốt "vị cá" (Tứ Xuyên 四川 Sìchuān)
🍖
东坡肉
dōngpōròu
thịt kho Đông Pha 东坡 Dōngpō (Hàng Châu 杭州 Hángzhōu)
🍖
狮子头
shīzitóu
thịt viên to hầm (Dương Châu 扬州 Yángzhōu)
🍗
叫花鸡
jiàohuājī
gà ăn mày (gà bọc lá, nướng)
🍗
白切鸡
báiqiējī
gà luộc chấm (Quảng Đông 广东 Guǎngdōng)
🦆
烧鹅
shāo'é
ngỗng quay (Quảng Đông 广东 Guǎngdōng)
🥓
叉烧
chāshāo
xá xíu
🦐
蒜蓉虾
suànróng xiā
tôm hấp/xào tỏi
🍚
炒饭
chǎofàn
cơm rang
🍜
炒面
chǎomiàn
mì xào
🍜
炸酱面
zhájiàngmiàn
mì tương đen (Bắc Kinh 北京 Běijīng)
🍜
担担面
dàndanmiàn
mì Đan Đan (Tứ Xuyên 四川 Sìchuān)
🍜
兰州拉面
Lánzhōu lāmiàn
mì kéo Lan Châu 兰州 Lánzhōu
🥟
馄饨
húntun
hoành thánh
🥟
包子
bāozi
bánh bao
🥢
春卷
chūnjuǎn
chả giò, nem cuốn
💵
现金
xiànjīn
tiền mặt
📱
扫码
sǎomǎ
quét mã (QR)
💳
刷卡
shuākǎ
quẹt thẻ
💬
微信支付
Wēixìn zhīfù
thanh toán WeChat
🅰️
支付宝
Zhīfùbǎo
Alipay

⌨️ Flashcard ôn từ — xem nghĩa, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
chả giò, nem cuốn

II. 句子 — Mẫu câu

Gọi món ở nhà hàng

你要吃什么菜?
Nǐ yào chī shénme cài?
Bạn muốn ăn món gì?
↓
我要烤鸭。
Wǒ yào kǎoyā.
Tôi muốn (gọi) vịt quay.
↓
请问,您们几位?
Qǐngwèn, nínmen jǐ wèi?
Xin hỏi, quý vị đi mấy người ạ?
↓
我们两位。
Wǒmen liǎng wèi.
Chúng tôi hai người.
↓
这是菜单,请点菜。
Zhè shì càidān, qǐng diǎn cài.
Đây là thực đơn, mời gọi món.
↓
我要一个西红柿炒鸡蛋。
Wǒ yào yí ge xīhóngshì chǎo jīdàn.
Tôi muốn một phần trứng xào cà chua.
↓
还要别的吗?
Hái yào bié de ma?
Còn gọi gì khác không ạ?

Thực đơn 菜单 — giá từng món (块 kuài)

红烧肉,一百五十块。
hóngshāo ròu, 150 kuài
thịt kho tàu — 150 tệ
↓
红烧鱼,一百九十八块。
hóngshāo yú, 198 kuài
cá kho — 198 tệ
↓
炸鸡,九十五块。
zhájī, 95 kuài
gà rán — 95 tệ
↓
烤鸭,四百九十九块。
kǎoyā, 499 kuài
vịt quay — 499 tệ
↓
炸豆腐,四十四块。
zhá dòufu, 44 kuài
đậu phụ chiên giòn — 44 tệ
↓
炸虾,一百零五块。
zháxiā, 105 kuài
tôm chiên giòn — 105 tệ
↓
煎饺子,一百一十四块。
jiān jiǎozi, 114 kuài
sủi cảo rán — 114 tệ
↓
西红柿炒鸡蛋,一百二十四块。
xīhóngshì chǎo jīdàn, 124 kuài
trứng xào cà chua — 124 tệ

Hỏi giá — 多少钱? · 一共多少钱?

顾客
烤鸭多少钱?
Kǎoyā duōshao qián?
Vịt quay bao nhiêu tiền?
↓
服务员
烤鸭四百九十九块。
Kǎoyā sìbǎi jiǔshíjiǔ kuài.
Vịt quay 499 tệ.
↓
顾客
红烧肉多少钱?
Hóngshāo ròu duōshao qián?
Thịt kho tàu bao nhiêu tiền?
↓
服务员
红烧肉一百五十块。
Hóngshāo ròu yìbǎi wǔshí kuài.
Thịt kho tàu 150 tệ.
↓
顾客
炸鸡和炸豆腐,一共多少钱?
Zhájī hé zhá dòufu, yígòng duōshao qián?
Gà rán và đậu phụ chiên, tổng cộng bao nhiêu tiền?
↓
服务员
一共一百三十九块。
Yígòng yìbǎi sānshíjiǔ kuài.
Tổng cộng 139 tệ. (95 + 44)

Thanh toán — 现金 · 扫码 · 刷卡

服务员
怎么付钱?
Zěnme fù qián?
Thanh toán thế nào ạ?
↓
顾客
我付现金。
Wǒ fù xiànjīn.
Tôi trả tiền mặt.
↓
顾客
可以扫码吗?
Kěyǐ sǎomǎ ma?
Có quét mã được không?
↓
服务员
可以,你扫码吧。
Kěyǐ, nǐ sǎomǎ ba.
Được, bạn quét mã đi.
↓
顾客
可以刷卡吗?
Kěyǐ shuākǎ ma?
Có quẹt thẻ được không?
↓
服务员
对不起,不能刷卡。
Duìbuqǐ, bù néng shuākǎ.
Xin lỗi, không quẹt thẻ được.

Flashcard ôn câu — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
thịt kho tàu — 150 tệ

写字 xiězì — Luyện viết

鱼yú — cá

Chữ tượng hình: phần trên là đầu cá, phần giữa là thân, nét ngang dưới cùng là đuôi. Bản phồn thể là 魚. 鱼 cũng là một bộ thủ. Dùng trong: 红烧鱼 (cá kho), 水煮鱼 (cá nấu cay).

鸡jī — gà

Bộ 鸟 (chim) + 又. Chữ phồn thể là 雞; bản giản thể thay phần gợi âm bằng 又. Dùng trong: 鸡肉 (thịt gà), 鸡蛋 (trứng gà), 炸鸡 (gà rán).

🌶️🎋

第6课 · 再点一个素吧 · HSK2 Buổi 12