Chú Kỹ Sư
HSK2 — Buổi 11 · 2026.10.14
第六课

再点一个素吧

Zài diǎn yí ge sù ba
Gọi thêm một món chay đi

🥟 Theme: Quảng Đông · 广东Guǎngdōng — dimsum, trà, lồng hấp: 点心diǎnxīn · 茶chá · 蒸笼zhēnglóng

0
课文
kèwén
Bài khóa (trang 25) — Bài II
二、读一读,选一选,再用这些问题问问你的同桌。
Èr, dú yi dú, xuǎn yi xuǎn, zài yòng zhèxiē wèntí wènwen nǐ de tóngzhuō.
Đọc, chọn đáp án, sau đó dùng những câu hỏi này để hỏi bạn cùng bàn.
A.我买了一件衣服和一双鞋。
Wǒ mǎile yí jiàn yīfu hé yì shuāng xié.
Tôi đã mua một cái áo và một đôi giày.
B.我去超市买吃的东西了。
Wǒ qù chāoshì mǎi chī de dōngxi le.
Tôi đi siêu thị mua đồ ăn.
C.我正在上课呢。
Wǒ zhèngzài shàngkè ne.
Tôi đang học đây.
D.我打算去北京看朋友。
Wǒ dǎsuàn qù Běijīng kàn péngyou.
Tôi dự định đi Bắc Kinh thăm bạn.
E.我没去看电影,我跟朋友打球了。
Wǒ méi qù kàn diànyǐng, wǒ gēn péngyou dǎ qiú le.
Tôi không đi xem phim, tôi đi đánh bóng với bạn.
F.我跟朋友去了一趟商店。
Wǒ gēn péngyou qùle yí tàng shāngdiàn.
Tôi cùng bạn đi một chuyến đến cửa hàng.
例:你在干什么?
Nǐ zài gàn shénme?
Bạn đang làm gì?
上个周末你去看电影了吗?
Shàng ge zhōumò nǐ qù kàn diànyǐng le ma?
Cuối tuần trước bạn có đi xem phim không?
昨天你干什么了?
Zuótiān nǐ gàn shénme le?
Hôm qua bạn đã làm gì?
下个月你打算做什么?
Xià ge yuè nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Tháng sau bạn dự định làm gì?
这个星期你买什么了?
Zhège xīngqī nǐ mǎi shénme le?
Tuần này bạn đã mua gì?
你刚才去哪儿了?
Nǐ gāngcái qù nǎr le?
Vừa nãy bạn đi đâu vậy?

Bấm vào ngoặc ( ) để hiện/ẩn đáp án.

📖 Giảng bài II
例. 你在干什么?
Nǐ zài gàn shénme?
Bạn đang làm gì?
✅ Đáp án: C
C. 我正在上课呢。
Wǒ zhèngzài shàngkè ne.
Tôi đang học đây.
💡 正在……呢: đang làm gì (hành động đang diễn ra).
1. 上个周末你去看电影了吗?
Shàng ge zhōumò nǐ qù kàn diànyǐng le ma?
Cuối tuần trước bạn có đi xem phim không?
✅ Đáp án: E
E. 我没去看电影,我跟朋友打球了。
Wǒ méi qù kàn diànyǐng, wǒ gēn péngyou dǎqiú le.
Tôi không đi xem phim, tôi đi đánh bóng với bạn.
💡 Câu hỏi ……了吗? → trả lời phủ định 没(有) + động từ (không có 了), rồi nói việc đã làm.
2. 昨天你干什么了?
Zuótiān nǐ gàn shénme le?
Hôm qua bạn đã làm gì?
✅ Đáp án: B
B. 我去超市买吃的东西了。
Wǒ qù chāoshì mǎi chī de dōngxi le.
Tôi đi siêu thị mua đồ ăn.
💡 吃的东西 = đồ ăn (động từ + 的 + 东西). Hôm qua = việc đã xảy ra → có 了.
3. 下个月你打算做什么?
Xià ge yuè nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Tháng sau bạn dự định làm gì?
✅ Đáp án: D
D. 我打算去北京看朋友。
Wǒ dǎsuàn qù Běijīng kàn péngyou.
Tôi dự định đi Bắc Kinh thăm bạn.
💡 打算 + động từ: dự định (tương lai) → không dùng 了.
4. 这个星期你买什么了?
Zhège xīngqī nǐ mǎi shénme le?
Tuần này bạn đã mua gì?
✅ Đáp án: A
A. 我买了一件衣服和一双鞋。
Wǒ mǎile yí jiàn yīfu hé yì shuāng xié.
Tôi đã mua một cái áo và một đôi giày.
💡 Lượng từ: 一件衣服 (cái áo), 一双 鞋 (đôi giày). Có số lượng → 买了 + số lượng + danh từ.
5. 你刚才去哪儿了?
Nǐ gāngcái qù nǎr le?
Vừa nãy bạn đi đâu vậy?
✅ Đáp án: F
F. 我跟朋友去了一趟商店。
Wǒ gēn péngyou qùle yí tàng shāngdiàn.
Tôi cùng bạn đi một chuyến đến cửa hàng.
💡 刚才 = vừa nãy; 一趟 = một chuyến (lượng từ chỉ lần đi): 去了一趟商店.
🌙 Luyện phát âm语音练习 · trang 30
静夜思李白
Tĩnh dạ tứ — Lý Bạch
床Chuáng前qián明míng月yuè光guāng,
Đầu giường ánh trăng sáng,
疑Yí是shì地dì上shàng霜shuāng。
Ngỡ là sương trên mặt đất.
举Jǔ头tóu望wàng明míng月yuè,
Ngẩng đầu nhìn trăng sáng,
低Dī头tóu思sī故gù乡xiāng。
Cúi đầu nhớ quê nhà.

🌙 Bài thơ buổi 12: 山村咏怀 — Thiệu Ung →

I
生词
shēngcí
Từ mới
🍖 Thịt & gia cầm鸭 · 鸡 · 牛 · 羊 · 猪 · 肉
🦆鸭yāvịt
🐔鸡jīgà
🐄牛niúbò
🐑羊yángcừu, dê
🐖猪zhūlợn, heo
🥩肉ròuthịt
🥗 Hải sản, rau, đậu虾 · 荷兰豆 · 蔬菜 · 豆腐 · 西红柿
🦐虾xiātôm
🫛荷兰豆hélándòuđậu Hà Lan
🥬蔬菜shūcàirau
⬜豆腐dòufuđậu phụ
🍅西红柿xīhóngshìcà chua
II
句子
jùzi
Mẫu câu
Hỏi
你nǐbạn
+
爱àithích
+
吃chīăn
+
什么肉shénme ròuthịt gì
Đáp
我wǒtôi
+
爱àithích
+
吃chīăn
+
牛肉niúròuthịt bò
你爱吃什么肉?
Nǐ ài chī shénme ròu?
Bạn thích ăn thịt gì?
我爱吃牛肉。
Wǒ ài chī niúròu.
Tôi thích ăn thịt bò.
🔁 Thay thế我爱吃 + ……肉· bấm thẻ để nghe cả câu
鸭肉yāròuthịt vịt
鸡肉jīròuthịt gà
牛肉niúròuthịt bò
羊肉yángròuthịt cừu, dê
猪肉zhūròuthịt lợn, heo
III
写字
xiězì
Luyện viết
鸭yā — vịt
甲giáp — gợi âm+鸟điểu — con chim

Bộ 鸟 (chim) + 甲 (gợi âm): vịt là loài chim nước. Dùng trong: 鸭肉 (thịt vịt), 烤鸭 (vịt quay).

鸡jī — gà
又hựu — ký hiệu thay phần gợi âm+鸟điểu — con chim

Bộ 鸟 (chim) + 又. Chữ phồn thể là 雞; bản giản thể thay phần gợi âm bằng 又. Dùng trong: 鸡肉 (thịt gà), 鸡蛋 (trứng gà).

牛niú — bò, trâu
牛ngưu — hình đầu trâu bò có sừng

Chữ tượng hình: nét ngang ở trên là hai sừng, nét sổ là mặt và thân. Dùng trong: 牛肉 (thịt bò), 牛奶 (sữa bò).

羊yáng — cừu, dê
羊dương — hình đầu có sừng

Chữ tượng hình: hai sừng cong ở trên, thân ở dưới. Dùng trong: 羊肉 (thịt cừu/dê).

猪zhū — lợn, heo
犭khuyển — bộ thú+者giả — gợi âm

Bộ 犭 (thú vật) + 者 (gợi âm). Dùng trong: 猪肉 (thịt lợn).

肉ròu — thịt
肉nhục — hình miếng thịt

Chữ tượng hình: miếng thịt có thớ. Khi làm bộ thủ ở bên trái chữ, 肉 thường viết thành 月 (nguyệt thịt). Dùng trong: 猪肉, 牛肉, 鸡肉.

IV
对话
duìhuà
Đối thoại
甲jiǎ:
你nǐ昨天zuótiān干gàn什么shénme了le?
Hôm qua bạn làm gì vậy?
乙yǐ:
我wǒ去qù机场jīchǎng接jiē朋友péngyou了le。他tā放假fàngjià来lái看kàn我wǒ。
Tôi ra sân bay đón bạn. Bạn ấy nghỉ lễ nên đến thăm tôi.
乙yǐ:
我们wǒmen玩了一天wánle yì tiān。
Chúng tôi chơi cả ngày.
甲jiǎ:
你们nǐmen很hěn开心kāixīn吧ba?
Hai bạn chắc vui lắm nhỉ?
乙yǐ:
非常fēicháng开心kāixīn。明天míngtiān我们wǒmen还hái去qù吃chī中国菜Zhōngguó cài,你nǐ去不去qù bu qù?
Rất vui. Mai chúng tôi còn đi ăn món Trung, bạn đi không?
甲jiǎ:
当然dāngrán去qù,我wǒ很hěn喜欢xǐhuan中国菜Zhōngguó cài。
Tất nhiên là đi, tôi rất thích món Trung.
乙yǐ:
你nǐ喜欢xǐhuan吃chī什么shénme肉ròu?
Bạn thích ăn thịt gì?
甲jiǎ:
我wǒ喜欢xǐhuan吃chī牛肉niúròu和hé鸡肉jīròu。你nǐ呢ne?
Tôi thích ăn thịt bò và thịt gà. Còn bạn?
乙yǐ:
我wǒ也yě喜欢xǐhuan牛肉niúròu。我们wǒmen明天míngtiān一起yìqǐ吃chī牛肉niúròu吧ba。
Tôi cũng thích thịt bò. Mai mình cùng ăn thịt bò nhé.
甲jiǎ:
好吧hǎo ba,明天见míngtiān jiàn。
Được thôi, mai gặp.
💡 Ghi chú ngữ pháp
了: việc đã xảy ra — 干什么了 / 接朋友了. V + 了 + thời lượng: 玩了一天.
吧: (1) đoán chắc — 你们很开心吧? (2) đề nghị — 一起吃牛肉吧。 (3) đồng ý — 好吧。
还: còn, nữa — 明天还去吃. 也: cũng — 我也喜欢. 非常: rất (mạnh hơn 很).
去不去: câu hỏi chính phản, như 你去吗. 喜欢 + V: thích làm gì — 你喜欢吃什么肉?
🥟广东GuǎngdōngQuảng Đông点心diǎnxīndimsum茶chátrà蒸笼zhēnglónglồng hấp🍵
第6课 · 再点一个素吧 · HSK2 Buổi 11 · 2026.10.14