🇨🇳 普通话 vs. 🇹🇼 國語
Pǔtōnghuà vs. Guóyǔ
普通话 (Pǔtōnghuà) là tiếng Trung chuẩn ở Trung Quốc đại lục, dựa trên phát âm Bắc Kinh. Đây là thứ bạn đang học trong HSK. Ở Đài Loan gọi là 國語 (Guóyǔ), ở Singapore/Malaysia là 華語 (Huáyǔ). Cùng một ngôn ngữ, khác tên và chút khác biệt về từ vựng, chữ phồn/giản thể.
Chữ 國語 / 国语 cùng gốc với "quốc ngữ" trong tiếng Việt (nghĩa đen: ngôn ngữ của quốc gia). Nhưng "chữ quốc ngữ" của người Việt chỉ hệ chữ viết Latinh, không phải tiếng Trung.
| Tên | Hán Việt | Chỉ gì |
|---|---|---|
| 🇨🇳 普通话Pǔtōnghuà | Phổ thông thoại | Tiếng chuẩn ở đại lục (phát âm Bắc Kinh, ngữ pháp bạch thoại phương Bắc) |
| 🇹🇼 國語Guóyǔ | Quốc ngữ | Tiếng chuẩn ở Đài Loan; cũng là tên cũ từ thời Trung Hoa Dân Quốc |
| 🌏 華語Huáyǔ | Hoa ngữ | Tiếng chuẩn ở Singapore, Malaysia và cộng đồng người Hoa hải ngoại |
| 🇻🇳 Chữ quốc ngữ | Chữ Latinh của tiếng Việt — không phải tiếng Trung |
Một số phương ngữ (方言 fāngyán)
Trung Quốc có nhiều nhóm phương ngữ khác nhau rất xa về phát âm, người nói nhóm này thường không nghe hiểu nhóm kia. 普通话 là ngôn ngữ chung giúp mọi người giao tiếp. Dưới đây là các nhóm lớn:
- 官话 Quan thoại
- 吴语 Ngô ngữ
- 粤语 Việt ngữ (Quảng)
- 闽语 Mân ngữ
- 湘语 Tương ngữ
- 赣语 Cám ngữ
- 晋语 Tấn ngữ
- 徽语 Huy ngữ
- 平话 Bình thoại
- 客家话 Khách Gia (điểm)
Tô theo nhóm chiếm ưu thế của từng tỉnh (xấp xỉ). Nhiều tỉnh có nhiều nhóm cùng tồn tại; vùng nhạt là Quan thoại/khác.
| Nhóm | Hán Việt | English | Vùng nói | "Xin chào" |
|---|---|---|---|---|
| 官话 | Quan thoại | Mandarin | Phía Bắc và Tây Nam (Bắc Kinh, Thành Đô, Tây An…). Nền tảng của 普通话 | 你好 nǐ hǎo |
| 东北官话 | Quan thoại Đông Bắc | Northeastern Mandarin | Liêu Ninh, Cát Lâm, Hắc Long Giang. Rất gần 普通话 | — |
| 西南官话 | Quan thoại Tây Nam | Southwestern Mandarin | Tứ Xuyên, Trùng Khánh, Vân Nam, Quý Châu | — |
| 江淮官话 | Quan thoại Giang Hoài | Jianghuai Mandarin | Nam Kinh, Dương Châu, giữa Giang Tô và An Huy | — |
| 吴语 | Ngô ngữ | Wu | Thượng Hải, Tô Châu, Chiết Giang | 侬好 nóng hǎo (Thượng Hải) |
| 粤语 | Việt ngữ (tiếng Quảng) | Cantonese (Yue) | Quảng Đông, Hồng Kông, Ma Cao | 你好 néih hóu |
| 台山话 | Đài Sơn thoại | Taishanese | Đài Sơn (Quảng Đông). Gốc của nhiều người Hoa ở Mỹ, Canada | — |
| 闽语 | Mân ngữ | Min | Phúc Kiến, Hải Nam, Đài Loan (闽南语 / 台语) | 你好 lí hó (Mân Nam) |
| 闽南语 | Mân Nam ngữ | Hokkien (Southern Min) | Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (台语), Singapore, Malaysia, Philippines | 你好 lí hó |
| 福州话 | Phúc Châu thoại | Fuzhounese (Eastern Min) | Phúc Châu, Mân Đông; cộng đồng người Phúc Châu ở Mỹ, Malaysia | — |
| 海南话 | Hải Nam thoại | Hainanese | Hải Nam; cộng đồng ở Thái Lan, Malaysia, Singapore, Việt Nam | — |
| 潮州话 | Triều Châu thoại | Teochew (Chaozhou) | Triều Sán (Triều Châu, Sán Đầu, Yết Dương) ở Quảng Đông; cộng đồng ở Thái Lan, Việt Nam (Chợ Lớn), Campuchia, Singapore. Thuộc Mân Nam | — |
| 客家话 | Khách Gia thoại | Hakka | Quảng Đông, Phúc Kiến, Giang Tây, Đài Loan; cộng đồng Hakka hải ngoại | 你好 ngì hó |
| 湘语 | Tương ngữ | Xiang (Hunanese) | Hồ Nam (Trường Sa…) | — |
| 赣语 | Cám ngữ | Gan | Giang Tây (Nam Xương…) | — |
| 晋语 | Tấn ngữ | Jin | Sơn Tây (Thái Nguyên…), một phần Nội Mông, Hà Bắc, Thiểm Tây, Hà Nam | — |
| 徽语 | Huy ngữ | Hui | Huy Châu (nam An Huy), một phần Chiết Giang và Giang Tây | — |
| 平话 | Bình thoại | Pinghua | Quảng Tây (Nam Ninh…). Gần với Việt ngữ | — |
Phiên âm trong cột cuối là cách đọc gần đúng, mỗi nơi còn khác nhau chút ít. Xem thêm: tiếng Quảng Đông.