Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
🌈 Theme: Trương Dịch · 张掖Zhāngyè — núi bảy sắc, màu sắc: 丹霞dānxiá · 颜色yánsè · 红色hóngsè · 彩虹山cǎihóng shān
Màu sắc
Từ khóa riêng
Nhắc lại
Bài II trang 106 sách giáo khoa — Chọn từ điền vào chỗ trống (件 / 条 / 双 / 顶 / 个)
Lưu ý: Các ô có gợi ý cấu trúc (VD: 有点儿+Adj) là chỗ tự đặt câu theo mẫu ngữ pháp — không có một đáp án cố định, chỉ ô lượng từ 条 là được chấm.
Nhìn hình 8 nhân vật chính trong sách (trang "主要人物"), dùng từ vựng mục I (màu sắc) và từ vựng trang phục đã học để miêu tả trang phục + màu sắc mỗi người bằng tiếng Trung. Mẫu: 她穿一件蓝色的衬衫和一条黑色的裤子。 Đây là bài tự luyện, không có đáp án cố định vì phụ thuộc vào hình minh hoạ trong sách.