← Về trang HSKBuổi 33 →
HSK — Buổi 31 · 2026.09.07
第四课

一共多少钱?(颜色)

Yígòng duōshǎo qián? (yánsè)
第4课 (tiếp) — Màu sắc trang phục · 有/没有

Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

🌈 Theme: Trương Dịch · 张掖Zhāngyè — núi bảy sắc, màu sắc: 丹霞dānxiá · 颜色yánsè · 红色hóngsè · 彩虹山cǎihóng shān

I
生词
shēngcí
Từ mới

Màu sắc

⚪
白色báisè
Màu trắng
⚫
黑色hēisè
Màu đen
🔴
红色hóngsè
Màu đỏ
🩷
粉色fěnsè
Màu hồng
🔵
蓝色lánsè
Màu xanh dương
🟢
绿色lǜsè
Màu xanh lá
🟡
黄色huángsè
Màu vàng
🟠
橙色chéngsè
Màu cam
🟤
棕色zōngsè
Màu nâu
🩶
灰色huīsè
Màu xám

Từ khóa riêng

颜色yánsè
Màu sắc

Nhắc lại

有yǒu
Có
没有méiyǒu
Không có
II
句子
jùzi
Mẫu câu
Trang phục hôm nay
今天我穿一件白色的衬衫和一条黑色的裤子。
Jīntiān wǒ chuān yí jiàn báisè de chènshān hé yì tiáo hēisè de kùzi.
Hôm nay tôi mặc một áo sơ mi trắng và một quần đen.
↓
Hỏi — Màu sắc muốn mua
你要买什么颜色的T恤?
Nǐ yào mǎi shénme yánsè de T-xù?
Bạn muốn mua áo phông màu gì?
↓
Đáp — Hỏi có màu không
我要蓝色的。有没有蓝色的?
Wǒ yào lánsè de. Yǒu méiyǒu lánsè de?
Tôi muốn màu xanh. Có màu xanh không?
↓
Đáp — Không có / có màu khác
没有蓝色的,有黄色的。
Méiyǒu lánsè de, yǒu huángsè de.
Không có màu xanh, có màu vàng.
III
写字
xiězì
Luyện viết
色sèsắc
颜yánnhan (sắc)
白báitrắng
黑hēiđen
红hóngđỏ
粉fěnhồng
蓝lánxanh dương
绿lǜxanh lá
黄huángvàng
橙chéngcam
棕zōngnâu
灰huīxám
IV
课文
kèwén
Bài khoá

Bài II trang 106 sách giáo khoa — Chọn từ điền vào chỗ trống (件 / 条 / 双 / 顶 / 个)

莉莉有八T恤,十二裙子,十裤子,六包,五帽子,十鞋……
今天她还说自己的衣服,再买一裙子。可是我觉得莉莉的衣服,可是她这样说:"女人一般都了。"你觉得?

Lưu ý: Các ô có gợi ý cấu trúc (VD: 有点儿+Adj) là chỗ tự đặt câu theo mẫu ngữ pháp — không có một đáp án cố định, chỉ ô lượng từ 条 là được chấm.

Đúng: 0/7
V
练习
liànxí
Bài luyện tập

Nhìn hình 8 nhân vật chính trong sách (trang "主要人物"), dùng từ vựng mục I (màu sắc) và từ vựng trang phục đã học để miêu tả trang phục + màu sắc mỗi người bằng tiếng Trung. Mẫu: 她穿一件蓝色的衬衫和一条黑色的裤子。 Đây là bài tự luyện, không có đáp án cố định vì phụ thuộc vào hình minh hoạ trong sách.

杰希Jiéxī
平田康太Píngtián Kāngtài
李悦Lǐ Yuè
金志英Jīn Zhìyīng
莉莉Lìlì
朱迪Zhūdí
马克Mǎkè
阿里Ālǐ
← Buổi 30 — 一共多少钱?(配件) Buổi 33 →
张掖zhāngyēTrương Dịch丹霞dānxiáĐan Hà颜色yánsèmàu sắc彩虹山cǎihóngshānnúi cầu vồng