Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
🍺 Theme: Thanh Đảo · 青岛Qīngdǎo — bia, biển, nhà ngói đỏ: 啤酒píjiǔ · 青岛啤酒Qīngdǎo píjiǔ · 栈桥Zhànqiáo · 饮料yǐnliào
Đồ ăn
Đồ uống
Lượng từ đi kèm đồ ăn uống
* 啤酒 dùng được cả 瓶 (chai) lẫn 听 (lon) tuỳ đóng gói. · 包 (gói kín, VD: gói bánh) vs 袋 (túi có quai/miệng mở, VD: túi bánh mì).
Lưu ý: Tiếng Trung dùng lượng từ khác nhau tùy hình dạng đồ vật — 瓶 (píng) cho vật đựng trong chai, 听 (tīng) riêng cho lon thiếc (bia, nước ngọt), 盒 (hé) cho hộp, và 杯 (bēi) cho cốc/ly. Từ 饮料 (yǐnliào) là từ tổng quát chỉ đồ uống nói chung — khi mua cụ thể phải dùng tên riêng.
Flashcard ôn từ — gõ chữ Hán
Cấu trúc hỏi giá: 商品 + 多少钱 + 一 + 量词 — tên hàng đứng đầu, rồi 多少钱 (bao nhiêu tiền), rồi đơn vị tính. Ví dụ: 矿泉水多少钱一瓶? (Nước khoáng bao nhiêu tiền một chai?), 奶茶多少钱一杯? (Trà sữa bao nhiêu tiền một ly?).
Flashcard ôn câu — gõ chữ Hán
饣 (giản thể của 食) là bộ chỉ đồ ăn. 并 cho âm đọc gần giống. 饼 nghĩa gốc là "bánh dẹp làm từ bột" — đủ loại từ bánh mì dẹp đến bánh quy; trong 饼干 (bǐnggān), 干 (khô) bổ nghĩa thành "bánh khô, bánh giòn".
面 vừa nghĩa "mặt người" (mặt mũi), vừa nghĩa "bột mì, mì sợi". Trong 面包 (miànbāo), 包 nghĩa "gói, bọc" — "bột được gói/nướng thành khối" = bánh mì. Chữ tượng hình: hình khuôn mặt có mắt ở trung tâm.
艹 (bộ thảo/cỏ) cho biết chữ liên quan đến cây cỏ. 茶 là chữ gốc Trung Quốc — từ đây lan rộng ra toàn thế giới qua con đường thương mại. Âm "trà" trong tiếng Việt, "tea" trong tiếng Anh đều xuất phát từ cách đọc địa phương của 茶.
Bộ 女 (nữ) gợi nghĩa liên quan đến phụ nữ/mẹ; 乃 cho âm. Nghĩa gốc là sữa mẹ, vú — từ đó mở rộng ra "bà" (奶奶 — bà nội), và "sữa" nói chung. Trong 牛奶 (niúnǎi = sữa bò) và 酸奶 (suānnǎi = sữa chua), 奶 đều mang nghĩa "sữa".