← Về trang HSKBuổi 34 →
HSK — Buổi 33 · 2026.09.11
第四课

一共多少钱?

Yígòng duōshǎo qián? (shípǐn yǐnliào)
第4课 (tiếp) — Đồ ăn uống · Lượng từ · Hỏi giá

Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

🍺 Theme: Thanh Đảo · 青岛Qīngdǎo — bia, biển, nhà ngói đỏ: 啤酒píjiǔ · 青岛啤酒Qīngdǎo píjiǔ · 栈桥Zhànqiáo · 饮料yǐnliào

I
生词
shēngcí
Từ mới

Đồ ăn

🍪 饼干 bǐnggān
Bánh quy
🍞 面包 miànbāo
Bánh mì

Đồ uống

🍺 啤酒 píjiǔ
Bia
🍵 茶 chá
Trà
☕ 咖啡 kāfēi
Cà phê
🧋 奶茶 nǎichá
Trà sữa
🥛 牛奶 niúnǎi
Sữa
🍶 酸奶 suānnǎi
Sữa chua
🍷 酒 jiǔ
Rượu
💧 矿泉水 kuàngquánshuǐ
Nước khoáng
🥤 可乐 kělè
Coca / nước ngọt có ga
🧃 饮料 yǐnliào
Đồ uống (nói chung)
🥤 喝 hē
Uống

Lượng từ đi kèm đồ ăn uống

个
gè — cái (dùng chung)
面包 饼干
一个面包
杯
bēi — cốc / ly
茶 咖啡 奶茶 酸奶
一杯茶
盒
hé — hộp
饼干
一盒饼干
瓶
píng — chai
啤酒 酒 矿泉水 牛奶
一瓶矿泉水
听
tīng — lon
可乐 啤酒
一听可乐
包
bāo — gói / túi
饼干
一包饼干
袋
dài — túi (có quai/đựng)
饼干 面包
一袋面包

* 啤酒 dùng được cả 瓶 (chai) lẫn 听 (lon) tuỳ đóng gói. · 包 (gói kín, VD: gói bánh) vs 袋 (túi có quai/miệng mở, VD: túi bánh mì).

Lưu ý: Tiếng Trung dùng lượng từ khác nhau tùy hình dạng đồ vật — 瓶 (píng) cho vật đựng trong chai, 听 (tīng) riêng cho lon thiếc (bia, nước ngọt), 盒 (hé) cho hộp, và 杯 (bēi) cho cốc/ly. Từ 饮料 (yǐnliào) là từ tổng quát chỉ đồ uống nói chung — khi mua cụ thể phải dùng tên riêng.

Đúng: 0/0
II
句子
jùzi
Mẫu câu
Hỏi — muốn mua gì?
你要买什么?
Nǐ yào mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
↓
Đáp — mua một hộp bánh quy
我要买一盒饼干。
Wǒ yào mǎi yī hé bǐnggān.
Tôi muốn mua một hộp bánh quy.
↓
Hỏi giá theo đơn vị
饼干多少钱一盒?
Bǐnggān duōshǎo qián yī hé?
Bánh quy bao nhiêu tiền một hộp?
↓
Trả lời giá
五万一盒。
Wǔ wàn yī hé.
50.000 đồng một hộp.

Cấu trúc hỏi giá: 商品 + 多少钱 + 一 + 量词 — tên hàng đứng đầu, rồi 多少钱 (bao nhiêu tiền), rồi đơn vị tính. Ví dụ: 矿泉水多少钱一瓶? (Nước khoáng bao nhiêu tiền một chai?), 奶茶多少钱一杯? (Trà sữa bao nhiêu tiền một ly?).

Đúng: 0/0
III
写字
xiězì
Luyện viết
饼 bǐng — bánh · 9 nét, trái-phải (饣+ 并)
饣thực — ăn (biểu ý) + 并bìng — cùng nhau (thanh phù)

饣 (giản thể của 食) là bộ chỉ đồ ăn. 并 cho âm đọc gần giống. 饼 nghĩa gốc là "bánh dẹp làm từ bột" — đủ loại từ bánh mì dẹp đến bánh quy; trong 饼干 (bǐnggān), 干 (khô) bổ nghĩa thành "bánh khô, bánh giòn".

1chấm
2ngang-gập-hất
3phẩy
4sổ
5phẩy
6sổ
7ngang
8ngang
9ngang
面 miàn — mặt / bột / mì · 9 nét, độc thể

面 vừa nghĩa "mặt người" (mặt mũi), vừa nghĩa "bột mì, mì sợi". Trong 面包 (miànbāo), 包 nghĩa "gói, bọc" — "bột được gói/nướng thành khối" = bánh mì. Chữ tượng hình: hình khuôn mặt có mắt ở trung tâm.

1phẩy
2ngang-gập-móc
3ngang
4sổ
5ngang-gập
6ngang
7phẩy
8ngang
9mác
茶 chá — trà · 9 nét, trên-dưới (艹+ 木 + 人)
艹thảo — cỏ (biểu ý) + 余yú biến thể — âm đọc gần (thanh phù)

艹 (bộ thảo/cỏ) cho biết chữ liên quan đến cây cỏ. 茶 là chữ gốc Trung Quốc — từ đây lan rộng ra toàn thế giới qua con đường thương mại. Âm "trà" trong tiếng Việt, "tea" trong tiếng Anh đều xuất phát từ cách đọc địa phương của 茶.

1ngang
2sổ
3phẩy
4phẩy
5ngang
6mác
7sổ
8phẩy
9mác
奶 nǎi — sữa / bà · 5 nét, trái-phải (女 + 乃)
女nǚ — nữ (biểu ý) + 乃nǎi — âm đọc (thanh phù)

Bộ 女 (nữ) gợi nghĩa liên quan đến phụ nữ/mẹ; 乃 cho âm. Nghĩa gốc là sữa mẹ, vú — từ đó mở rộng ra "bà" (奶奶 — bà nội), và "sữa" nói chung. Trong 牛奶 (niúnǎi = sữa bò) và 酸奶 (suānnǎi = sữa chua), 奶 đều mang nghĩa "sữa".

1phẩy
2ngang-gập
3ngang
4phẩy-gập
5chấm
← Buổi 31 Buổi 34 →
青岛QīngdǎoThanh Đảo啤酒píjiǔbia栈桥zhànqiáocầu Sạn Kiều饮料yǐnliàođồ uống