← Về trang HSK🔄 Ôn tập 26–34 →
HSK — Buổi 34 · 2026.09.14
第四课

一共多少钱?

Yígòng duōshǎo qián? (wénjù jiādiàn)
第4课 (tiếp) — Đồ dùng học tập · Đồ điện gia dụng · Lượng từ

Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

🔬 Theme: Hợp Phì · 合肥Héféi — khoa học, máy tính, đồ điện: 科技kējì · 电脑diànnǎo · 电视diànshì · 洗衣机xǐyījī

I
生词
shēngcí
Từ mới

Đồ dùng học tập

🎒 书包 shūbāo
Cặp sách / balo
📚 书 shū
Sách
📓 本子 běnzi
Quyển vở
✏️ 铅笔 qiānbǐ
Bút chì

Đồ điện gia dụng

💻 电脑 diànnǎo
Máy tính
🧺 洗衣机 xǐyījī
Máy giặt
❄️ 空调 kōngtiáo
Điều hòa
📺 电视 diànshì
Tivi

Lượng từ đi kèm đồ dùng học tập & đồ điện

个
gè — cái (dùng chung)
书包
一个书包
本
běn — quyển / cuốn
本子 书
一本本子
支
zhī — chiếc / cây (vật thon dài)
铅笔
一支铅笔
台
tái — chiếc (máy móc, thiết bị)
电脑 洗衣机 空调 电视
一台电脑

* 书 cũng dùng lượng từ 本 giống 本子 (一本书). · 台 dùng cho hầu hết máy móc/thiết bị điện tử đặt cố định (电脑/洗衣机/空调/电视), khác với 个 chỉ dùng cho vật mang theo như 书包.

Lưu ý: Cùng là "cái/chiếc" nhưng tiếng Trung chọn lượng từ theo hình dạng và loại đồ vật — 个 (gè) cho vật chung chung như túi/cặp, 本 (běn) riêng cho sách vở đóng thành cuốn, 支 (zhī) cho vật thon dài như bút, và 台 (tái) cho máy móc/thiết bị.

Đúng: 0/0
II
句子
jùzi
Mẫu câu
Hỏi — muốn mua thứ gì?
请问,你要买什么东西?
Qǐngwèn, nǐ yào mǎi shénme dōngxi?
Xin hỏi, bạn muốn mua thứ gì?
↓
Hỏi giá một món cụ thể
这个书包多少钱?
Zhège shūbāo duōshǎo qián?
Cái cặp sách này bao nhiêu tiền?
↓
Trả lời giá
十五万越南盾。
Shíwǔ wàn Yuènán dùn.
150.000 đồng Việt Nam.

Cấu trúc hỏi giá món cụ thể: 这个/那个 + 名词 + 多少钱? — dùng khi chỉ tay vào đúng một món hàng trước mặt, khác với cấu trúc 商品 + 多少钱 + 一 + 量词 đã học ở buổi trước (hỏi theo đơn vị, dùng khi mua nhiều/mua theo lô). Trả lời số tiền lớn: đọc số trước rồi mới đến đơn vị tiền tệ, ví dụ 十五万越南盾 (150.000 đồng).

Đúng: 0/0
III
写字
xiězì
Luyện viết
包 bāo — gói / cặp · 5 nét, bao quanh (勹+ 巳)
勹bāo — bao lấy, ôm quanh (biểu ý) + 巳tượng hình thai nhi trong bụng mẹ

勹 vẽ hình một người cúi khom bao bọc lấy vật bên trong — kết hợp với 巳 (hình hài đứa trẻ chưa sinh) tạo nên hình ảnh "mang thai, bọc lấy". Từ nghĩa gốc "bọc, ôm lấy" mở rộng thành "gói, đóng gói" — 书包 (shūbāo) là "cái túi gói/đựng sách" = cặp sách.

1phẩy
2ngang-gập-móc
3ngang-gập
4ngang
5sổ-cong-móc
本 běn — gốc / quyển · 5 nét, độc thể (木 + 一)
木mù — cây (biểu ý) + 一dấu chỉ vị trí gốc rễ

Thêm một nét ngang vào gần gốc chữ 木 (cây) để đánh dấu phần rễ — nghĩa gốc là "gốc, rễ, cỗi nguồn". Từ đó mở rộng thành "bản gốc" rồi "quyển, cuốn" (sách đóng gốc thành tập), nên 本 vừa là danh từ vừa được dùng làm lượng từ cho sách vở: 一本书, 一本本子.

1ngang
2sổ
3phẩy
4mác
5ngang
台 tái — đài / bệ · 5 nét, trên-dưới (厶 + 口)
厶gợi hình mái/vòm che phía trên + 口kǒu — miệng, ở đây tượng hình cái nền/bệ

Phần trên gợi mái che, phần dưới 口 tượng hình cái nền vuông vắn — nghĩa gốc là "đài, bệ cao" (nơi đặt đồ hoặc đứng quan sát). Vì máy móc thường được đặt trên một cái "bệ, giá đỡ" nên 台 được dùng làm lượng từ cho máy móc, thiết bị: 一台电脑, 一台电视.

1phẩy
2ngang-gập
3sổ
4ngang-gập
5ngang
← Buổi 33 Ôn tập 26–34 →
合肥héféiHợp Phì科技kējìkhoa học công nghệ电脑diànnǎomáy tính电视diànshìtivi