Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
🔬 Theme: Hợp Phì · 合肥Héféi — khoa học, máy tính, đồ điện: 科技kējì · 电脑diànnǎo · 电视diànshì · 洗衣机xǐyījī
Đồ dùng học tập
Đồ điện gia dụng
Lượng từ đi kèm đồ dùng học tập & đồ điện
* 书 cũng dùng lượng từ 本 giống 本子 (一本书). · 台 dùng cho hầu hết máy móc/thiết bị điện tử đặt cố định (电脑/洗衣机/空调/电视), khác với 个 chỉ dùng cho vật mang theo như 书包.
Lưu ý: Cùng là "cái/chiếc" nhưng tiếng Trung chọn lượng từ theo hình dạng và loại đồ vật — 个 (gè) cho vật chung chung như túi/cặp, 本 (běn) riêng cho sách vở đóng thành cuốn, 支 (zhī) cho vật thon dài như bút, và 台 (tái) cho máy móc/thiết bị.
Flashcard ôn từ — gõ chữ Hán
Cấu trúc hỏi giá món cụ thể: 这个/那个 + 名词 + 多少钱? — dùng khi chỉ tay vào đúng một món hàng trước mặt, khác với cấu trúc 商品 + 多少钱 + 一 + 量词 đã học ở buổi trước (hỏi theo đơn vị, dùng khi mua nhiều/mua theo lô). Trả lời số tiền lớn: đọc số trước rồi mới đến đơn vị tiền tệ, ví dụ 十五万越南盾 (150.000 đồng).
Flashcard ôn câu — gõ chữ Hán
勹 vẽ hình một người cúi khom bao bọc lấy vật bên trong — kết hợp với 巳 (hình hài đứa trẻ chưa sinh) tạo nên hình ảnh "mang thai, bọc lấy". Từ nghĩa gốc "bọc, ôm lấy" mở rộng thành "gói, đóng gói" — 书包 (shūbāo) là "cái túi gói/đựng sách" = cặp sách.
Thêm một nét ngang vào gần gốc chữ 木 (cây) để đánh dấu phần rễ — nghĩa gốc là "gốc, rễ, cỗi nguồn". Từ đó mở rộng thành "bản gốc" rồi "quyển, cuốn" (sách đóng gốc thành tập), nên 本 vừa là danh từ vừa được dùng làm lượng từ cho sách vở: 一本书, 一本本子.
Phần trên gợi mái che, phần dưới 口 tượng hình cái nền vuông vắn — nghĩa gốc là "đài, bệ cao" (nơi đặt đồ hoặc đứng quan sát). Vì máy móc thường được đặt trên một cái "bệ, giá đỡ" nên 台 được dùng làm lượng từ cho máy móc, thiết bị: 一台电脑, 一台电视.