Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Ôn tập Buổi 26–34

总复习:一共多少钱?

第4课 — Tổng ôn mua sắm, hỏi giá, thanh toán, quần áo & màu sắc, đồ ăn uống, văn phòng phẩm & đồ điện, Buổi 26–34

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

I. 词汇 cíhuì — Từ vựng theo buổi

Buổi 26— Mua hoa quả, hỏi giá — đơn vị tiền tệ 块/毛/元/角/分

师傅shīfu
Bác tài, thợ (lái xe taxi, thợ thủ công)
爷爷yéye
Ông nội
椅子yǐzi
Cái ghế
眼睛yǎnjing
Mắt, đôi mắt
大夫dàifu
Bác sĩ
水果shuǐguǒ
Hoa quả, trái cây (danh từ chung)
苹果píngguǒ
Quả táo
西瓜xīguā
Quả dưa hấu
香蕉xiāngjiāo
Quả chuối
榴莲liúlián
Sầu riêng
葡萄pútao
Nho
草莓cǎoméi
Dâu tây
梨lí
Quả lê
橙子chéngzi
Quả cam
柚子yòuzi
Quả bưởi
橘子júzi
Quả quýt
一斤yì jīn
Một cân (= 500 gram)
钱qián
Tiền
块kuài
Tệ (khẩu ngữ)
元yuán
Tệ (văn viết, = 块)
毛máo
Hào (khẩu ngữ)
角jiǎo
Hào (văn viết, = 毛)
分fēn
Phân, xu (1/100 tệ)

Buổi 27— Mặc cả khi mua hàng — 有点儿/太…了/一共

大dà
To, lớn (trái nghĩa 小)
小xiǎo
Nhỏ, bé (trái nghĩa 大)
贵guì
Đắt (trái nghĩa 便宜)
便宜piányi
Rẻ (trái nghĩa 贵)
有点儿yǒudiǎnr
Hơi, một chút (thường đi trước tính từ tiêu cực)
很hěn
Rất, lắm (đi trước tính từ để nhấn mạnh)
不bù
Không (phủ định tính từ & động từ)

Buổi 28— Thanh toán — tiền mặt/quẹt thẻ/quét mã, đọc số lớn 万

找zhǎo
Tìm; thối (tiền) lại
零钱língqián
Tiền lẻ
要yào
Muốn, cần
别的biéde
Cái khác
来lái
Lấy, cho (dùng khi gọi thêm đồ)
付现金fù xiànjīn
Trả tiền mặt
刷卡shuākǎ
Quẹt thẻ
扫码sǎomǎ
Quét mã QR
支付zhīfù
Thanh toán (nói chung)
转账zhuǎnzhàng
Chuyển khoản

Buổi 29— Mua quần áo — lượng từ 件/条

T恤T-xù
Áo phông, áo thun
衬衫chènshān
Áo sơ mi
大衣dàyī
Áo khoác dài, măng tô
上衣shàngyī
Áo (nói chung, phần trên)
裤子kùzi
Quần
裙子qúnzi
Chân váy
连衣裙liányīqún
Váy liền thân, đầm
衣服yīfu
Quần áo (nói chung)
件jiàn
Lượng từ — cái, chiếc (áo mặc phần trên)
条tiáo
Lượng từ — cái, chiếc (đồ dài: quần, váy)
穿chuān
Mặc (quần áo)

Buổi 30— Phụ kiện & cỡ áo — 穿 vs 戴, hỏi vị trí

围巾wéijīn
Khăn quàng cổ
帽子màozi
Mũ, nón
袜子wàzi
Tất, vớ
鞋xié
Giày
眼镜yǎnjìng
Kính mắt
手套shǒutào
Găng tay
牛仔裤niúzǎikù
Quần jean, quần bò
试衣间shìyījiān
Phòng thử đồ
试穿shìchuān
Mặc thử
号hào
Cỡ, số (size)
小号xiǎohào
Cỡ nhỏ (S)
中号zhōnghào
Cỡ trung (M)
大号dàhào
Cỡ lớn (L)

Buổi 31— Màu sắc — 颜色的, 有没有

白色báisè
Màu trắng
黑色hēisè
Màu đen
红色hóngsè
Màu đỏ
粉色fěnsè
Màu hồng
蓝色lánsè
Màu xanh dương
绿色lǜsè
Màu xanh lá
黄色huángsè
Màu vàng
橙色chéngsè
Màu cam
棕色zōngsè
Màu nâu
灰色huīsè
Màu xám
颜色yánsè
Màu sắc
有yǒu
Có
没有méiyǒu
Không có

Buổi 33— Đồ ăn uống — 多少钱一 + lượng từ

饼干bǐnggān
Bánh quy
面包miànbāo
Bánh mì
啤酒píjiǔ
Bia
茶chá
Trà
咖啡kāfēi
Cà phê
奶茶nǎichá
Trà sữa
牛奶niúnǎi
Sữa
酸奶suānnǎi
Sữa chua
酒jiǔ
Rượu
矿泉水kuàngquánshuǐ
Nước khoáng
可乐kělè
Coca / nước ngọt có ga
饮料yǐnliào
Đồ uống (nói chung)
喝hē
Uống
个gè
Lượng từ — cái (dùng chung)
杯bēi
Lượng từ — cốc, ly
盒hé
Lượng từ — hộp
瓶píng
Lượng từ — chai
听tīng
Lượng từ — lon
包bāo
Lượng từ — gói, túi (kín)
袋dài
Lượng từ — túi (có quai/miệng mở)

Buổi 34— Văn phòng phẩm & đồ điện — 这个…多少钱?, lượng từ 本/支/台

书包shūbāo
Cặp sách, balo
书shū
Sách
本子běnzi
Quyển vở
铅笔qiānbǐ
Bút chì
电脑diànnǎo
Máy tính
洗衣机xǐyījī
Máy giặt
空调kōngtiáo
Điều hòa
电视diànshì
Tivi
个gè
Lượng từ — cái (dùng chung)
本běn
Lượng từ — quyển, cuốn
支zhī
Lượng từ — chiếc, cây (vật thon dài)
台tái
Lượng từ — chiếc (máy móc, thiết bị)

II. 语法 yǔfǎ — Ngữ pháp và mẫu câu

Buổi 26— Mua hoa quả, hỏi giá — đơn vị tiền tệ 块/毛/元/角/分

怎么卖?— Hỏi giá bán
请问,[đồ vật] + 怎么卖?

请问 (xin hỏi) mở đầu lịch sự trước câu hỏi giá. Trả lời bằng số tiền + 钱, ví dụ 六块五毛钱 (6 tệ 5 hào).

Đơn vị tiền tệ 块/毛/分 (khẩu ngữ) và 元/角/分 (văn viết)
[số] + 块 + [số] + 毛 + 钱

1 块 = 1 元, 1 毛 = 1 角 = 1/10 块. Hệ khẩu ngữ (块/毛/分) dùng khi nói chuyện hằng ngày, hệ văn viết (元/角/分) dùng trong văn bản chính thức. Từ 钱 ở cuối câu có thể lược bỏ.

你买什么?
Nǐ mǎi shénme?
Bạn mua gì?
我买苹果。
Wǒ mǎi píngguǒ.
Tôi mua táo.
请问,苹果怎么卖?
Qǐngwèn, píngguǒ zěnme mài?
Xin hỏi, táo bán thế nào?
六块五毛钱。
Liù kuài wǔ máo qián.
6 tệ 5 hào.
给你钱。
Gěi nǐ qián.
Gửi bạn tiền.
谢谢。
Xièxie.
Cảm ơn.

Buổi 27— Mặc cả khi mua hàng — 有点儿/太…了/一共

有点儿 + tính từ — Mặc cả nhẹ nhàng
有点儿 + [tính từ tiêu cực],[giá đề nghị],行吗?

有点儿 (hơi, một chút) mang sắc thái nhẹ nhàng khi chê giá, khác 太…了 (quá) nhấn mạnh cực độ. 行吗?(được không?) dùng để hỏi ý kiến người bán sau khi đề nghị giá.

多少钱一斤?— Hỏi giá theo cân, tính tổng bằng 一共
[đồ vật] + 多少钱 + 一斤? ... 我要 [số] 斤,一共多少钱?

斤 (jīn) ≈ 500g, đơn vị cân truyền thống hay dùng khi mua rau củ quả. 一共 (yígòng — tổng cộng) dùng để hỏi/trả lời tổng số tiền sau khi đã biết đơn giá và số lượng.

请问,苹果多少钱一斤?
Qǐngwèn, píngguǒ duōshǎo qián yì jīn?
Xin hỏi, táo bao nhiêu tiền một cân?
三块五一斤。
Sān kuài wǔ yì jīn.
3.5 tệ một cân.
有点儿贵,两块一斤,行吗?
Yǒudiǎnr guì, liǎng kuài yì jīn, xíng ma?
Hơi đắt, 2 tệ một cân, được không?
我的苹果大,三块五一斤很便宜,别的地方都是五块。
Wǒ de píngguǒ dà, sān kuài wǔ yì jīn hěn piányi, biéde dìfang dōu shì wǔ kuài.
Táo của tôi to, 3.5 tệ một cân là rẻ lắm rồi, chỗ khác đều 5 tệ.
我要两斤,一共多少钱?
Wǒ yào liǎng jīn, yígòng duōshǎo qián?
Tôi muốn hai cân, tổng cộng bao nhiêu tiền?
一共七块。
Yígòng qī kuài.
Tổng cộng 7 tệ.

Buổi 28— Thanh toán — tiền mặt/quẹt thẻ/quét mã, đọc số lớn 万

A 还是 B?— Hỏi cách thanh toán
你 + 付现金 + 还是 + 扫码?

还是 (háishi — hay là) nối 2 phương án trong câu hỏi lựa chọn, người nghe chỉ cần chọn 1 trong 2 để trả lời, không dùng 吗 ở cuối câu.

Đọc số lớn — thêm hàng 万
[vạn] 万 [nghìn] 千 [trăm] 百 [chục] 十 [đơn vị]

Số Trung Quốc nhóm theo 4 chữ số (万 = 10.000), khác tiếng Việt nhóm 3 chữ số. Chữ số cuối (hàng đơn vị/个) không cần đọc kèm tên hàng, ví dụ 19761 = 一万九千七百六十一.

我要两斤西瓜。
Wǒ yào liǎng jīn xīguā.
Tôi muốn hai cân dưa hấu.
还要别的吗?
Hái yào biéde ma?
Còn muốn gì khác không?
再来一斤苹果。
Zài lái yì jīn píngguǒ.
Cho thêm một cân táo nữa.
一共八十五块五。你付现金还是扫码?
Yígòng bāshíwǔ kuài wǔ. Nǐ fù xiànjīn háishi sǎomǎ?
Tổng cộng 85.5 tệ. Bạn trả tiền mặt hay quét mã?
我付现金,我没有零钱,你找我吧。
Wǒ fù xiànjīn, wǒ méiyǒu língqián, nǐ zhǎo wǒ ba.
Tôi trả tiền mặt, tôi không có tiền lẻ, bạn thối lại cho tôi nhé.

Buổi 29— Mua quần áo — lượng từ 件/条

穿 + số từ + lượng từ + danh từ — Mặc quần áo
穿 + [số từ] + 件/条 + [danh từ]

件 dùng cho đồ mặc phần trên/dạng mảnh (T恤, 衬衫, 大衣); 条 dùng cho đồ dài, mảnh (裤子, 裙子, 连衣裙). Mặc từ 2 món trở lên nối bằng 和 (và).

喜欢穿什么衣服? vs 今天穿什么衣服?
[Chủ ngữ] + (喜欢/今天) + 穿 + 什么 + 衣服?

Có 喜欢 (thích) hỏi sở thích nói chung, không có 喜欢 mà có 今天 hỏi hành động cụ thể trong ngày — cùng cấu trúc 穿 + 什么 + 衣服 như 吃什么/喝什么 đã học.

你喜欢穿什么衣服?
Nǐ xǐhuan chuān shénme yīfu?
Bạn thích mặc quần áo gì?
我喜欢穿T恤。
Wǒ xǐhuan chuān T-xù.
Tôi thích mặc áo phông.
你今天穿什么衣服?
Nǐ jīntiān chuān shénme yīfu?
Hôm nay bạn mặc gì?
我今天穿一件T恤和一条裤子。
Wǒ jīntiān chuān yí jiàn T-xù hé yì tiáo kùzi.
Hôm nay tôi mặc một áo phông và một quần.
一件T恤多少钱?
Yí jiàn T-xù duōshǎo qián?
Một áo phông giá bao nhiêu tiền?
一百一十八块五。
Yìbǎi yīshíbā kuài wǔ.
118.5 tệ.

Buổi 30— Phụ kiện & cỡ áo — 穿 vs 戴, hỏi vị trí

穿 vs 戴 — Phân biệt động từ mặc/đội/đeo
穿 + [đồ khoác/xỏ toàn thân, chân] | 戴 + [đồ đội/đeo lên bộ phận cụ thể]

穿 dùng cho quần áo, giày, tất (khoác/xỏ lên người). 戴 dùng cho mũ, kính, găng tay, khăn quàng cổ (đội/đeo lên đầu, tay, cổ, mặt).

V-不-V — Câu hỏi lặp động từ (想不想)
[Chủ ngữ] + V + 不 + V + (tân ngữ)?

想不想 (xiǎng bu xiǎng) tương đương 想…吗 nhưng nhấn mạnh lựa chọn có/không rõ hơn. Động từ lặp đôi như 试试, 看看 làm nhẹ hành động, mang nghĩa đề nghị thoải mái.

我要买件T恤。
Wǒ yào mǎi jiàn T-xù.
Tôi muốn mua một cái áo phông.
你穿多大号的T恤?
Nǐ chuān duō dà hào de T-xù?
Bạn mặc áo phông cỡ bao nhiêu?
我穿小号的。
Wǒ chuān xiǎohào de.
Tôi mặc cỡ nhỏ (size S).
你想不想试穿?
Nǐ xiǎng bu xiǎng shìchuān?
Bạn có muốn thử mặc không?
我想试试这件。
Wǒ xiǎng shìshi zhè jiàn.
Tôi muốn thử cái này.
你喜欢戴什么?
Nǐ xǐhuan dài shénme?
Bạn thích đội/đeo gì?
我喜欢戴帽子、手套和围巾。
Wǒ xǐhuan dài màozi, shǒutào hé wéijīn.
Tôi thích đội mũ, đeo găng tay và khăn quàng cổ.
你今天穿什么鞋?
Nǐ jīntiān chuān shénme xié?
Hôm nay bạn mang giày gì?
我今天穿鞋,还穿袜子。
Wǒ jīntiān chuān xié, hái chuān wàzi.
Hôm nay tôi mang giày, còn mang cả tất nữa.
试衣间在哪儿?
Shìyījiān zài nǎr?
Phòng thử đồ ở đâu?
试衣间在那儿。
Shìyījiān zài nàr.
Phòng thử đồ ở đằng kia.

Buổi 31— Màu sắc — 颜色的, 有没有

颜色 + 的 — Hỏi & trả lời về màu sắc
[Chủ ngữ] + 要买 + 什么颜色的 + [danh từ]?

的 nối màu sắc với danh từ phía sau (hoặc lược bỏ danh từ khi đã rõ ngữ cảnh, ví dụ 我要蓝色的 — Tôi muốn cái màu xanh).

有没有…?— Hỏi có/không có (chọn lựa)
有没有 + [danh từ] + (的)?

Câu hỏi V-不-V áp dụng cho 有 (có) thành 有没有 — mẫu hỏi rất thông dụng khi hỏi cửa hàng còn hàng/màu/cỡ nào đó không.

今天我穿一件白色的衬衫和一条黑色的裤子。
Jīntiān wǒ chuān yí jiàn báisè de chènshān hé yì tiáo hēisè de kùzi.
Hôm nay tôi mặc một áo sơ mi trắng và một quần đen.
你要买什么颜色的T恤?
Nǐ yào mǎi shénme yánsè de T-xù?
Bạn muốn mua áo phông màu gì?
我要蓝色的。有没有蓝色的?
Wǒ yào lánsè de. Yǒu méiyǒu lánsè de?
Tôi muốn màu xanh. Có màu xanh không?
没有蓝色的,有黄色的。
Méiyǒu lánsè de, yǒu huángsè de.
Không có màu xanh, có màu vàng.

Buổi 33— Đồ ăn uống — 多少钱一 + lượng từ

商品 + 多少钱 + 一 + 量词?— Hỏi giá theo đơn vị
[đồ vật] + 多少钱 + 一 + [lượng từ]?

Mẫu hỏi giá dùng khi mua theo đơn vị đóng gói: 矿泉水多少钱一瓶?(chai), 奶茶多少钱一杯?(ly), 可乐多少钱一听?(lon). Lượng từ đứng ngay trước tên đơn vị đóng gói, không cần thêm danh từ phía sau.

Lượng từ theo hình dạng bao bì đồ ăn uống
一 + 杯/盒/瓶/听/包/袋 + [danh từ]

杯 (cốc/ly) cho đồ uống rót ra ly; 盒 (hộp) và 包/袋 (gói/túi) cho đồ khô như bánh quy; 瓶 (chai) cho chất lỏng đóng chai; 听 (lon) riêng cho lon thiếc (bia, nước ngọt). 包 dùng cho gói kín, 袋 cho túi có quai/miệng mở.

你要买什么?
Nǐ yào mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
我要买一盒饼干。
Wǒ yào mǎi yī hé bǐnggān.
Tôi muốn mua một hộp bánh quy.
饼干多少钱一盒?
Bǐnggān duōshǎo qián yī hé?
Bánh quy bao nhiêu tiền một hộp?
五万一盒。
Wǔ wàn yī hé.
50.000 đồng một hộp.
矿泉水多少钱一瓶?
Kuàngquánshuǐ duōshǎo qián yī píng?
Nước khoáng bao nhiêu tiền một chai?
奶茶多少钱一杯?
Nǎichá duōshǎo qián yī bēi?
Trà sữa bao nhiêu tiền một ly?
可乐多少钱一听?
Kělè duōshǎo qián yī tīng?
Coca bao nhiêu tiền một lon?

Buổi 34— Văn phòng phẩm & đồ điện — 这个…多少钱?, lượng từ 本/支/台

这个/那个 + 名词 + 多少钱?— Hỏi giá một món cụ thể
这个/那个 + [danh từ] + 多少钱?

Dùng khi chỉ tay vào đúng một món hàng trước mặt (这个书包多少钱?), khác với mẫu 商品 + 多少钱 + 一 + 量词 đã học ở buổi trước (hỏi theo đơn vị, dùng khi mua theo lô/nhiều lần).

Lượng từ theo loại đồ vật: 个/本/支/台
一 + 个/本/支/台 + [danh từ]

个 dùng chung cho vật như cặp sách (书包); 本 riêng cho sách vở đóng thành cuốn (书, 本子); 支 cho vật thon dài như bút (铅笔); 台 cho máy móc, thiết bị điện tử đặt cố định (电脑, 洗衣机, 空调, 电视).

Đọc số tiền lớn kèm đơn vị tiền tệ nước ngoài
[số] + 万 + 越南盾

Khi nói giá tiền Việt Nam bằng tiếng Trung, đọc số trước (theo hàng 万 — vạn) rồi mới đến tên đơn vị tiền 越南盾 (Yuènán dùn — đồng Việt Nam), ví dụ 十五万越南盾 = 150.000 đồng.

请问,你要买什么东西?
Qǐngwèn, nǐ yào mǎi shénme dōngxi?
Xin hỏi, bạn muốn mua thứ gì?
这个书包多少钱?
Zhège shūbāo duōshǎo qián?
Cái cặp sách này bao nhiêu tiền?
十五万越南盾。
Shíwǔ wàn Yuènán dùn.
150.000 đồng Việt Nam.

III. 汉字 hànzì — Chữ Hán đã học

Flashcard ôn từ vựng

Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — 108 từ (Buổi 26–34)

Đúng: 0/0
Quẹt thẻ

Flashcard ôn câu

Dịch câu, gõ chữ Hán — 48 câu (Buổi 26–34)

Đúng: 0/0
Còn muốn gì khác không?
一共多少钱?· 第4课 — Tổng ôn Buổi 26–34