总复习:一共多少钱?
第4课 — Tổng ôn mua sắm, hỏi giá, thanh toán, quần áo & màu sắc, đồ ăn uống, văn phòng phẩm & đồ điện, Buổi 26–34
I. 词汇 cíhuì — Từ vựng theo buổi
Buổi 26— Mua hoa quả, hỏi giá — đơn vị tiền tệ 块/毛/元/角/分
Buổi 27— Mặc cả khi mua hàng — 有点儿/太…了/一共
Buổi 28— Thanh toán — tiền mặt/quẹt thẻ/quét mã, đọc số lớn 万
Buổi 29— Mua quần áo — lượng từ 件/条
Buổi 30— Phụ kiện & cỡ áo — 穿 vs 戴, hỏi vị trí
Buổi 31— Màu sắc — 颜色的, 有没有
Buổi 33— Đồ ăn uống — 多少钱一 + lượng từ
Buổi 34— Văn phòng phẩm & đồ điện — 这个…多少钱?, lượng từ 本/支/台
II. 语法 yǔfǎ — Ngữ pháp và mẫu câu
Buổi 26— Mua hoa quả, hỏi giá — đơn vị tiền tệ 块/毛/元/角/分
请问 (xin hỏi) mở đầu lịch sự trước câu hỏi giá. Trả lời bằng số tiền + 钱, ví dụ 六块五毛钱 (6 tệ 5 hào).
1 块 = 1 元, 1 毛 = 1 角 = 1/10 块. Hệ khẩu ngữ (块/毛/分) dùng khi nói chuyện hằng ngày, hệ văn viết (元/角/分) dùng trong văn bản chính thức. Từ 钱 ở cuối câu có thể lược bỏ.
Buổi 27— Mặc cả khi mua hàng — 有点儿/太…了/一共
有点儿 (hơi, một chút) mang sắc thái nhẹ nhàng khi chê giá, khác 太…了 (quá) nhấn mạnh cực độ. 行吗?(được không?) dùng để hỏi ý kiến người bán sau khi đề nghị giá.
斤 (jīn) ≈ 500g, đơn vị cân truyền thống hay dùng khi mua rau củ quả. 一共 (yígòng — tổng cộng) dùng để hỏi/trả lời tổng số tiền sau khi đã biết đơn giá và số lượng.
Buổi 28— Thanh toán — tiền mặt/quẹt thẻ/quét mã, đọc số lớn 万
还是 (háishi — hay là) nối 2 phương án trong câu hỏi lựa chọn, người nghe chỉ cần chọn 1 trong 2 để trả lời, không dùng 吗 ở cuối câu.
Số Trung Quốc nhóm theo 4 chữ số (万 = 10.000), khác tiếng Việt nhóm 3 chữ số. Chữ số cuối (hàng đơn vị/个) không cần đọc kèm tên hàng, ví dụ 19761 = 一万九千七百六十一.
Buổi 29— Mua quần áo — lượng từ 件/条
件 dùng cho đồ mặc phần trên/dạng mảnh (T恤, 衬衫, 大衣); 条 dùng cho đồ dài, mảnh (裤子, 裙子, 连衣裙). Mặc từ 2 món trở lên nối bằng 和 (và).
Có 喜欢 (thích) hỏi sở thích nói chung, không có 喜欢 mà có 今天 hỏi hành động cụ thể trong ngày — cùng cấu trúc 穿 + 什么 + 衣服 như 吃什么/喝什么 đã học.
Buổi 30— Phụ kiện & cỡ áo — 穿 vs 戴, hỏi vị trí
穿 dùng cho quần áo, giày, tất (khoác/xỏ lên người). 戴 dùng cho mũ, kính, găng tay, khăn quàng cổ (đội/đeo lên đầu, tay, cổ, mặt).
想不想 (xiǎng bu xiǎng) tương đương 想…吗 nhưng nhấn mạnh lựa chọn có/không rõ hơn. Động từ lặp đôi như 试试, 看看 làm nhẹ hành động, mang nghĩa đề nghị thoải mái.
Buổi 31— Màu sắc — 颜色的, 有没有
的 nối màu sắc với danh từ phía sau (hoặc lược bỏ danh từ khi đã rõ ngữ cảnh, ví dụ 我要蓝色的 — Tôi muốn cái màu xanh).
Câu hỏi V-不-V áp dụng cho 有 (có) thành 有没有 — mẫu hỏi rất thông dụng khi hỏi cửa hàng còn hàng/màu/cỡ nào đó không.
Buổi 33— Đồ ăn uống — 多少钱一 + lượng từ
Mẫu hỏi giá dùng khi mua theo đơn vị đóng gói: 矿泉水多少钱一瓶?(chai), 奶茶多少钱一杯?(ly), 可乐多少钱一听?(lon). Lượng từ đứng ngay trước tên đơn vị đóng gói, không cần thêm danh từ phía sau.
杯 (cốc/ly) cho đồ uống rót ra ly; 盒 (hộp) và 包/袋 (gói/túi) cho đồ khô như bánh quy; 瓶 (chai) cho chất lỏng đóng chai; 听 (lon) riêng cho lon thiếc (bia, nước ngọt). 包 dùng cho gói kín, 袋 cho túi có quai/miệng mở.
Buổi 34— Văn phòng phẩm & đồ điện — 这个…多少钱?, lượng từ 本/支/台
Dùng khi chỉ tay vào đúng một món hàng trước mặt (这个书包多少钱?), khác với mẫu 商品 + 多少钱 + 一 + 量词 đã học ở buổi trước (hỏi theo đơn vị, dùng khi mua theo lô/nhiều lần).
个 dùng chung cho vật như cặp sách (书包); 本 riêng cho sách vở đóng thành cuốn (书, 本子); 支 cho vật thon dài như bút (铅笔); 台 cho máy móc, thiết bị điện tử đặt cố định (电脑, 洗衣机, 空调, 电视).
Khi nói giá tiền Việt Nam bằng tiếng Trung, đọc số trước (theo hàng 万 — vạn) rồi mới đến tên đơn vị tiền 越南盾 (Yuènán dùn — đồng Việt Nam), ví dụ 十五万越南盾 = 150.000 đồng.
III. 汉字 hànzì — Chữ Hán đã học
Flashcard ôn từ vựng
Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — 108 từ (Buổi 26–34)
Flashcard ôn câu
Dịch câu, gõ chữ Hán — 48 câu (Buổi 26–34)