← Về trang HSK
HSK1 — Ôn từ vựng theo chủ đề
分类词汇
Toàn bộ từ vựng HSK1 được gom theo 13 chủ đề — ôn theo nhóm nghĩa để dễ nhớ hơn ôn dàn trải.
✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
👨👩👧 Gia đình & con người
爸爸bàba
bố, ba
妈妈māma
mẹ
儿子érzi
con trai
女儿nǚ'ér
con gái
朋友péngyou
bạn bè
同学tóngxué
bạn học
老师lǎoshī
giáo viên
学生xuésheng
học sinh
医生yīshēng
bác sĩ
先生xiānsheng
ông, quý ông
小姐xiǎojiě
cô, quý cô
人rén
người
我wǒ
tôi
我们wǒmen
chúng tôi, chúng ta
你nǐ
bạn
他tā
anh ấy, nó
她tā
cô ấy, chị ấy
🎯 Flashcard — 👨👩👧 Gia đình & con người
Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — chỉ luyện 17 từ trong chủ đề đang chọn.
Đúng: 0/0
người