Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Từ vựng học thêm

补充词汇

Từ vựng NGOÀI 150 từ Đại cương HSK1 nhưng cần thiết trong giao tiếp thực tế — gom theo chủ đề để học thêm.

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

🏡 Nhà cửa & các phòng trong nhà

家jiā
🏠 nhà, gia đình
房子fángzi
🏘️ ngôi nhà
房间fángjiān
🚪 căn phòng
客厅kètīng
🛋️ phòng khách
卧室wòshì
🛏️ phòng ngủ
厨房chúfáng
🍳 nhà bếp
卫生间wèishēngjiān
🚽 nhà vệ sinh
洗手间xǐshǒujiān
🚿 nhà vệ sinh
阳台yángtái
🌇 ban công
门mén
🚪 cửa (ra vào)
窗户chuānghu
🪟 cửa sổ
楼lóu
🏢 tầng, lầu
楼上lóushàng
⬆️ tầng trên
楼下lóuxià
⬇️ tầng dưới
桌子zhuōzi
🪑 cái bàn
椅子yǐzi
💺 cái ghế
床chuáng
🛌 cái giường

🎯 Flashcard — 🏡 Nhà cửa & các phòng trong nhà

Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — chỉ luyện 17 từ trong chủ đề đang chọn.

Đúng: 0/0
🌇 ban công
补充词汇 · Từ vựng học thêm ngoài Đại cương HSK1 — gom theo chủ đề